Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT

STT Mã CK Tên Công Ty Ngày GDĐT KLNY LầnĐầu Giá NY KL ĐangLưuHành Cổ Phiếu Quỹ Khối Lượng Niêm yết Giá HT Vốn Thị Trường Biểu Đồ
1 AAA Công ty cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát
(Nhựa - Bao Bì )
15/07/2010 9,900,000 48.7 39,600,000 0 19,800,000 15.5 (0) 307 1 month
2 AAM Công ty cổ phần Thủy sản Mekong
(Thủy Sản )
24/09/2009 8,100,000 38 10,435,840 2,200,000 12,635,840 14.9 (-0.7) 188 1 month
3 ABT Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản Bến Tre
(Thủy Sản )
25/12/2006 3,300,000 90 11,558,307 2,548,900 14,107,207 52 (-0.5) 734 1 month
4 ACB Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
21/11/2006 110,004,656 130.2 908,576,969 27,915,995 936,492,964 15.1 (-0.1) 14,141 1 month
5 ACC Công ty cổ phần bê tông BECAMEX
(Vật Liệu Xây Dựng )
30/06/2011 10,000,000 25 10,000,000 0 10,000,000 26.5 (0) 265 1 month
6 ACL Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
(Thủy Sản )
05/09/2007 9,000,000 81 18,399,675 0 18,399,675 12 (0) 221 1 month
7 ADC Công ty cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông
(Công Nghệ Viễn Thông )
24/12/2010 1,000,000 10.8 1,500,000 0 1,500,000 22.1 (0) 33 1 month
8 AGF Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản An Giang
(Thủy Sản )
02/05/2002 7,887,578 30 25,474,450 80,000 25,554,450 20.6 (-1.4) 526 1 month
9 AGM Công ty cổ phần xuất nhập khẩu An Giang
14/12/2012 18,200,000 20 18,200,000 0 18,200,000 12.5 (0) 228 1 month
10 AGR Công ty cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
(Chứng Khoán )
10/12/2009 120,000,000 32 211,200,000 800,000 212,000,000 6.6 (-0.1) 1,399 1 month
11 ALP Công ty Cổ phần Đầu tư Alphanam
(Thương Mại )
18/12/2007 30,000,000 79 192,484,413 0 192,484,413 4.1 (0) 789 1 month
12 ALT Công ty cổ phần văn hoá Tân Bình
(Giáo Dục )
22/11/2006 1,334,700 32 4,920,398 435,814 5,356,212 10.7 (0) 57 1 month
13 ALV Công ty cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới
(Khoáng Sản )
17/09/2010 1,500,000 32.5 1,981,936 0 1,981,936 6.3 (-0.5) 12 1 month
14 AMC Công ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu
(Khoáng Sản )
15/02/2012 2,850,000 12 2,850,000 0 2,850,000 24.5 (0) 70 1 month
15 AME Công ty cổ phần Alphanam Cơ điện
02/06/2010 12,000,000 24.1 12,000,000 0 12,000,000 4.1 (0) 49 1 month
16 AMV Công ty cổ phần Sản xuất kinh doanh dược và Trang thiết bị y tế Việt Mỹ
(Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất )
30/12/2009 2,100,000 17 2,115,750 0 2,115,750 4.9 (-0.1) 10 1 month
17 ANV Công ty cổ phần Nam Việt
(Thủy Sản )
07/12/2007 66,000,000 117 65,605,250 394,750 66,000,000 10.5 (0) 693 1 month
18 APC Công ty cổ phần Chiếu xạ An Phú
(Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất )
05/02/2010 8,640,000 35 11,440,600 7,400 11,448,000 17.3 (0) 198 1 month
19 APG Công ty cổ phần Chứng khoán An Phát
(Chứng Khoán )
05/04/2010 13,500,000 15.7 13,528,900 0 13,528,900 6.2 (0) 84 1 month
20 API Công ty cổ phần Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương
(Bất Động Sản )
13/09/2010 26,400,000 15.2 26,400,000 0 26,400,000 15.2 (-0.5) 401 1 month
21 APP Công ty cổ phần Phát triển Phụ gia và Sản phẩm dầu mỏ
(Nhóm Dầu Khí )
05/10/2010 2,722,500 32 3,963,960 0 3,963,960 13.5 (-0.2) 54 1 month
22 APS Công ty cổ phần Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương
(Chứng Khoán )
19/04/2010 26,000,000 14.8 39,000,000 0 39,000,000 6.1 (0) 238 1 month
23 ARM Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Hàng không
(Thương Mại )
26/10/2010 2,592,740 21.5 2,592,740 0 2,592,740 20 (0) 52 1 month
24 ASA Công ty Cổ phần Liên doanh SANA WMT
12/03/2012 3,000,000 11 10,000,000 0 10,000,000 14.7 (-1.6) 147 1 month
25 ASIAGF Công ty TNHH Một thành viên Quản lý Quỹ ACB
26/06/2012 24,008,000 10 24,008,000 0 24,008,000 10.2 (0) 245 1 month
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ