Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

BÁO CÁO TÀI CHÍNH THEO NHÓM NGÀNH

» Năm 2014     » Năm 2013     » Năm 2012     » Năm 2011     Năm 2010     » Năm 2009     » Năm 2008    
STT Nhóm Ngành DoanhThu LNT từ HĐKD LNTT LNST Tổng tài sản TS ngắn hạn Tổng nợ Nợ Ngắn hạn VCSH
1 Bất Động Sản 7,057,211 2,389,342 2,500,288 1,951,741 106,552,591 56,504,373 57,927,935 31,371,144 45,077,221
2 Cao Su 1,895,985 307,634 342,050 276,459 6,951,407 2,952,696 2,379,681 2,072,848 4,554,357
3 Chứng Khoán 1,614,881 807,224 811,980 628,846 35,664,790 27,358,151 20,096,573 17,950,241 15,736,377
4 Công Nghệ Viễn Thông 9,745,183 538,287 560,176 467,857 19,459,184 13,021,780 10,083,679 7,295,635 8,463,584
5 Dịch vụ - Du lịch 450,051 69,474 70,837 56,299 1,463,628 725,090 627,654 324,614 825,760
6 Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 4,137,466 243,931 253,667 212,327 6,616,541 4,536,886 2,517,629 2,171,983 4,081,868
7 Giáo Dục 258,039 11,823 12,406 9,611 1,868,248 1,305,072 765,241 711,560 1,103,072
8 Khoáng Sản 3,437,893 235,625 242,324 212,796 9,465,445 3,848,719 5,801,015 3,856,421 3,648,669
9 Năng lượng Điện/Khí/Gas 4,598,649 545,935 551,119 482,686 25,947,400 11,596,282 13,914,692 4,372,421 12,012,683
10 Ngân hàng- Bảo hiểm 20,905,343 4,884,176 4,871,362 3,928,604 923,270,939 652,416,155 823,352,190 700,017,125 88,742,542
11 Ngành Thép 8,845,805 678,056 678,255 615,461 21,128,234 14,593,398 13,387,018 10,819,018 7,472,938
12 Nhóm Dầu Khí 13,263,368 1,057,497 1,358,720 1,089,234 72,817,062 35,336,314 42,167,088 23,814,984 28,802,588
13 Nhựa - Bao Bì 2,060,849 225,544 228,644 200,170 5,648,039 3,723,349 2,132,796 1,822,694 3,466,737
14 Sản Xuất - Kinh doanh 4,026,150 425,395 440,786 354,548 18,191,078 11,003,131 8,441,357 7,203,932 9,541,719
15 Thực Phẩm 8,483,567 1,922,377 2,012,927 1,678,575 29,846,125 16,220,021 9,338,211 7,553,682 20,056,929
16 Thương Mại 6,278,876 241,046 271,340 211,407 13,383,311 8,724,390 7,364,546 6,031,860 5,697,680
17 Thủy Sản 4,770,616 289,541 303,574 268,754 15,845,053 10,315,104 7,703,462 6,746,949 7,946,348
18 Vận Tải/ Cảng / Taxi 6,108,771 328,414 388,345 290,604 42,346,158 8,923,580 22,738,170 6,901,495 15,767,292
19 Vật Liệu Xây Dựng 4,832,778 367,254 382,777 325,470 32,441,309 12,973,377 22,969,173 9,371,622 9,396,554
20 Xây Dựng 10,819,897 861,493 1,057,059 833,567 73,249,004 43,611,031 52,900,561 35,420,831 18,128,147
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ