Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH NHÓM NGÀNH

Chỉ số tài chính Ngành được tính dựa trên các cổ phiếu thuộc nhóm ngành, và tỉ lệ ảnh hưởng cao nhất của một cổ phiếu đối với nhóm ngành là 20%

Bạn muốn đóng góp, cập nhật dữ liệu Ngành cho Cophieu68.vn Vui lòng nhấn vào đây.
STT Nhóm Ngành +/- EPS PE ROA ROE Giá TB Giá SS P/B Beta Tổng KL NN SởHữu Vốn TT (Tỷ)
1 Ngân hàng- Bảo hiểm 803.9
(1.3)
1,835 23.2 1% 12% 42.5 15.5 274% 1.4 20,236,729,846 5,575,432,089
(28%)
862,623
2 Bất Động Sản 674.7
(0.7)
3,111 18.9 5% 14% 58.7 20.9 277% 0.6 12,248,526,268 4,328,220,570
(35%)
707,090
3 Thực Phẩm 936
(-11.0)
5,013 28.4 16% 26% 142.2 20.9 700% 0.8 6,323,567,062 2,228,994,596
(35%)
914,033
4 Nhóm Dầu Khí 632.5
(-30.1)
2,450 22.2 6% 12% 54.4 23.4 250% 1.2 5,875,789,251 2,188,900,158
(37%)
320,227
5 Ngành Thép 1,731.9
(-25.1)
3,380 9.1 8% 19% 30.9 17.0 173% 0.6 3,603,063,466 1,268,021,078
(35%)
111,364
6 Chứng Khoán 843.6
(-9.5)
2,450 17.9 7% 13% 43.8 16.6 231% 1.1 2,713,297,431 1,259,856,753
(46%)
118,667
7 Vận Tải/ Cảng / Taxi 844.2
(0.0)
2,205 13.7 7% 9% 30.1 19.3 170% 0.4 2,981,037,177 1,073,796,594
(36%)
88,910
8 Năng lượng Điện/Khí/ 1,450.9
(1.8)
2,108 10.9 9% 15% 23.0 13.4 159% 0.2 4,250,285,175 1,016,074,210
(24%)
97,756
9 Đầu tư xây dựng 518.1
(-2.6)
2,661 9.3 5% 12% 24.7 18.9 112% 0.4 1,829,914,905 714,693,576
(39%)
45,237
10 Xây Dựng 1,692.2
(6.8)
6,500 12.4 8% 19% 80.9 30.8 367% 0.6 2,643,390,055 698,206,251
(26%)
213,923
11 Vật Liệu Xây Dựng 1,807.1
(-18.0)
4,750 13.2 11% 21% 62.6 20.0 242% 0.7 1,860,407,006 697,448,305
(37%)
113,367
12 Cao Su 560.8
(-7.3)
2,132 11 4% 9% 23.4 21.6 115% 0.6 1,700,155,088 694,313,942
(41%)
39,822
13 Phân bón 503.5
(9.4)
2,474 8 8% 14% 19.9 15.7 123% 0.4 1,448,715,203 682,497,358
(47%)
28,864
14 Đầu tư phát triển 1,135.9
(-7.6)
3,558 10.9 8% 17% 38.9 17.7 178% 0.5 1,881,823,928 664,229,248
(35%)
65,835
15 Sản Xuất - Kinh doanh 1,413.0
(-9.9)
4,144 11.2 8% 17% 46.5 22.9 200% 0.3 1,959,261,822 622,538,813
(32%)
90,857
16 Khoáng Sản 141.1
(-2.8)
1,230 26.7 -23% 10% 32.8 13.1 326% 0.1 2,244,460,120 594,488,881
(26%)
73,643
17 Công Nghệ Viễn Thông 972.1
(3.5)
3,431 10.6 10% 19% 36.4 18.0 169% 0.5 1,394,094,069 488,656,526
(35%)
50,667
18 Thủy Sản 1,781.3
(43.9)
2,865 14 5% 11% 40.1 20.9 169% 0.6 1,007,424,243 420,107,966
(42%)
40,762
19 Thương Mại 976.5
(-20.8)
4,330 17.3 7% 17% 75.0 23.3 326% 0.4 1,198,427,598 415,271,715
(35%)
90,163
20 Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 936.8
(-10.5)
3,848 16.7 11% 17% 64.3 21.5 291% 0.4 1,278,843,082 379,152,669
(30%)
82,137
21 Dịch vụ - Du lịch 1,515.6
(1.5)
1,639 25.7 7% 9% 42.1 16.8 293% 0.3 982,319,118 336,206,186
(34%)
41,340
22 Nhựa - Bao Bì 1,811.9
(-35.3)
3,905 12.5 9% 17% 48.6 23.6 191% 0.5 613,189,346 196,907,818
(32%)
29,587
23 Giáo Dục 1,701.0
(-2.9)
1,324 18.2 6% -10% 24.1 14.2 221% 0.2 254,138,035 93,403,600
(37%)
6,172
24 Hàng không 6,799.8
(-120.6)
5,016 21.8 13% 28% 109.6 16.3 637% 0.2 4,074,961,713 89,771,206
(2%)
446,581
25 Dịch vụ công ích 0
(0)
2,168 11.7 10% 14% 25.3 15.5 160% 0.2 640,364,105 57,063,200
(9%)
16,222

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357