Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH NHÓM NGÀNH

Chỉ số tài chính Ngành được tính dựa trên các cổ phiếu thuộc nhóm ngành, và tỉ lệ ảnh hưởng cao nhất của một cổ phiếu đối với nhóm ngành là 20%

Bạn muốn đóng góp, cập nhật dữ liệu Ngành cho Cophieu68.vn Vui lòng nhấn vào đây.
STT Nhóm Ngành +/- EPS PE ROA ROE Giá TB Giá SS P/B Beta Tổng KL NN SởHữu Vốn TT (Tỷ)
1 Phân bón 483.7
(2.7)
2,472 7.9 8% 14% 19.6 15.7 122% 0.4 1,448,715,203 682,497,358
(47%)
28,476
2 Đầu tư xây dựng 505.7
(6.5)
2,678 9 5% 12% 24.2 19.0 110% 0.4 1,829,914,905 714,693,576
(39%)
44,310
3 Ngành Thép 1,764.0
(44.5)
3,379 9.1 8% 19% 30.7 17.0 172% 0.6 3,603,063,466 1,268,021,078
(35%)
110,965
4 Công Nghệ Viễn Thông 965.7
(26.7)
3,437 10.7 10% 19% 36.7 18.0 170% 0.5 1,394,094,069 488,656,526
(35%)
51,023
5 Đầu tư phát triển 1,122.4
(23.9)
3,565 10.7 9% 17% 38.3 17.8 175% 0.5 1,881,823,928 664,229,248
(35%)
64,756
6 Năng lượng Điện/Khí/ 1,432.1
(19.3)
2,105 10.8 9% 15% 22.7 13.4 156% 0.2 4,250,285,175 1,016,074,210
(24%)
96,166
7 Cao Su 561.8
(12.6)
2,160 10.9 5% 9% 23.5 21.8 114% 0.6 1,700,155,088 694,313,942
(41%)
40,063
8 Sản Xuất - Kinh doanh 1,405.5
(36.1)
4,138 11.1 8% 17% 45.8 22.9 197% 0.3 1,959,261,822 622,538,813
(32%)
89,408
9 Dịch vụ công ích 0
(0)
2,162 12 10% 14% 25.9 15.6 164% 0.2 640,364,105 57,063,200
(9%)
16,608
10 Nhựa - Bao Bì 1,833.1
(83.0)
3,896 12.3 9% 17% 48.1 23.6 189% 0.5 613,189,346 196,907,818
(32%)
29,250
11 Xây Dựng 1,739.0
(8.6)
6,576 12.8 8% 19% 83.9 31.2 382% 0.7 2,643,390,055 698,206,251
(26%)
221,881
12 Thủy Sản 1,658.6
(71.0)
2,860 13 5% 11% 37.1 20.9 159% 0.6 1,007,424,243 420,107,966
(42%)
37,742
13 Vật Liệu Xây Dựng 1,812.2
(44.8)
4,741 13.1 11% 21% 62.2 19.9 240% 0.7 1,860,407,006 697,448,305
(37%)
112,612
14 Vận Tải/ Cảng / Taxi 834.7
(14.6)
2,224 13.3 7% 9% 29.5 19.4 165% 0.4 2,981,037,177 1,073,796,594
(36%)
87,167
15 Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 934.7
(29.2)
3,846 16.6 11% 17% 63.8 21.5 288% 0.3 1,278,843,082 379,152,669
(30%)
81,471
16 Thương Mại 972.7
(35.2)
4,327 16.9 7% 17% 73.0 23.2 318% 0.4 1,198,427,598 415,271,715
(35%)
87,730
17 Chứng Khoán 840
(-0.9)
2,446 17.7 7% 13% 43.3 16.6 228% 1.1 2,713,297,431 1,259,856,753
(46%)
117,478
18 Bất Động Sản 655.1
(15.5)
3,105 18.4 5% 14% 57.2 20.9 270% 0.6 12,248,526,268 4,328,220,570
(35%)
689,227
19 Giáo Dục 1,692.6
(14.3)
1,301 18.5 5% -11% 24.1 14.2 226% 0.2 254,138,035 93,403,600
(37%)
6,167
20 Hàng không 6,809.1
(168.5)
5,008 21.7 13% 28% 108.5 16.3 629% 0.2 4,074,961,713 89,771,206
(2%)
442,170
21 Nhóm Dầu Khí 645.3
(17.3)
2,441 21.8 6% 12% 53.1 23.4 244% 1.2 5,875,789,251 2,188,900,158
(37%)
312,707
22 Ngân hàng- Bảo hiểm 778.3
(14.7)
1,833 22.3 1% 12% 40.8 15.5 264% 1.4 20,236,729,846 5,575,432,089
(28%)
827,802
23 Dịch vụ - Du lịch 1,459.4
(20.6)
1,657 24.6 7% 9% 40.7 16.9 284% 0.3 982,319,118 336,206,186
(34%)
40,012
24 Khoáng Sản 142.4
(3.9)
1,219 26.8 -23% 10% 32.6 13.1 325% 0.1 2,244,460,120 594,488,881
(26%)
73,255
25 Thực Phẩm 912.3
(7.5)
5,008 27.4 16% 26% 137.0 20.9 673% 0.8 6,323,567,062 2,228,994,596
(35%)
880,812

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357