Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 771.75 2.71 0.4%
^HASTC 98.80 0.45 0.5%
^UPCOM 57.32 0.36 0.6%
^VN30 761.21 4.11 0.5%
^LARGECAP 580.69 0.70 0.1%
^MIDCAP 711.34 3.25 0.5%
^SMALLCAP 518.29 0.53 0.1%


Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 45.1 0.2 0.5%
GOLD (VÀNG) 1,246.9 -2.0 -0.2%

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 6,234.4 87.8 1.4%
US.DOW 21,454.6 144.0 0.7%
EU.FTSE 100 7,429.1 41.3 0.6%
EU.DAX 12,655.2 7.9 0.1%
EU.CAC 40 5,232.5 -20.4 -0.4%
A.NIKKIE 225 20,220.3 89.9 0.4%
A.HANGSENG 25,965.4 281.9 1.1%
A.KOSPI 2,395.7 13.1 0.6%
A.SHANGHAI 3,188.1 14.9 0.5%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     ATG     CVT     DIG     DLG     HPG     PPI     PVL     SKG     SMC     TDH     TTB     TVB     ^VN30      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     DAG      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     FIT     TTB     AAA     ACB     ACM     ADS     AGR     APS     ATG     BCC     BCG     BFC     BHS     BID     BII      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
ABT 29/06/2017 10% 37.7 39.7 (2) 5.3%
AGX 29/06/2017 10% 29.3 29.3 (0) 0%
KCE 29/06/2017 10% 22.3 25.6 (3.3) 14.8%
LM8 29/06/2017 8% 22.9 24.2 (1.3) 5.7%
ND2 29/06/2017 5% 17.3 17.8 (0.5) 2.9%
NHA 29/06/2017 4.5% 11.7 11.6 (-0.1) -0.9%
NHA 29/06/2017 10/1 11.7 11.6 (-0.1) -0.9%
NTW 29/06/2017 3/1 26 27.4 (1.4) 5.4%
QTC 29/06/2017 23% 23.8 25.6 (1.8) 7.6%
RTH 29/06/2017 7.6% 5.2 5.2 (0) 0%
Cập nhật dữ liệu tự động cho Amibroker, MT4, Metastock.

Tất cả dữ liệu sàn HOSE và HNX điều chỉnh từ năm 2000.


Amibroker     Metastock     MT4



BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,705 22,775
EUR EURO 25,869.8 26,854.3
AUD AUST.DOLLAR 17,271.2 17,530.5
CAD CANADIAN DOLLAR 17,212 17,593.4
GBP BRITISH POUND 29,200.1 29,668.2
JPY JAPANESE YEN 199.6 203.4
CHF SWISS FRANCE 23,429.7 23,900.7
HKD HONGKONG DOLLAR 2,871.9 2,935.5
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,286.1 16,580.4
BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY

Sàn: HOSE  |  HNX

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
E1VFVN30 12.49 0.1 1.1% 1,547,940 86,063 18.0
NET 33.00 3 10% 471,240 45,831 10.3
UNI 4.80 0.4 9.1% 117,650 17,154 6.9
HKT 4.10 -0.4 -8.9% 130,100 22,570 5.8
SFG 13.70 0.2 1.1% 333,230 59,058 5.6
LIX 50.60 3.3 7.0% 314,320 63,634 4.9
PVM 9.90 -0.4 -3.9% 1,720,200 393,300 4.4
TSC 4.33 0.3 6.9% 4,674,830 1,082,203 4.3
TNI 10.55 0.7 6.6% 2,766,130 758,221 3.6
QCG 29.00 0 0% 2,388,650 707,148 3.4

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357