Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 873.91 9.41 1.1%
^HASTC 115.78 1.41 1.2%
^UPCOM 57.05 0.27 0.5%
^VN30 813.74 8.68 1.1%
^LARGECAP 746.63 4.24 0.6%
^MIDCAP 551.99 7.85 1.4%
^SMALLCAP 303.32 1.70 0.6%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 10,492.5 148.6 1.4%
US.DOW 26,067.3 177.1 0.7%
EU.FTSE 100 6,156.2 -33.7 -0.5%
EU.DAX 12,494.8 -122.0 -1.0%
EU.CAC 40 4,981.1 -62.6 -1.2%
A.NIKKIE 225 22,529.3 90.6 0.4%
A.HANGSENG 26,077.8 -51.4 -0.2%
A.KOSPI 2,173.1 14.2 0.7%
A.SHANGHAI 3,444.4 40.9 1.2%
A.AUSTRALIAN 6,083.6 49.3 0.8%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 40.9 -0.0 -0.0%
GOLD (VÀNG) 1,810.6 3.2 0.2%
BITCON 9,381.8 -38.5 -0.4%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     CKG     CRE     CTG     CVT     DAG     DHC     DIG     FIT     FPT     GAS     HCD     HDB     PC1     REE     S99      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     FPT     KSB      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     DAG     E1VFVN30     HCM     PC1     SSI     TCM     VIB     AAV     ACB     ACM     AGR     APG     BCG     BID     BMI      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
DHP 09/07/2020 5% 9.2 9.2 (0) 0%
HCM 09/07/2020 7% 18.9 19.3 (0.4) 2.1%
HMC 09/07/2020 5% 13.4 13.1 (-0.4) -2.6%
LBC 09/07/2020 9.5% 11.1 11.1 (0) 0%
NCT 09/07/2020 45% 61.8 62 (0.2) 0.3%
PIC 09/07/2020 5% 8.5 8.5 (0) 0%
QSP 09/07/2020 16% 17.9 17.9 (0) 0%
SKV 09/07/2020 24.5% 22.6 22.6 (0) 0%
SVI 09/07/2020 20% 66.4 68.4 (2) 3.0%
TCH 09/07/2020 5.5% 20.2 20.8 (0.6) 3.0%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 23,080 23,290
EUR EURO 25,630.4 26,937.6
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 15,779.9 16,438.9
CAD CANADIAN DOLLAR 16,739.8 17,438.9
GBP POUND STERLING 28,515.9 29,706.8
JPY YEN 209.0 219.0
CHF SWISS FRANC 24,103.6 25,110.2
HKD HONGKONG DOLLAR 2,918.6 3,040.5
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,258.5 16,937.5


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
EVE 9.75 0.3 3.2% 296,550 10,842 27.4
CMBB2002 0.61 0 0% 261,180 14,746 17.7
CVRE2001 0.14 0 0% 389,880 24,582 15.9
TRC 32.00 1.2 3.7% 724,590 73,179 9.9
VNS 11.75 0.8 6.8% 349,620 39,122 8.9
CMSN2005 1.17 0 0% 107,830 12,179 8.9
CVPB2003 0.69 0 0% 101,700 13,788 7.4
CVIC2002 0.02 0 0% 215,170 30,809 7.0
TLH 3.45 0.1 3.6% 407,060 66,466 6.1
DIC 1.60 -0.1 -4.8% 1,390,640 237,638 5.9
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357