Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 601.51 2.44 0.4%
^HASTC 80.37 -0.29 -0.4%
^UPCOM 56.35 -0.54 -0.9%
^VN30 604.69 2.12 0.4%
^LARGECAP 486.63 2.63 0.5%
^MIDCAP 202.28 1.18 0.6%
^SMALLCAP 241.64 0.64 0.3%
^VNINDEX2 0.00 0.00 0.5%
^VN50 461.08 2.58 0.6%


Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 45.6 1.6 3.7%
GOLD (VÀNG) 1,281.6 2.3 0.2%

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 4,726.8 1.2 0.0%
US.DOW 17,681.9 30.6 0.2%
EU.FTSE 100 6,108.3 -3.8 -0.1%
EU.DAX 9,810.8 -17.5 -0.2%
EU.CAC 40 4,304.0 -20.2 -0.5%
A.NIKKIE 225 16,147.4 -518.7 -3.1%
A.HANGSENG 20,449.8 -76.0 -0.4%
A.KOSPI 1,976.7 -9.7 -0.5%
A.SHANGHAI 2,997.8 6.6 0.2%
TÍN HIỆU MUA/BÁN     (SỨC MẠNH TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ )
 TOP Tín Hiệu Mua:     VGP (28đ),   PPC (22đ),   SBA (22đ),   SDU (22đ),   ORS (21đ),   LAF (20đ),   NBC (20đ),   BCC (18đ),   VMI (18đ),   KSQ (17đ),   VE8 (17đ),   ... Xem thêm    TOP Tín Hiệu Bán:     VHL (-38đ),   CMV (-28đ),   QNC (-27đ),   HVT (-22đ),   IDV (-21đ),   VE9 (-21đ),   BBS (-20đ),   GMC (-20đ),   ITC (-20đ),   NKG (-20đ),   BIC (-19đ),   ... Xem thêm    Cổ Phiếu Lướt Sóng:     VIX,   KLF,   PVS,   TIG,   SHN,   PVD,   HHS,   ACM,   KDM,   FLC,   ... Xem thêm
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
BTW 05/05/2016 6.5% 15.5 17.5 (2) 12.9%
MWG 06/05/2016 15% 77.5 78.5 (1) 1.3%
KTS 09/05/2016 40% 56.5 56.5 (0) 0%
VHL 09/05/2016 20% 48.5 44.2 (-4.3) -8.9%
BPC 10/05/2016 12% 16.3 16.2 (-0.1) -0.6%
PIS 10/05/2016 5% 10 10 (0) 0%
CLW 11/05/2016 8% 17 17 (0) 0%
DNL 11/05/2016 10% 13.5 14 (0.5) 3.7%
FCM 11/05/2016 5% 5.8 5.8 (0) 0%
MAS 11/05/2016 40% 139 139 (0) 0%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,255 22,325
EUR EURO 25,312.4 25,615.5
AUD AUST.DOLLAR 16,503.6 16,751.6
CAD CANADIAN DOLLAR 17,117.3 17,497
GBP BRITISH POUND 31,955.9 32,468.8
JPY JAPANESE YEN 204.7 208.7
CHF SWISS FRANCE 22,930.2 23,298.2
HKD HONGKONG DOLLAR 2,833.9 2,891.0
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,212.4 16,538.6
BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY

Sàn: HOSE  |  HNX

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
MCC 18.20 1.6 9.6% 110,900 13,525 8.2
SDD 2.90 0.2 7.4% 411,506 52,119 7.9
SDI 40.70 4.4 12.1% 473,700 74,344 6.4
SJD 24.30 -0.3 -1.2% 101,090 17,834 5.7
SJS 22.30 1.2 5.7% 652,550 134,681 4.8
MWG 78.50 1 1.3% 341,280 85,970 4.0
L44 4.00 -0.3 -7.0% 100,100 25,998 3.9
BMP 146.00 5 3.5% 281,460 76,380 3.7
TC6 14.00 0.8 6.1% 131,250 36,184 3.6
LTC 5.50 0.1 1.9% 143,300 39,594 3.6

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT