Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT

STT Mã CK Tên Công Ty Ngày GDĐT KLNY LầnĐầu Giá NY KL ĐangLưuHành Cổ Phiếu Quỹ Khối Lượng Niêm yết NN được sở hữu NN còn được phép mua Giá HT Vốn Thị Trường Biểu Đồ
26 AME Công ty Cổ phần Alphanam E và C
02/06/2010 12,000,000 24.1 12,000,000 0 12,000,000 5,880,000 4,586,350 ( 10.8% ) 4 (0) 48 1 month
27 AMP Công ty Cổ phần Armephaco
(Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất )
12/01/2017 13,000,000 15.8 13,000,000 0 13,000,000 0 0 ( 0% ) 13 (0) 169 1 month
28 AMS Công ty Cổ phần Cơ khí xây dựng AMECC
06/02/2017 15,000,000 11.2 15,000,000 0 15,000,000 0 0 ( 0% ) 6.7 (0) 100 1 month
29 AMV Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh dược và Trang thiết bị y tế Việt Mỹ
(Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất )
30/12/2009 2,100,000 17 2,115,750 0 2,115,750 1,036,717 794,777 ( 11.4% ) 17.5 (-0.4) 37 1 month
30 ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
(Thực Phẩm )
22/12/2016 6,000,000 11.5 6,000,000 0 6,000,000 0 0 ( 0% ) 13 (0) 78 1 month
31 ANV Công ty Cổ phần Nam Việt
(Thủy Sản )
07/12/2007 66,000,000 117 65,605,250 394,750 66,000,000 32,340,000 31,632,740 ( 1.1% ) 7.3 (0.1) 484 1 month
32 APC Công ty Cổ phần Chiếu xạ An Phú
05/02/2010 8,640,000 35 12,013,000 7,400 12,020,400 5,889,996 3,799,231 ( 17.4% ) 24.6 (-0.4) 296 1 month
33 APG Công ty Cổ phần Chứng khoán An Phát
(Chứng Khoán )
05/04/2010 13,500,000 15.7 13,528,900 0 13,528,900 6,629,161 6,607,061 ( 0.2% ) 5.3 (0.0) 72 1 month
34 API Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương
13/09/2010 26,400,000 15.2 36,400,000 0 36,400,000 17,836,000 3,535,200 ( 39.3% ) 25.5 (1.2) 928 1 month
35 APL Công ty cổ phần Cơ khí và thiết bị áp lực – VVMI
14/10/2016 1,200,000 18 1,200,000 0 1,200,000 0 0 ( 0% ) 16.8 (0) 20 1 month
36 APP Công ty Cổ phần Phát triển Phụ gia và Sản phẩm dầu mỏ
(Nhóm Dầu Khí )
05/10/2010 2,722,500 32 4,201,682 0 4,201,682 1,942,340 1,865,595 ( 1.8% ) 7 (-0.6) 29 1 month
37 APS Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương
(Chứng Khoán )
19/04/2010 26,000,000 14.8 39,000,000 0 39,000,000 39,000,000 31,977,550 ( 18% ) 2.5 (-0.1) 98 1 month
38 ARM Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hàng không
(Thương Mại Hàng không )
26/10/2010 2,592,740 21.5 2,592,740 0 2,592,740 1,270,442 1,025,642 ( 9.4% ) 38 (3.4) 99 1 month
39 ASA Công ty Cổ phần Liên doanh SANA WMT
12/03/2012 3,000,000 11 10,000,000 0 10,000,000 4,900,000 4,691,900 ( 2.1% ) 1.9 (0) 19 1 month
40 ASD Công ty Cổ phần Sông Đà Hà Nội
27/10/2014 4,000,000 14 4,000,000 0 4,000,000 1,960,000 1,960,000 ( 0% ) 1 (0) 4 1 month
41 ASM Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai
(Đầu tư xây dựng )
18/01/2010 9,912,600 38 219,939,867 0 219,939,867 107,770,534 97,126,189 ( 4.8% ) 15.3 (0.2) 3,365 1 month
42 ASP Công ty Cổ phần Tập đoàn Dầu khí An Pha
(Nhóm Dầu Khí )
15/02/2008 12,600,000 50 37,339,929 0 37,339,929 18,296,565 16,629 ( 49% ) 5.2 (-0.0) 195 1 month
43 ATA Công ty Cổ phần NTACO
(Thủy Sản )
08/09/2009 10,000,000 20 11,999,998 0 11,999,998 5,879,999 5,872,219 ( 0.1% ) 0.7 (0) 8 1 month
44 ATG Công ty Cổ phần An Trường An
22/08/2016 15,220,000 11 15,220,000 0 15,220,000 7,457,800 7,457,300 ( 0% ) 2.2 (-0.0) 33 1 month
45 ATS Công ty cổ phần Suất ăn công nghiệp Atesco
29/03/2016 3,500,000 11.3 3,500,000 0 3,500,000 1,715,000 1,715,000 ( 0% ) 13.6 (-0.4) 48 1 month
46 AUM Công ty Cổ phần Vinacafe Sơn Thành
26/09/2016 1,000,000 10.8 1,000,000 0 1,000,000 0 0 ( 0% ) 10.8 (0) 11 1 month
47 AVF Công ty Cổ phần Việt An
(Thủy Sản )
23/11/2010 22,500,000 25 43,338,000 0 43,338,000 21,171,609 21,171,609 ( 0% ) 0.3 (0) 13 1 month
48 B82 Công ty Cổ phần 482
17/03/2008 1,500,000 43.5 5,000,000 0 5,000,000 2,450,000 2,442,465 ( 0.2% ) 2.5 (-0.2) 12 1 month
49 BAX Công ty Cổ phần Thống Nhất
24/03/2017 8,200,000 17 0 0 0 0 0 ( 0% ) 21.1 (0) 0 1 month
50 BBC Công ty Cổ phần Bibica
(Thực Phẩm )
19/12/2001 5,600,000 27 15,371,192 49,590 15,420,782 7,556,183 11,061 ( 49.1% ) 112.9 (-1.5) 1,741 1 month
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357
TUYỂN SINH VIÊN THỰC TẬP TẠI COPHIEU68