Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

TỈ LỆ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHỈ SỐ VNINDEX

^VNINDEX: 600.8 ( 11.7   2.0% )     Tổng Điểm Ảnh Hưởng: 11.37 ( 1.931% )

YYYY-mm-dd
= 1 - SUM( GIA_THAM_CHIEU x KL_NIEM_YET ) / SUM( GIA_KHOP x KL_NIEM_YET ) = 1.899%
Mã CK Tỉ Lệ Ảnh Hưởng KL Niêm Yết Giá Tham Chiếu Giá Khớp +/- % KL Khớp Mở Cửa Cao Nhất Thấp Nhất Điểm Ảnh Hưởng
1 GAS 19.762% 1,895,000,000 104 106 2 1.90% 437,850 105 106 103 2.212
2 VNM 10.435% 1,000,641,399 104 105 1 1% 35,750 104 105 104 0.615
3 VIC 6.825% 1,429,957,410 47.60 48 0.40 0.80% 970,860 47.60 48 47.10 0.322
4 MSN 5.829% 735,808,140 79 81.50 2.50 3.20% 292,410 79.50 81.50 79 1.099
5 VCB 5.750% 2,147,483,647 26.70 27.70 1 3.70% 855,140 26.80 27.80 26.70 1.253
6 PVD 2.811% 303,073,350 92.50 94 1.50 1.60% 320,390 93 94 92.50 0.265
7 BID 2.756% 2,147,483,647 12.80 13.50 0.70 5.50% 372,750 12.80 13.50 12.70 0.893
8 HPG 2.634% 481,908,175 54.50 55 0.50 0.90% 706,290 54.50 55 54 0.140
9 BVH 2.572% 680,471,434 37.70 38.80 1.10 2.90% 235,630 37.70 39.20 37.70 0.439
10 STB 2.317% 1,242,511,590 18.60 19.10 0.50 2.70% 972,270 18.60 19.10 18.40 0.369
11 HAG 1.917% 789,967,947 24.20 24.50 0.30 1.20% 3,727,160 24.20 24.60 24 0.136
12 CTG 1.858% 1,323,199,600 14 14.70 0.70 5% 1,091,960 14 14.70 13.90 0.547
13 FPT 1.725% 343,976,600 50 51 1 2% 321,640 50 51 49.90 0.203
14 MBB 1.523% 1,159,393,750 13.10 13.30 0.20 1.50% 1,745,330 13.10 13.30 13 0.135
15 KDC 1.518% 256,653,397 59 60 1 1.70% 638,260 59.50 60.50 59.50 0.152
16 EIB 1.462% 1,235,522,904 11.80 12 0.20 1.70% 320,340 11.90 12 11.80 0.146
17 DPM 1.155% 380,000,000 30.30 30.10 -0.20 -0.70% 704,460 30.30 30.30 30 -0.048
18 SSI 1.082% 353,794,942 30.50 31.10 0.60 2% 7,064,650 30.50 31.30 30.30 0.127
19 DHG 0.817% 87,164,330 93.50 94 0.50 0.50% 12,040 93.50 94 93.50 0.024
20 PPC 0.788% 326,235,000 24.10 25.20 1.10 4.60% 691,690 24.10 25.70 24 0.214
21 REE 0.767% 265,651,539 28.80 29.10 0.30 1% 1,437,970 28.80 29.30 28.60 0.045
22 MWG 0.673% 62,723,171 107 106 -1 -0.90% 26,930 107 107 105 -0.036
23 KBC 0.639% 395,711,167 16.10 16.90 0.80 5% 7,956,060 16.10 16.90 16 0.188
24 ITA 0.606% 719,047,911 8.40 8.70 0.30 3.60% 5,487,510 8.40 8.70 8.40 0.128
25 VCF 0.538% 26,579,135 202 202 0 0% 1,010 200 202 200 0
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ