Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT

STT Mã CK Tên Công Ty Ngày GDĐT KLNY LầnĐầu Giá NY KL ĐangLưuHành Cổ Phiếu Quỹ Khối Lượng Niêm yết NN được sở hữu NN còn được phép mua Giá HT Vốn Thị Trường Biểu Đồ
1201 VIX Công ty Cổ phần Chứng khoán IB
(Chứng Khoán )
29/12/2009 30,000,000 28.3 73,605,173 0 70,100,165 34,349,080 23,157,856 ( 15.2% ) 7.1 (0.1) 498 1 month
1202 VJC Công ty cổ phần Hàng không VietJet
(Hàng không )
28/02/2017 300,000,000 90 300,000,000 0 300,000,000 0 0 ( 0% ) 126 (2) 37,800 1 month
1203 VKC Công ty Cổ phần Cáp Nhựa Vĩnh Khánh
(Nhựa - Bao Bì )
08/12/2010 13,000,000 13 20,000,000 0 20,000,000 6,370,000 2,289,890 ( 20.4% ) 10.6 (-0.2) 212 1 month
1204 VKD Công ty Cổ phần Nước khoáng Khánh Hòa - FIT Beverage
12/04/2010 2,160,000 0 11,999,988 0 11,999,988 5,877,117 5,877,117 ( 0% ) 11 (0) 132 1 month
1205 VKP Công ty Cổ phần Nhựa Tân Hóa
(Nhựa - Bao Bì )
19/06/2008 8,000,000 55 8,000,000 0 8,000,000 3,912,870 3,912,870 ( 0% ) 0.5 (0) 4 1 month
1206 VLA Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang
(Đầu tư phát triển Công Nghệ Viễn Thông )
04/08/2010 1,080,000 20 1,080,000 0 1,080,000 529,200 29,400 ( 46.3% ) 12 (0) 13 1 month
1207 VLB Công ty Cổ phần Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hòa
(Xây Dựng )
22/09/2016 45,000,000 18.8 45,000,000 0 45,000,000 0 0 ( 0% ) 38.3 (0) 1,723 1 month
1208 VLC Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - CTCP
27/10/2015 63,101,000 13.8 63,101,000 0 63,101,000 30,165,690 30,162,690 ( 0% ) 16.5 (0.6) 1,041 1 month
1209 VLF Công ty Cổ phần Lương thực thực phẩm Vĩnh Long
(Thực Phẩm )
21/12/2010 10,400,000 25 11,959,982 0 11,959,982 5,803,697 5,803,697 ( 0% ) 0.6 (0) 7 1 month
1210 VLG Công ty Cổ phần Vinalines Logistics - Việt Nam
18/09/2015 14,212,130 12.6 14,212,130 0 14,212,130 6,963,943 6,963,943 ( 0% ) 5.9 (-0.6) 84 1 month
1211 VMA Công ty Cổ phần Công nghiệp Ô tô - Vinacomin
28/08/2015 2,700,000 12.9 2,700,000 0 2,700,000 306,700 306,700 ( 0% ) 9.2 (1.2) 25 1 month
1212 VMC Công ty Cổ phần VIMECO
11/12/2006 6,500,000 51.9 10,000,000 0 10,000,000 4,900,000 4,889,278 ( 0.1% ) 44.9 (0.5) 449 1 month
1213 VMD Công ty Cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex
(Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất )
30/09/2010 8,141,196 40 11,940,268 0 11,940,268 4,135,731 3,364,401 ( 6.5% ) 27.7 (-0.8) 331 1 month
1214 VMI Công ty Cổ phần Khoáng sản và Đầu tư VISACO
(Khoáng Sản )
09/10/2014 5,400,000 0 10,949,999 0 10,949,999 5,193,999 4,084,299 ( 10.1% ) 5.9 (0.1) 65 1 month
1215 VMS Công ty Cổ phần Phát triển Hàng hải
20/10/2015 9,000,000 12.6 9,000,000 0 9,000,000 4,410,000 4,392,700 ( 0.2% ) 14.8 (0) 133 1 month
1216 VNA Công ty Cổ phần vận tải biển VINASHIP
(Vận Tải/ Cảng / Taxi )
09/09/2008 20,000,000 50 20,000,000 0 20,000,000 9,800,000 9,390,590 ( 2% ) 1.3 (0.1) 26 1 month
1217 VNB Công ty cổ phần Sách Việt Nam
(Giáo Dục )
15/07/2016 67,909,960 13.1 67,909,960 0 67,909,960 33,275,880 33,275,880 ( 0% ) 14 (-0.3) 951 1 month
1218 VNC Công ty Cổ phần Tập đoàn Vinacontrol
21/12/2006 5,250,000 37.2 10,499,955 0 10,499,955 5,144,977 3,410,847 ( 16.5% ) 36.8 (0) 386 1 month
1219 VND Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT
(Chứng Khoán )
30/03/2010 45,000,000 42 154,998,165 0 154,998,165 75,949,100 1,502,304 ( 48% ) 21.7 (-0.2) 3,363 1 month
1220 VNE Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam
(Xây Dựng Đầu tư xây dựng )
09/08/2007 32,000,000 65 88,834,033 1,598,920 90,432,953 40,355,177 25,943,178 ( 16.2% ) 10.7 (0.6) 963 1 month
1221 VNF Công ty Cổ phần VNINAFREIGHT
(Vận Tải/ Cảng / Taxi )
01/12/2010 5,600,000 22 5,600,000 0 5,600,000 2,744,000 2,538,180 ( 3.7% ) 62 (0) 347 1 month
1222 VNG Công ty Cổ phần Du lịch Thành Thành Công
(Dịch vụ - Du lịch )
17/12/2009 13,000,000 20 75,205,000 0 13,000,000 6,370,000 6,244,460 ( 0.2% ) 13.3 (0.9) 173 1 month
1223 VNH Công ty Cổ phần Thủy hải sản Việt Nhật
(Thủy Sản )
08/04/2010 8,023,071 16 8,023,071 0 8,023,071 3,931,304 3,846,895 ( 1.1% ) 1.8 (0.1) 14 1 month
1224 VNI Công ty Cổ phần Đầu tư bất động sản Việt Nam
(Bất Động Sản )
09/09/2009 10,559,996 25 10,337,276 222,720 10,559,996 5,169,582 5,169,582 ( 0% ) 7 (0.2) 74 1 month
1225 VNL Công ty Cổ phần LOGISTICS VINALINK
(Vận Tải/ Cảng / Taxi )
17/08/2009 8,190,000 26 9,000,000 0 9,000,000 4,410,000 3,437,050 ( 10.8% ) 20.7 (0) 186 1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357