Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 608.11 3.77 0.6%
^HASTC 81.39 0.33 0.4%
^UPCOM 55.93 -0.16 -0.3%
^VN30 611.00 3.84 0.6%
^LARGECAP 485.28 3.68 0.8%
^MIDCAP 203.58 0.98 0.5%
^SMALLCAP 239.37 0.97 0.4%
^VNINDEX2 0.00 0.00 0.6%
^VN50 460.06 3.36 0.7%


Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 49.5 0.1 0.1%
GOLD (VÀNG) 1,211.4 -8.1 -0.7%

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 4,933.5 31.7 0.6%
US.DOW 17,873.2 44.9 0.3%
EU.FTSE 100 6,270.8 5.1 0.1%
EU.DAX 10,286.3 13.6 0.1%
EU.CAC 40 4,514.7 2.1 0.0%
A.NIKKIE 225 16,834.8 62.4 0.4%
A.HANGSENG 20,576.8 179.7 0.9%
A.KOSPI 1,969.2 12.1 0.6%
A.SHANGHAI 2,821.1 -1.4 -0.0%
TÍN HIỆU MUA/BÁN     (SỨC MẠNH TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ )
 TOP Tín Hiệu Mua:     PIT (24đ),   LAF (21đ),   NCT (21đ),   CTG (18đ),   ITA (18đ),   BIC (17đ),   BID (17đ),   D2D (17đ),   ASM (16đ),   GMX (16đ),   SHS (16đ),   ... Xem thêm    TOP Tín Hiệu Bán:     SD4 (-33đ),   L61 (-23đ),   PV2 (-23đ),   VE8 (-22đ),   TIX (-21đ),   CTN (-20đ),   PSI (-20đ),   CMX (-19đ),   CTB (-19đ),   VID (-19đ),   VRC (-19đ),   ... Xem thêm    Cổ Phiếu Lướt Sóng:     PVS,   PVD,   SHN,   VIX,   KLF,   KDM,   ACM,   TIG,   SPI,   SGO,   ... Xem thêm
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
ARM 27/05/2016 20.5% 26.4 26.4 (0) 0%
BMJ 27/05/2016 12% 12.4 13.4 (1) 8.1%
C21 27/05/2016 2% 16.5 16.5 (0) 0%
FPT 27/05/2016 20/3 41.3 41 (-0.3) -0.7%
GMD 27/05/2016 2/1 28.6 28.1 (-0.5) -1.7%
HAH 27/05/2016 10% 39.5 39.9 (0.4) 1.0%
KHP 27/05/2016 5% 10.1 10.1 (0) 0%
NTW 27/05/2016 20% 33.5 35 (1.5) 4.5%
SWC 27/05/2016 5% 14.5 14.7 (0.2) 1.4%
BTT 30/05/2016 17% 38 37 (-1) -2.6%
Cập nhật dữ liệu tự động cho Amibroker.

Tất cả dữ liệu sàn HOSE và HNX điều chỉnh từ năm 2000.

Dữ liệu Amibroker



BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,350 22,420
EUR EURO 24,857.1 25,154.6
AUD AUST.DOLLAR 15,990.5 16,230.7
CAD CANADIAN DOLLAR 16,967.8 17,344.1
GBP BRITISH POUND 32,453.5 32,974.2
JPY JAPANESE YEN 200.8 204.6
CHF SWISS FRANCE 22,369.7 22,728.6
HKD HONGKONG DOLLAR 2,844.5 2,901.7
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,074.2 16,397.6
BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY

Sàn: HOSE  |  HNX

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
PTL 2.40 0 0% 4,783,120 513,745 9.3
VST 1.20 -0.2 -14.3% 121,410 14,924 8.1
VOS 2.20 0.1 4.8% 302,820 51,136 5.9
ACM 4.60 0.2 4.5% 2,432,440 450,560 5.4
TDC 7.60 0.3 4.1% 486,360 94,173 5.2
VIX 7.70 0.2 2.7% 3,012,200 618,904 4.9
IDI 7.30 0.4 5.8% 2,010,350 451,211 4.5
PIV 10.10 0 0% 107,800 24,326 4.4
NVB 6.10 -0.1 -1.6% 101,100 23,330 4.3
HLG 8.50 0.5 6.3% 127,760 29,970 4.3

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT