Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT

STT Mã CK Tên Công Ty Ngày GDĐT KLNY LầnĐầu Giá NY KL ĐangLưuHành Cổ Phiếu Quỹ Khối Lượng Niêm yết NN được sở hữu NN còn được phép mua Giá HT Vốn Thị Trường Biểu Đồ
1 AAM Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong
(Thủy Sản )
24/09/2009 8,100,000 38 10,446,411 1,900,000 12,346,411 6,191,561 6,118,089 ( 0.7% ) 12 (0) 148 1 month
2 ABT Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản Bến Tre
(Thủy Sản )
25/12/2006 3,300,000 90 11,558,307 2,548,900 14,107,207 6,912,531 6,358,665 ( 4.8% ) 37.3 (0) 525 1 month
3 ACL Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
(Thủy Sản )
05/09/2007 9,000,000 81 22,799,675 0 22,799,675 9,014,991 8,274,952 ( 3.2% ) 23.9 (-0.6) 545 1 month
4 AGF Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản An Giang
(Thủy Sản )
02/05/2002 7,887,578 30 28,109,743 0 28,109,743 13,773,774 13,534,389 ( 0.9% ) 4.4 (-0.3) 123 1 month
5 ANV Công ty Cổ phần Nam Việt
(Thủy Sản )
07/12/2007 66,000,000 117 127,144,875 394,750 127,539,625 32,340,000 31,632,740 ( 0.6% ) 25.4 (-0.4) 3,240 1 month
6 ATA Công ty Cổ phần NTACO
(Thủy Sản )
08/09/2009 10,000,000 20 11,999,998 0 11,999,998 5,879,999 5,872,219 ( 0.1% ) 0.3 (0) 4 1 month
7 AVF Công ty Cổ phần Việt An
(Thủy Sản )
23/11/2010 22,500,000 25 43,338,000 0 43,338,000 21,171,609 21,171,609 ( 0% ) 0.4 (0) 17 1 month
8 BLF Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu
(Thủy Sản )
02/06/2008 5,000,000 11.2 10,500,000 0 10,500,000 5,145,000 4,810,380 ( 3.2% ) 4.2 (0) 44 1 month
9 CAD Công ty Cổ phần Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex
(Thủy Sản )
05/01/2009 8,000,000 25 8,799,927 0 8,799,927 3,628,788 3,628,788 ( 0% ) 0.4 (0) 4 1 month
10 CMX Công ty cổ phần Camimex Group
(Thủy Sản )
09/11/2010 11,496,797 15 13,221,234 0 13,221,234 6,478,404 6,454,167 ( 0.2% ) 15 (-0.5) 198 1 month
11 DAT Công ty cổ phần Đầu tư Du lịch và Phát triển Thuỷ sản
(Thủy Sản )
05/11/2015 38,100,000 13 46,005,413 0 46,005,413 18,669,000 18,668,970 ( 0% ) 16.8 (0) 771 1 month
12 FMC Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta
(Thủy Sản Thực Phẩm )
07/12/2006 6,000,000 66 41,004,000 0 41,004,000 14,700,000 12,011,202 ( 6.6% ) 27.3 (0) 1,117 1 month
13 HVG Công ty Cổ phần Hùng Vương
(Thủy Sản )
25/11/2009 59,999,993 50 222,038,291 5,000,000 227,038,291 91,927,804 74,351,945 ( 7.9% ) 7.3 (0.5) 1,660 1 month
14 ICF Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Thủy sản
(Thủy Sản )
18/12/2006 12,807,000 50 12,807,000 0 12,807,000 6,275,430 5,913,620 ( 2.8% ) 1 (-0.1) 13 1 month
15 MPC Công ty Cổ phần Tập đoàn Thuỷ sản Minh Phú
(Thủy Sản )
27/12/2006 60,000,000 87.7 140,000,000 0 140,000,000 34,300,000 0 ( 24.5% ) 21.2 (-0.4) 2,968 1 month
16 NGC Công ty Cổ phần Chế biến thủy sản Xuất khẩu Ngô Quyền
(Thủy Sản )
06/03/2008 1,000,000 30 2,299,854 0 2,299,854 979,972 711,874 ( 11.7% ) 4.4 (0) 10 1 month
17 SCO Công ty Cổ phần Công nghiệp Thủy sản
(Thủy Sản )
17/09/2010 4,200,000 0 4,200,000 0 4,200,000 2,058,000 2,058,000 ( 0% ) 3.4 (0) 14 1 month
18 SEA Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam – Công ty cổ phần
(Thủy Sản )
23/12/2016 125,000,000 11.4 125,000,000 0 125,000,000 0 0 ( 0% ) 14 (0) 1,750 1 month
19 SJ1 Công ty Cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu
(Thủy Sản )
29/12/2006 2,000,000 34 21,101,476 0 19,907,053 3,795,140 3,774,530 ( 0.1% ) 18.3 (0) 364 1 month
20 SNC Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn
(Thủy Sản )
11/11/2014 5,000,000 0 5,000,000 0 5,000,000 2,448,000 2,448,000 ( 0% ) 19.9 (0) 99 1 month
21 SPD Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản miền Trung
(Thủy Sản )
22/04/2010 7,560,000 0 12,000,000 0 12,000,000 5,880,000 5,880,000 ( 0% ) 6 (0) 72 1 month
22 SPH Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Hà Nội
(Thủy Sản )
20/05/2014 10,000,000 0 10,000,000 0 10,000,000 4,900,000 4,900,000 ( 0% ) 6.6 (0) 66 1 month
23 SSN Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Sài Gòn
(Thủy Sản )
15/10/2013 9,600,000 0 39,600,000 0 39,600,000 19,384,000 19,384,000 ( 0% ) 4.2 (0) 166 1 month
24 TS4 Công ty Cổ phần Thủy sản số 4
(Thủy Sản )
08/08/2002 1,500,000 22 16,051,594 109,052 16,160,646 7,918,716 7,673,241 ( 1.5% ) 4.6 (-0.0) 75 1 month
25 VHC Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn
(Thủy Sản )
24/12/2007 30,000,000 62 92,403,943 0 92,403,943 92,403,943 63,073,140 ( 31.7% ) 78.5 (-0.4) 7,254 1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357