Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 927.25 9.80 1.1%
^HASTC 110.91 -0.87 -0.8%
^UPCOM 54.06 -0.21 -0.4%
^VN30 914.82 9.80 1.1%
^LARGECAP 726.02 1.99 0.3%
^MIDCAP 704.64 -4.12 -0.6%
^SMALLCAP 423.88 0.48 0.1%


Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 57.2 -0.8 -1.4%
GOLD (VÀNG) 1,239.4 -2.6 -0.2%

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 6,629.1 24.0 0.4%
US.DOW 21,753.3 -234.3 -1.1%
EU.FTSE 100 7,523.2 0.2 0.0%
EU.DAX 12,991.3 1.2 0.0%
EU.CAC 40 5,372.4 4.1 0.1%
A.NIKKIE 225 21,658.3 200.6 0.9%
A.HANGSENG 28,322.2 -165.1 -0.6%
A.KOSPI 2,486.8 -2.7 -0.1%
A.SHANGHAI 3,374.7 -9.6 -0.3%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     BCG     GAS     PVD     TTB     TVB      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     ACM     PVX      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     LGL     PVD     TTB     ACB     ACM     AGR     AMD     ANV     APG     APS     ASM     BCC     BID     BMP     BVH      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
COM 13/12/2017 20% 60 57.5 (-2.5) -4.2%
VTB 13/12/2017 8% 16.2 15.9 (-0.3) -1.5%
CDN 14/12/2017 5% 22.5 22.5 (0) 0%
IDI 14/12/2017 8% 11.9 11.8 (-0.1) -0.8%
KBE 14/12/2017 10% 19 19 (0) 0%
TDB 14/12/2017 12% 35 35 (0) 0%
SPC 15/12/2017 7% 19.3 19.3 (0) 0%
ITD 18/12/2017 6% 16.8 16.1 (-0.7) -3.9%
DOC 19/12/2017 3% 10.4 10.4 (0) 0%
PNJ 19/12/2017 8% 123 123.5 (0.5) 0.4%
Cập nhật dữ liệu tự động cho Amibroker, MT4, Metastock.

Tất cả dữ liệu sàn HOSE và HNX điều chỉnh từ năm 2000.


Amibroker     Metastock     MT4



BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,675 22,745
EUR EURO 26,605.2 26,928.5
AUD AUST.DOLLAR 16,983.3 17,238.2
CAD CANADIAN DOLLAR 17,433.2 17,819.6
GBP BRITISH POUND 29,978.7 30,459.4
JPY JAPANESE YEN 197.4 201.2
CHF SWISS FRANCE 22,651.3 23,106.7
HKD HONGKONG DOLLAR 2,867.1 2,930.6
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,605.4 16,905.4
BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY

Sàn: HOSE  |  HNX

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
^VN30 914.82 9.8 1.1% 243,244,642 16,360,038 14.9
CLX 10.50 -0.5 -4.5% 100,600 11,010 9.1
VTJ 8.50 0 0% 101,900 24,310 4.2
BCG 6.25 0.3 5.8% 1,719,150 420,559 4.1
VLC 19.30 1.2 6.6% 104,100 28,251 3.7
TTH 5.50 0 0% 438,600 133,192 3.3
PVM 10.80 0.1 0.9% 134,700 42,250 3.2
SAB 313.00 20 6.8% 311,160 101,469 3.1
SDH 0.90 0 0% 178,300 64,450 2.8
PVT 17.00 0.3 1.5% 1,388,720 537,238 2.6

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357