Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

TỈ LỆ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHỈ SỐ VNINDEX

^VNINDEX: 601.6 ( 1.0   0.2% )     Tổng Điểm Ảnh Hưởng: 1.07 ( 0.177% )

YYYY-mm-dd
= 1 - SUM( GIA_THAM_CHIEU x KL_NIEM_YET ) / SUM( GIA_KHOP x KL_NIEM_YET ) = 0.170%
Mã CK Tỉ Lệ Ảnh Hưởng KL Niêm Yết Giá Tham Chiếu Giá Khớp +/- % KL Khớp Mở Cửa Cao Nhất Thấp Nhất Điểm Ảnh Hưởng
1 GAS 20.384% 1,895,000,000 109 108 -1 -0.90% 243,570 108 109 107 -1.102
2 VNM 10.566% 1,000,641,399 107 107 0 0% 92,200 107 108 106 0
3 VIC 6.861% 1,421,651,001 48.90 48 -0.90 -1.80% 2,071,480 49 49.40 48 -0.742
4 MSN 5.809% 735,808,140 80 80 0 0% 304,340 80 80.50 79.50 0
5 VCB 5.659% 2,147,483,647 26.70 26.70 0 0% 204,730 26.50 26.90 26.50 0
6 BID 2.797% 2,147,483,647 13.20 13.20 0 0% 159,840 13.20 13.30 13.10 0
7 PVD 2.752% 303,073,350 92 94 2 2.20% 771,150 92.50 94 92.50 0.364
8 BVH 2.626% 680,471,434 39.10 39.20 0.10 0.30% 118,410 39.30 39.50 39.20 0.047
9 HPG 2.616% 481,908,175 55 56 1 1.80% 743,530 55 56 55 0.283
10 STB 2.244% 1,242,511,590 18.30 18.30 0 0% 224,860 18.20 18.40 18.20 0
11 HAG 1.933% 789,967,947 24.80 25.30 0.50 2% 2,908,920 24.90 25.30 24.80 0.232
12 CTG 1.867% 1,323,199,600 14.30 14.30 0 0% 234,770 14.30 14.40 14.30 0
13 FPT 1.697% 343,976,600 50 50.50 0.50 1% 410,150 50.50 51 50 0.102
14 MBB 1.590% 1,159,393,750 13.90 13.90 0 0% 1,330,620 14 14.10 13.90 0
15 KDC 1.507% 256,653,397 59.50 61.50 2 3.40% 1,211,240 61 62.50 60.50 0.308
16 EIB 1.451% 1,235,522,904 11.90 12 0.10 0.80% 24,750 12 12 11.90 0.070
17 DPM 1.114% 380,000,000 29.70 29.80 0.10 0.30% 204,810 29.60 29.80 29.60 0.020
18 SSI 1.009% 353,794,942 28.90 30 1.10 3.80% 5,737,820 29 30 29 0.230
19 DHG 0.787% 87,164,330 91.50 91.50 0 0% 11,020 91.50 92 91 0
20 PPC 0.760% 326,235,000 23.60 24.20 0.60 2.50% 438,870 23.70 24.20 23.70 0.114
21 REE 0.747% 265,651,539 28.50 28.70 0.20 0.70% 1,219,440 28.70 28.80 28.50 0.031
22 MWG 0.669% 62,723,171 108 107 -1 -0.90% 15,150 109 109 107 -0.036
23 KBC 0.621% 395,711,167 15.90 16.50 0.60 3.80% 4,419,120 16.10 16.50 16 0.142
24 ITA 0.610% 719,047,911 8.60 8.70 0.10 1.20% 3,794,250 8.70 8.80 8.60 0.044
25 VCF 0.525% 26,579,135 200 200 0 0% 0 0 0 0 0
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ