Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT

STT Mã CK Tên Công Ty Ngày GDĐT KLNY LầnĐầu Giá NY KL ĐangLưuHành Cổ Phiếu Quỹ Khối Lượng Niêm yết Giá HT Vốn Thị Trường Biểu Đồ
1 BID Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam
24/01/2014 2,811,202,644 18.7 2,811,202,644 0 2,811,202,644 13.5 (0.7) 37,951 1 month
2 VCB Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
30/06/2009 112,285,426 50 2,665,020,334 0 2,665,020,334 27.7 (1) 73,821 1 month
3 GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam_CTCP
(Năng lượng Điện/Khí/Gas )
21/05/2012 1,895,000,000 36 1,895,000,000 0 1,895,000,000 106 (2) 200,870 1 month
4 VIC Tập Đoàn VinGroup - Công ty cổ phần
(Bất Động Sản )
19/09/2007 80,000,000 125 1,429,957,410 0 1,429,957,410 48 (0.4) 68,638 1 month
5 CTG Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
16/07/2009 121,211,780 50 3,723,404,556 0 1,323,199,600 14.7 (0.7) 19,451 1 month
6 STB Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
12/07/2006 189,947,299 78 1,142,511,590 100,000,000 1,242,511,590 19.1 (0.5) 23,732 1 month
7 EIB Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
27/10/2009 876,226,900 28 1,235,522,904 0 1,235,522,904 12 (0.2) 14,826 1 month
8 MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
01/11/2011 730,000,000 13.8 1,159,393,750 0 1,159,393,750 13.3 (0.2) 15,420 1 month
9 VNM Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam
(Thực Phẩm )
19/01/2006 159,000,000 53 1,000,325,289 316,110 1,000,641,399 105 (1) 105,067 1 month
10 ACB Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
21/11/2006 110,004,656 130.2 908,576,969 27,915,995 936,492,964 15.3 (0) 14,328 1 month
11 SHB Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
20/04/2009 50,000,000 14.4 886,083,361 496,186 886,579,547 8.7 (0.1) 7,713 1 month
12 HAG Công ty cổ phần Hoàng Anh Gia Lai
(Bất Động Sản )
22/12/2008 179,814,501 40 789,967,947 0 789,967,947 24.5 (0.3) 19,354 1 month
13 MSN CTCP Tập đoàn Ma San
(Thực Phẩm )
05/11/2009 476,399,820 36 735,808,140 0 735,808,140 81.5 (2.5) 59,968 1 month
14 ITA Công ty cổ phần Đầu tư – Công nghiệp Tân Tạo
(Bất Động Sản )
15/11/2006 45,000,000 54 718,467,913 579,998 719,047,911 8.7 (0.3) 6,256 1 month
15 BVH Tập đoàn Bảo Việt
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
26/06/2009 573,026,605 46.2 680,471,434 0 680,471,434 38.8 (1.1) 26,402 1 month
16 HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát
15/11/2007 132,000,000 110 481,908,175 0 481,908,175 55 (0.5) 26,505 1 month
17 PVS Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
(Nhóm Dầu Khí )
20/09/2007 100,000,000 127.9 446,700,421 0 446,700,421 40.4 (1.2) 18,047 1 month
18 VCG Tổng công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam
(Xây Dựng )
05/09/2008 149,985,150 39.8 441,710,673 0 441,710,673 12.8 (0.4) 5,654 1 month
19 PVX Tổng công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam
(Nhóm Dầu Khí Xây Dựng )
19/08/2009 150,000,000 24.9 400,000,000 0 400,000,000 6.1 (0.2) 2,440 1 month
20 KBC Tổng công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc-CTCP
(Bất Động Sản )
18/12/2007 88,000,000 161.3 389,760,512 5,950,655 395,711,167 16.9 (0.8) 6,688 1 month
21 DPM Tổng công ty cổ phần Phân bón và Hóa chất dầu khí
(Nhóm Dầu Khí )
05/11/2007 380,000,000 100 377,554,320 2,445,680 380,000,000 30.1 (-0.2) 11,438 1 month
22 SSI Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn
(Chứng Khoán )
15/12/2006 50,000,000 165.9 350,718,042 3,076,900 353,794,942 31.1 (0.6) 11,003 1 month
23 FPT Công ty cổ phần FPT
(Công Nghệ Viễn Thông )
13/12/2006 60,810,230 400 343,951,345 25,255 343,976,600 51 (1) 17,543 1 month
24 PPC Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
(Năng lượng Điện/Khí/Gas )
19/05/2006 310,700,000 36.3 318,154,614 8,080,386 326,235,000 25.2 (1.1) 8,221 1 month
25 HT1 Công ty cổ phần xi măng Hà Tiên 1
(Vật Liệu Xây Dựng )
13/11/2007 87,000,000 70 317,952,000 48,000 318,000,000 17.4 (0.6) 5,533 1 month
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ