Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT

STT Mã CK Tên Công Ty Ngày GDĐT KLNY LầnĐầu Giá NY KL ĐangLưuHành Cổ Phiếu Quỹ Khối Lượng Niêm yết NN được sở hữu NN còn được phép mua Giá HT Vốn Thị Trường Biểu Đồ
1 ACM Công ty Cổ phần Tập đoàn khoáng sản Á Cường
(Khoáng Sản )
23/07/2015 51,000,000 10.5 51,000,000 0 51,000,000 24,990,000 24,603,100 ( 0.8% ) 0.4 (0) 20 1 month
2 ALV Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Hạ tầng ALV
(Khoáng Sản )
17/09/2010 1,500,000 32.5 3,157,936 0 3,157,936 1,473,888 1,438,776 ( 1.1% ) 2.4 (0) 8 1 month
3 AMC Công ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu
(Khoáng Sản )
15/02/2012 2,850,000 12 2,850,000 0 2,850,000 1,396,500 1,351,700 ( 1.6% ) 19 (0) 54 1 month
4 AMD Công ty Cổ phần Đầu tư và Khoáng sản FLC AMD
(Khoáng Sản )
11/11/2014 30,000,000 14.9 163,504,874 0 163,504,874 30,575,968 30,551,780 ( 0% ) 1.6 (-0.1) 263 1 month
5 BKC Công ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn
(Khoáng Sản )
18/08/2009 3,748,300 48.2 11,541,528 196,200 11,737,728 5,751,486 5,737,815 ( 0.1% ) 5.7 (0) 67 1 month
6 BMC Công ty Cổ phần Khoáng sản Bình Định
(Khoáng Sản )
28/12/2006 1,311,400 50 12,392,630 0 12,392,630 6,072,388 4,745,714 ( 10.7% ) 15.3 (0) 189 1 month
7 BMJ Công ty Cổ phần Khoáng sản Becamex
(Khoáng Sản )
22/12/2009 6,000,000 30 6,000,000 0 6,000,000 2,933,900 2,933,900 ( 0% ) 14 (0) 84 1 month
8 CCM Công ty Cổ phần Khoáng Sản Và Xi Măng Cần Thơ
(Vật Liệu Xây Dựng Khoáng Sản )
18/09/2008 2,750,000 25.1 6,199,900 0 6,199,900 2,254,000 2,246,340 ( 0.1% ) 26.9 (0) 167 1 month
9 CMI Công ty Cổ phần CMISTONE Việt Nam
(Khoáng Sản )
23/06/2010 4,702,500 48 16,000,000 0 15,002,500 7,840,000 6,836,900 ( 6.3% ) 2.1 (0) 32 1 month
10 DHM Công ty Cổ phần Phát triển Toàn cầu Dương Hiếu
(Khoáng Sản )
24/07/2012 16,000,000 25 31,396,180 0 31,396,180 11,514,201 11,079,526 ( 1.4% ) 4.1 (0.1) 128 1 month
11 FCM Công ty Cổ phần Khoáng sản FECON
(Khoáng Sản )
15/05/2013 26,800,000 24 41,000,000 0 41,000,000 20,090,000 19,530,385 ( 1.4% ) 6.8 (-0.1) 277 1 month
12 HGM Công ty Cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang
(Khoáng Sản )
21/12/2009 6,000,000 69 12,600,000 0 12,600,000 6,174,000 5,983,400 ( 1.5% ) 41 (0) 517 1 month
13 HPM Công ty Cổ phần Xây dựng Thương mại và Khoáng sản Hoàng Phúc
(Khoáng Sản )
18/01/2016 3,800,000 10.5 3,800,000 0 3,800,000 1,862,000 1,862,000 ( 0% ) 10.4 (-0.1) 40 1 month
14 KCB Công ty Cổ phần Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng
(Khoáng Sản )
02/12/2015 8,000,000 9.4 8,000,000 0 8,000,000 3,920,000 3,920,000 ( 0% ) 2.7 (0) 22 1 month
15 KHB Công ty Cổ phần Khoáng sản Hòa Bình
(Khoáng Sản )
19/05/2010 1,270,000 58 29,075,499 0 29,075,499 14,246,994 12,450,094 ( 6.2% ) 0.6 (0) 17 1 month
16 KHD Công ty cổ phần khai thác, chế biến khoáng sản Hải Dương
(Khoáng Sản )
22/12/2016 1,717,410 36.8 1,717,410 0 1,717,410 0 0 ( 0% ) 19.1 (-0.1) 33 1 month
17 KHL Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Hưng Long
(Khoáng Sản )
21/02/2012 5,600,000 8.3 12,000,000 0 12,000,000 5,880,000 5,875,800 ( 0% ) 0.4 (0) 5 1 month
18 KSB Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương
(Khoáng Sản )
20/01/2010 10,700,000 35 53,779,882 0 53,779,882 11,466,000 10,442,015 ( 1.9% ) 20.8 (-0.2) 1,119 1 month
19 KSH Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển KSH
(Khoáng Sản Đầu tư phát triển )
12/11/2008 11,690,000 25 57,509,675 0 57,509,675 13,746,215 13,711,985 ( 0.1% ) 0.5 (0) 29 1 month
20 KSK Công ty Cổ phần Khoáng sản Luyện kim màu
(Khoáng Sản )
19/02/2014 15,688,000 12 23,888,000 0 23,888,000 11,705,120 11,698,420 ( 0% ) 0.2 (0) 5 1 month
21 KSQ Công ty Cổ phần Khoáng sản Quang Anh
(Khoáng Sản )
26/07/2013 3,000,000 10 30,000,000 0 30,000,000 14,700,000 14,319,500 ( 1.3% ) 1.5 (-0.1) 45 1 month
22 KSV Tổng công ty Khoáng sản TKV - CTCP
(Khoáng Sản )
01/08/2016 200,000,000 13 200,000,000 0 200,000,000 98,000,000 98,000,000 ( 0% ) 13 (0) 2,600 1 month
23 KTB Công ty Cổ phần Đầu tư Khoáng sản Tây Bắc
(Khoáng Sản )
01/10/2010 26,800,000 50 40,200,000 0 40,200,000 19,363,580 19,363,580 ( 0% ) 1.9 (0) 76 1 month
24 LBM Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng
(Khoáng Sản )
20/12/2006 1,639,160 39.9 9,657,500 342,500 10,000,000 4,165,000 3,685,421 ( 5% ) 31 (0.6) 310 1 month
25 LCM Công ty Cổ phần Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai
(Khoáng Sản )
16/09/2011 8,568,000 23 24,633,000 0 24,633,000 12,070,170 9,629,178 ( 9.9% ) 0.7 (0) 16 1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357