Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

TỈ LỆ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHỈ SỐ VNINDEX

^VNINDEX: 591.5 ( -2.0   -0.3% )     Tổng Điểm Ảnh Hưởng: -2.14 ( -0.360% )

YYYY-mm-dd
= 1 - SUM( GIA_THAM_CHIEU x KL_NIEM_YET ) / SUM( GIA_KHOP x KL_NIEM_YET ) = -0.353%
Mã CK Tỉ Lệ Ảnh Hưởng KL Niêm Yết Giá Tham Chiếu Giá Khớp +/- % KL Khớp Mở Cửa Cao Nhất Thấp Nhất Điểm Ảnh Hưởng
1 GAS 19.802% 1,895,000,000 105 104 -1 -1% 362,550 105 107 103 -1.175
2 VNM 10.655% 1,000,641,399 107 106 -1 -0.90% 95,410 107 107 105 -0.569
3 VIC 6.731% 1,429,957,410 47.30 47.70 0.40 0.80% 740,530 47.30 47.90 47.10 0.320
4 MSN 5.858% 735,808,140 80 80 0 0% 249,330 79 80 79 0
5 VCB 5.663% 2,147,483,647 26.50 26.50 0 0% 115,150 26.40 26.70 26.40 0
6 BID 2.800% 2,147,483,647 13.10 13 -0.10 -0.80% 127,540 13 13.20 13 -0.133
7 PVD 2.760% 303,073,350 91.50 91.50 0 0% 174,000 90 92 90 0
8 BVH 2.628% 680,471,434 38.80 38.40 -0.40 -1% 127,520 38.60 38.90 38.20 -0.156
9 HPG 2.614% 481,908,175 54.50 54.50 0 0% 332,940 55 55 53.50 0
10 STB 2.251% 1,242,511,590 18.20 18.20 0 0% 116,900 18.20 18.30 18.10 0
11 HAG 1.942% 789,967,947 24.70 24.50 -0.20 -0.80% 2,927,810 24.60 24.80 24.40 -0.092
12 CTG 1.883% 1,323,199,600 14.30 14.20 -0.10 -0.70% 436,910 14.30 14.30 14.10 -0.078
13 FPT 1.708% 343,976,600 49.90 49.80 -0.10 -0.20% 480,290 50 50.50 49.60 -0.020
14 MBB 1.592% 1,159,393,750 13.80 13.90 0.10 0.70% 684,000 13.80 13.90 13.80 0.066
15 KDC 1.533% 256,653,397 60 60 0 0% 445,080 60 61 59.50 0
16 EIB 1.463% 1,235,522,904 11.90 11.80 -0.10 -0.80% 76,290 11.80 11.90 11.70 -0.069
17 DPM 1.161% 380,000,000 30.70 30.50 -0.20 -0.70% 513,690 31 31.20 30.50 -0.048
18 SSI 1.046% 353,794,942 29.70 29.60 -0.10 -0.30% 3,214,970 29.80 30 29.30 -0.019
19 DHG 0.794% 87,164,330 91.50 92 0.50 0.50% 19,900 92.50 92.50 91.50 0.024
20 PPC 0.779% 326,235,000 24 24 0 0% 59,580 24.40 24.40 23.60 0
21 REE 0.748% 265,651,539 28.30 28.10 -0.20 -0.70% 917,350 28.30 28.50 27.60 -0.031
22 MWG 0.655% 62,723,171 105 108 3 2.90% 17,040 105 108 105 0.113
23 KBC 0.622% 395,711,167 15.80 15.70 -0.10 -0.60% 4,928,710 15.60 15.90 15.30 -0.022
24 ITA 0.608% 719,047,911 8.50 8.50 0 0% 3,236,400 8.50 8.70 8.40 0
25 VCF 0.529% 26,579,135 200 200 0 0% 100 200 200 200 0
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ