Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

DANH SÁCH NHÓM NGÀNH

Chỉ số tài chính Ngành được tính dựa trên các cổ phiếu thuộc nhóm ngành, và tỉ lệ ảnh hưởng cao nhất của một cổ phiếu đối với nhóm ngành là 20%

STT Nhóm Ngành +/- EPS PE ROA ROE Giá TB Giá SS P/B Beta Tổng KL NN SởHữu Vốn TT (Tỷ)
1 Bất Động Sản 256.8
(3.7)
2,832 8.7 5% 16% 24.5 17.0 140% 1.3 6,655,042,283 2,147,483,647
(32%)
162,081
2 Cao Su 758.4
(13.5)
5,062 8.2 11% 20% 41.5 27.5 192% 0.6 369,052,520 182,171,230
(49%)
15,437
3 Chứng Khoán 158.4
(3.9)
1,368 16.4 6% 9% 22.5 13.3 164% 1.7 1,705,011,658 410,708,301
(24%)
38,447
4 Công Nghệ Viễn Thông 315.3
(5.6)
1,739 11.6 6% 11% 20.2 16.1 115% 1.1 775,584,666 343,379,406
(44%)
15,714
5 Dịch vụ - Du lịch 277.2
(0.4)
3,320 12.8 12% 14% 42.4 19.7 224% 0.5 351,425,476 45,128,228
(13%)
14,899
6 Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 586.9
(4.6)
5,233 9.2 13% 20% 48.1 26.4 184% 0.7 403,950,444 133,468,420
(33%)
19,452
7 Giáo Dục 354.1
(-0.9)
1,477 8.9 7% 9% 13.2 14.4 99% 0.5 97,873,464 685,144
(1%)
1,315
8 Khoáng Sản 210.5
(-0.1)
2,304 13.2 6% 12% 30.5 14.9 238% 0.8 539,393,267 131,316,458
(24%)
15,925
9 Năng lượng Điện/Khí/Gas 521.6
(9.7)
3,147 13.2 12% 19% 41.5 16.9 238% 0.9 2,992,471,271 1,427,373,386
(48%)
124,908
10 Ngân hàng- Bảo hiểm 298.1
(7.4)
1,627 12.7 1% 10% 20.7 16.0 127% 0.8 13,409,080,103 2,147,483,647
(16%)
230,803
11 Ngành Thép 225.2
(1.3)
593 29.3 1% 21% 17.4 15.7 91% 0.9 644,459,240 276,816,537
(43%)
11,469
12 Nhóm Dầu Khí 198.3
(2.7)
3,612 11.2 7% 7% 40.3 22.6 174% 1.2 2,891,256,080 744,182,172
(26%)
117,205
13 Nhựa - Bao Bì 818.1
(8.1)
4,769 7.5 11% 17% 36.0 26.3 130% 0.5 301,624,118 90,356,898
(30%)
10,175
14 Sản Xuất - Kinh doanh 532.9
(6.0)
3,615 9.6 7% 14% 34.5 24.5 142% 0.8 787,590,009 300,095,774
(38%)
27,066
15 Thực Phẩm 741.4
(7.2)
4,538 18.8 12% 17% 85.5 26.1 322% 0.7 2,543,473,654 1,203,257,058
(47%)
218,285
16 Thương Mại 350.5
(2.7)
1,608 11.2 3% 7% 18.1 18.5 96% 0.9 596,350,574 268,731,663
(45%)
10,843
17 Thủy Sản 605.5
(12.2)
3,535 11.6 6% 17% 40.9 23.2 172% 0.8 565,136,793 264,134,711
(47%)
23,432
18 Vận Tải/ Cảng / Taxi 228.3
(4.4)
3,451 8.9 8% 14% 30.7 23.0 128% 0.9 1,216,765,293 482,112,547
(40%)
37,472
19 Vật Liệu Xây Dựng 276.0
(7.7)
1,434 13.3 4% 6% 19.0 14.6 116% 1.1 1,065,917,000 269,273,979
(25%)
19,610
20 Xây Dựng 132.7
(2.6)
1,483 11.9 2% -8% 17.6 17.0 121% 1.5 2,540,403,777 502,439,275
(20%)
44,126
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ