Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 772.52 3.51 0.5%
^HASTC 98.73 0.45 0.5%
^UPCOM 56.96 0.17 0.3%
^VN30 760.80 2.56 0.3%
^LARGECAP 581.54 4.20 0.7%
^MIDCAP 708.16 -1.15 -0.2%
^SMALLCAP 520.53 -4.26 -0.8%


Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 43.1 0.0 0.1%
GOLD (VÀNG) 1,244.3 -12.0 -1.0%

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 6,302.2 37.0 0.6%
US.DOW 21,394.8 0 0%
EU.FTSE 100 7,471.8 47.7 0.6%
EU.DAX 12,810.8 77.4 0.6%
EU.CAC 40 5,318.9 52.8 1.0%
A.NIKKIE 225 20,153.4 20.7 0.1%
A.HANGSENG 25,871.9 201.8 0.8%
A.KOSPI 2,388.7 10.1 0.4%
A.SHANGHAI 3,185.4 27.6 0.9%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     CVT     DLG     FLC     GTN     HDC     HPG     HQC     ITA     NDF     PIV     PPI     SHS     SKG     SSI     TVB      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     BCC     ITA     SDT      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     CTS     DLG     FCN     KLF     PET     PNJ     PPI     AAA     ACB     ACM     ADS     AGR     APS     ASA     ATG      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
ADP 26/06/2017 8% 31.9 35.9 (4) 12.5%
LDG 26/06/2017 5/1 11.9 12.8 (0.9) 7.1%
MVB 26/06/2017 1% 8.4 8.3 (-0.1) -1.2%
NBB 26/06/2017 2/1
Giá 10,000
16.7 17.9 (1.2) 7.2%
QNW 26/06/2017 3.6% 9.6 9.6 (0) 0%
SC5 26/06/2017 20% 28 29.9 (1.9) 6.8%
ANT 27/06/2017 6.7% 13 13 (0) 0%
BMC 27/06/2017 6% 20 19.8 (-0.2) -1%
BSI 27/06/2017 100/3.07 12.8 12.8 (-0.1) -0.4%
BTP 27/06/2017 10% 13.7 13.8 (0.1) 0.4%
Cập nhật dữ liệu tự động cho Amibroker, MT4, Metastock.

Tất cả dữ liệu sàn HOSE và HNX điều chỉnh từ năm 2000.


Amibroker     Metastock     MT4



BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,700 22,770
EUR EURO 25,254.9 25,556.8
AUD AUST.DOLLAR 17,062 17,318.1
CAD CANADIAN DOLLAR 16,905.3 17,280
GBP BRITISH POUND 28,653.8 29,113.1
JPY JAPANESE YEN 201.2 205.1
CHF SWISS FRANCE 23,130.2 23,595.2
HKD HONGKONG DOLLAR 2,874.1 2,937.7
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,201.6 16,494.2
BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY

Sàn: HOSE  |  HNX

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
SD9 8.40 0.6 7.7% 443,150 28,806 15.4
VOS 2.36 0.2 6.8% 2,524,820 268,968 9.4
VIS 24.55 -0.2 -0.6% 167,770 25,429 6.6
SMC 22.10 1.4 6.8% 482,010 85,251 5.7
VSH 17.40 0.5 3.0% 172,580 31,977 5.4
SKG 52.00 2 4% 892,260 168,151 5.3
SMA 8.50 0.2 2.2% 125,770 26,846 4.7
SEA 19.30 2.5 14.9% 128,800 27,510 4.7
SDP 6.30 0.5 8.6% 342,560 74,176 4.6
FLC 7.68 0.5 7.0% 33,265,660 7,214,720 4.6

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357