Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

BÁO CÁO TÀI CHÍNH THEO NHÓM NGÀNH

Năm 2014     » Năm 2013     » Năm 2012     » Năm 2011     » Năm 2010     » Năm 2009     » Năm 2008    
STT Nhóm Ngành DoanhThu LNT từ HĐKD LNTT LNST Tổng tài sản TS ngắn hạn Tổng nợ Nợ Ngắn hạn VCSH
1 Bất Động Sản 12,535,074 2,422,955 2,597,017 1,991,125 237,743,175 134,765,471 143,500,498 70,258,378 84,868,042
2 Cao Su 2,421,637 396,353 469,208 373,777 16,535,018 7,305,118 6,019,542 3,452,779 10,067,462
3 Chứng Khoán 1,274,395 858,498 813,350 666,639 39,407,243 33,192,545 18,484,824 18,459,622 20,839,561
4 Công Nghệ Viễn Thông 12,617,369 622,565 650,871 523,404 28,306,702 18,345,077 13,492,152 11,992,810 13,414,372
5 Dịch vụ - Du lịch 877,305 123,441 128,100 94,544 7,396,663 3,837,825 2,476,531 1,460,664 4,590,143
6 Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 7,684,300 566,640 571,441 448,257 19,069,130 15,051,097 10,355,776 9,668,434 8,666,334
7 Giáo Dục 349,283 -3,403 2,424 6 2,144,625 1,370,263 798,648 745,819 1,344,532
8 Khoáng Sản 5,371,350 85,555 109,826 83,468 17,649,483 8,321,912 10,774,476 7,415,556 6,861,935
9 Năng lượng Điện/Khí/Gas 25,628,855 4,551,358 4,562,779 3,682,310 84,452,376 50,014,189 30,658,685 17,703,219 51,893,283
10 Ngân hàng- Bảo hiểm 34,588,489 8,389,553 5,698,654 4,618,875 1,862,360,144 1,416,883,445 1,680,577,930 1,578,892,541 180,102,739
11 Ngành Thép 12,363,838 131,591 145,849 94,038 32,473,498 20,510,586 23,026,139 19,335,149 9,414,454
12 Nhóm Dầu Khí 24,218,171 1,593,460 1,701,975 1,314,634 129,803,624 82,867,872 76,571,065 60,941,651 47,604,639
13 Nhựa - Bao Bì 3,606,299 281,105 288,314 232,351 11,579,368 7,213,343 5,255,845 4,506,037 6,312,596
14 Sản Xuất - Kinh doanh 5,920,054 313,489 312,309 254,431 26,633,522 17,598,225 13,327,789 11,991,714 13,099,728
15 Thực Phẩm 17,176,224 2,111,836 2,243,626 1,715,081 96,248,033 39,889,336 39,202,639 21,488,344 48,350,688
16 Thương Mại 9,894,307 75,386 140,728 99,221 23,289,602 14,617,412 14,645,532 11,936,157 8,051,392
17 Thủy Sản 11,921,099 509,030 522,598 481,131 33,765,595 25,264,925 21,095,500 20,718,517 11,183,320
18 Vận Tải/ Cảng / Taxi 8,789,280 349,604 430,720 343,391 46,774,487 14,768,758 25,978,165 10,615,089 19,425,253
19 Vật Liệu Xây Dựng 7,898,011 93,050 111,245 78,520 46,430,368 15,148,532 33,457,179 18,634,014 12,781,582
20 Xây Dựng 13,364,392 189,875 206,555 88,377 128,759,778 80,714,370 94,740,172 69,899,556 29,122,544
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ