Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH NHÓM NGÀNH

Chỉ số tài chính Ngành được tính dựa trên các cổ phiếu thuộc nhóm ngành, và tỉ lệ ảnh hưởng cao nhất của một cổ phiếu đối với nhóm ngành là 20%

Bạn muốn đóng góp, cập nhật dữ liệu Ngành cho Cophieu68.vn Vui lòng nhấn vào đây.
STT Nhóm Ngành +/- EPS PE ROA ROE Giá TB Giá SS P/B Beta Tổng KL NN SởHữu Vốn TT (Tỷ)
1 Ngân hàng- Bảo hiểm 762.1
(22.7)
1,962 21.5 1% 13% 42.2 15.8 263% 1.4 20,336,658,177 5,575,432,089
(27%)
860,277
2 Bất Động Sản 800.7
(-16.6)
2,798 21 5% 15% 58.8 20.8 286% 0.7 12,493,242,769 4,328,220,570
(35%)
710,489
3 Thực Phẩm 904.0
(13.8)
4,983 26.2 16% 26% 130.4 20.5 652% 0.7 6,326,698,982 2,228,994,596
(35%)
838,918
4 Nhóm Dầu Khí 605.3
(-4.7)
2,241 22.2 6% 11% 49.8 23.2 228% 1.0 5,875,789,251 2,188,900,158
(37%)
293,265
5 Ngành Thép 1,521.3
(-0.8)
3,295 8 7% 18% 26.3 17.1 145% 0.6 3,603,063,466 1,268,021,078
(35%)
94,778
6 Chứng Khoán 850.8
(18.8)
2,816 15.1 6% 15% 42.5 17.5 209% 1.1 2,790,462,821 1,259,856,753
(45%)
115,927
7 Vận Tải/ Cảng / Taxi 736.9
(2.6)
2,188 11.4 7% 9% 25 19.0 149% 0.3 2,991,677,711 1,073,796,594
(36%)
73,940
8 Năng lượng Điện/Khí/ 1,432.9
(9.6)
2,093 10 9% 15% 21.0 13.3 145% 0.2 4,250,833,275 1,016,074,210
(24%)
89,111
9 Vật Liệu Xây Dựng 1,777.6
(1.1)
3,219 12.4 11% 19% 39.9 18.8 173% 0.6 2,081,757,006 697,448,305
(34%)
77,871
10 Cao Su 549.8
(0.5)
2,186 9.9 4% 7% 21.7 22.3 102% 0.6 1,700,155,088 694,313,942
(41%)
36,880
11 Phân bón 447.2
(0.1)
2,494 7.6 7% 15% 18.9 15.7 118% 0.4 1,448,715,203 682,497,358
(47%)
27,424
12 Đầu tư xây dựng 538.4
(1.2)
2,606 8.5 5% 12% 22.2 17.3 111% 0.2 1,743,404,761 672,200,706
(39%)
38,735
13 Đầu tư phát triển 1,010.3
(17.0)
3,484 9.2 8% 17% 32.0 17.6 154% 0.4 1,881,823,928 664,229,248
(35%)
54,239
14 Xây Dựng 1,223.3
(6.5)
5,824 9.4 8% 20% 54.7 28.6 253% 0.7 2,563,838,381 655,713,381
(26%)
140,166
15 Sản Xuất - Kinh doanh 1,305.5
(4.1)
4,174 10.5 8% 17% 43.9 23.2 186% 0.2 1,959,261,822 622,538,813
(32%)
85,780
16 Khoáng Sản 133.3
(0.7)
1,256 25.4 -25% 10% 32.0 13.2 320% 0.2 2,244,460,120 594,488,881
(26%)
71,702
17 Công Nghệ Viễn Thông 961.3
(20.6)
2,990 10.6 9% 19% 31.8 17.9 147% 0.5 1,469,695,676 488,656,526
(33%)
44,221
18 Thủy Sản 1,639.1
(-42.1)
3,618 11 6% 12% 39.6 21.6 165% 0.5 1,006,131,959 420,107,966
(42%)
40,292
19 Thương Mại 897.7
(6.7)
4,308 16.2 6% 17% 69.9 23.1 300% 0.4 1,204,608,682 415,271,715
(34%)
84,506
20 Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 859.2
(-5.2)
3,964 14.9 12% 18% 59.0 22.0 261% 0.3 1,279,749,963 379,152,669
(30%)
75,407
21 Dịch vụ - Du lịch 1,505.5
(-0.5)
1,588 26.7 7% 9% 42.3 16.8 285% 0.3 996,468,335 336,206,186
(34%)
41,699
22 Nhựa - Bao Bì 1,395.8
(8.9)
3,637 9.7 9% 16% 35.2 23.6 141% 0.5 697,264,251 196,907,818
(28%)
21,644
23 Giáo Dục 1,646.2
(-2.0)
1,368 16.3 6% -7% 22.3 14.4 190% 0.1 254,138,035 93,403,600
(37%)
5,724
24 Hàng không 6,213.5
(-74.2)
5,010 19.9 13% 28% 99.5 16.3 573% 0.2 4,074,961,713 89,771,206
(2%)
405,317
25 Dịch vụ công ích 0
(0)
2,226 11 10% 14% 24.6 15.6 156% 0.2 640,364,105 57,063,200
(9%)
15,752

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357