Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT

STT Mã CK Tên Công Ty Ngày GDĐT KLNY LầnĐầu Giá NY KL ĐangLưuHành Cổ Phiếu Quỹ Khối Lượng Niêm yết Giá HT Vốn Thị Trường Biểu Đồ
1 AAM Công ty cổ phần Thủy sản Mekong
(Thủy Sản )
24/09/2009 8,100,000 38 10,435,840 2,200,000 12,635,840 15.5 (0) 196 1 month
2 ABT Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản Bến Tre
(Thủy Sản )
25/12/2006 3,300,000 90 11,558,307 2,548,900 14,107,207 53 (0) 748 1 month
3 ACC Công ty cổ phần bê tông BECAMEX
(Vật Liệu Xây Dựng )
30/06/2011 10,000,000 25 10,000,000 0 10,000,000 27.5 (0) 275 1 month
4 ACL Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
(Thủy Sản )
05/09/2007 9,000,000 81 18,399,675 0 18,399,675 12 (0.1) 219 1 month
5 AGF Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản An Giang
(Thủy Sản )
02/05/2002 7,887,578 30 25,474,450 80,000 25,554,450 22.5 (0.7) 557 1 month
6 AGM Công ty cổ phần xuất nhập khẩu An Giang
14/12/2012 18,200,000 20 18,200,000 0 18,200,000 12.9 (0.5) 226 1 month
7 AGR Công ty cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
(Chứng Khoán )
10/12/2009 120,000,000 32 211,200,000 800,000 212,000,000 6.8 (0) 1,442 1 month
8 ALP Công ty Cổ phần Đầu tư Alphanam
(Thương Mại )
18/12/2007 30,000,000 79 192,484,413 0 192,484,413 4.2 (0) 808 1 month
9 ANV Công ty cổ phần Nam Việt
(Thủy Sản )
07/12/2007 66,000,000 117 65,605,250 394,750 66,000,000 10.7 (0.2) 706 1 month
10 APC Công ty cổ phần Chiếu xạ An Phú
(Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất )
05/02/2010 8,640,000 35 11,440,600 7,400 11,448,000 17.2 (0) 197 1 month
11 ASIAGF Công ty TNHH Một thành viên Quản lý Quỹ ACB
26/06/2012 24,008,000 10 24,008,000 0 24,008,000 10.2 (-0.1) 247 1 month
12 ASM Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng Sao Mai tỉnh An Giang
(Bất Động Sản Xây Dựng )
18/01/2010 9,912,600 38 104,903,568 0 47,683,440 11.7 (0.1) 553 1 month
13 ASP Công ty cổ phần Tập đoàn Dầu khí An Pha
(Nhóm Dầu Khí )
15/02/2008 12,600,000 50 22,829,996 0 22,829,996 8 (0.1) 180 1 month
14 ATA Công ty cổ phần NTACO
(Thủy Sản )
08/09/2009 10,000,000 20 11,999,998 0 11,999,998 4.5 (0) 54 1 month
15 AVF Công ty Cổ phần Việt An
(Thủy Sản )
23/11/2010 22,500,000 25 43,338,000 0 43,338,000 3.7 (0) 160 1 month
16 BBC Công ty Cổ phần Bibica
(Thực Phẩm )
19/12/2001 5,600,000 27 15,371,192 49,590 15,420,782 54 (0) 833 1 month
17 BCE Công ty cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương
(Xây Dựng )
28/06/2010 20,000,000 30 30,000,000 0 30,000,000 10.8 (0.2) 318 1 month
18 BCI Công ty cổ phần Đầu tư xây dựng Bình Chánh
(Bất Động Sản )
16/03/2009 54,200,000 27 72,267,000 0 72,267,000 19.2 (-0.1) 1,395 1 month
19 BGM Công ty Cổ phần Khai thác và Chế biến Khoáng sản Bắc Giang
(Khoáng Sản )
20/06/2011 16,800,000 30 22,753,840 0 22,753,840 5.5 (0.2) 121 1 month
20 BHS Công ty Cổ phần Đường Biên Hòa
(Thực Phẩm )
20/12/2006 16,200,000 60 62,994,918 0 62,994,918 11.4 (0.1) 712 1 month
21 BIC Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
06/09/2011 66,000,000 11.5 76,229,982 0 76,229,982 14.3 (0.6) 1,044 1 month
22 BID Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam
24/01/2014 2,811,202,644 18.7 2,811,202,644 0 2,811,202,644 13.2 (0) 37,108 1 month
23 BMC Công ty cổ phần Khoáng sản Bình Định
(Khoáng Sản )
28/12/2006 1,311,400 50 12,392,630 0 12,392,630 28.8 (0.5) 351 1 month
24 BMI Tổng công ty Cổ phần Bảo Minh
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
28/11/2006 43,400,000 74.1 75,500,000 0 75,500,000 17 (0.3) 1,261 1 month
25 BMP Công ty cổ phần nhựa Bình Minh
(Nhựa - Bao Bì )
11/07/2006 10,718,000 67 45,478,480 0 45,478,480 68 (0) 3,093 1 month
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ