Mã CK  

Đăng nhập
Đăng ký
Cảnh Báo
0 cp68
Cảnh Báo
 Liên Hệ    
Phone     
ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:
    Tạo tài khoản
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 544.75 0.00 0%
^HASTC 76.78 0.00 0%
^UPCOM 48.29 0.00 0%
^VN30 563.97 0.00 0%
^LARGECAP 453.81 -0.09 -0.0%
^MIDCAP 189.60 0.00 0%
^SMALLCAP 211.20 0.00 0%
^VNINDEX2 0.00 0.00 -0.0%
^VN50 426.73 -0.07 -0.0%


Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 27.8 0.6 2.4%
GOLD (VÀNG) 1,234.5 -12.0 -1.0%

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 4,266.8 -16.8 -0.4%
US.DOW 15,660.2 -254.6 -1.6%
EU.FTSE 100 5,645.0 108.1 2.0%
EU.DAX 8,899.7 146.8 1.7%
EU.CAC 40 3,946.7 50.0 1.3%
A.NIKKIE 225 14,952.6 -760.8 -4.8%
A.HANGSENG 18,319.6 -226.2 -1.2%
A.KOSPI 1,835.3 -26.3 -1.4%
A.SHANGHAI 2,763.5 -17.5 -0.6%
TÍN HIỆU MUA/BÁN     (SỨC MẠNH TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ )
 TOP Tín Hiệu Mua:     POT (26đ),   VCS (25đ),   VNS (25đ),   PIT (21đ),   VSA (21đ),   MEC (20đ),   BRC (19đ),   D2D (19đ),   PMS (19đ),   STK (17đ),   KAC (16đ),   ... Xem thêm    TOP Tín Hiệu Bán:     BBC (-24đ),   TAC (-24đ),   VMD (-22đ),   NTP (-21đ),   BCC (-16đ),   TYA (-16đ),   TS4 (-15đ),   VIS (-15đ),   DBC (-14đ),   DHG (-13đ),   DMC (-13đ),   ... Xem thêm    Cổ Phiếu Lướt Sóng:     TIG,   KLF,   VIX,   ACM,   HAI,   PVS,   SHN,   PVX,   FLC,   HHS,   ... Xem thêm
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
PRC 15/02/2016 15% 15.1 15.1 (0) 0%
NCS 16/02/2016 24% 67 67 (0) 0%
OPC 16/02/2016 10% 35 35 (0) 0%
SGD 16/02/2016 10% 10.5 10.5 (0) 0%
SVI 16/02/2016 10% 33 33 (0) 0%
VT8 16/02/2016 1/1
Giá 20,000
25 25 (0) 0%
VGP 17/02/2016 15% 18.5 18.5 (0) 0%
TCM 18/02/2016 5% 28.5 28.5 (0) 0%
TS4 18/02/2016 6% 8.7 8.7 (0) 0%
CCI 19/02/2016 7% 10.5 10.5 (0) 0%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,290 22,360
EUR EURO 24,432.9 25,376.9
AUD AUST.DOLLAR 15,647.1 16,300.8
CAD CANADIAN DOLLAR 15,789 16,564.5
GBP BRITISH POUND 31,591.3 32,944.2
JPY JAPANESE YEN 185.7 194.2
CHF SWISS FRANCE 21,952.1 22,892.2
HKD HONGKONG DOLLAR 2,788.1 2,919.2
SGD SINGAPORE DOLLAR 15,533.4 16,263.5
BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY

Sàn: HOSE  |  HNX

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX