Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng NN sở hữu Vốn Thị Trường
1 AAA 15.5
(0)
28.6 18.9 11.3 5.6 2,755 5% 10% 1.39 392,498 4.56% 39,600,000 1,039,800
(2.63%)
307
2 AAM 14.9
(-0.7)
24.6 16.7 13.3 11 1,355 5% 6% 0.49 7,710 0.13% 10,435,840 6,191,562
(59.33%)
188
3 ABT 52
(-0.5)
36.1 52.5 33.1 7.2 7,225 14% 20% 0.38 2,279 0.04% 11,558,307 6,912,531
(59.81%)
734
4 ACB 15.1
(-0.1)
13.5 16.7 14.8 20.4 742 0% 5% 0.23 165,893 0.29% 908,576,969 281,308,902
(30.96%)
14,141
5 ACC 26.5
(0)
0 30.1 23.2 9 2,948 10% 15% 0.39 937 0.02% 10,000,000 4,900,000
(49%)
265
6 ACL 12
(0)
15.1 13.6 8.6 13 920 2% 6% 0.82 26,305 0.33% 18,399,675 9,015,841
(49%)
221
7 ADC 22.1
(0)
15.0 22.1 9.9 4.5 4,935 11% 25% 0.77 1,209 0.16% 1,500,000 26,600
(1.77%)
33
8 AGF 20.6
(-1.4)
33.1 25.6 16.7 50.5 408 0% 1% 0.32 11,772 0.11% 25,474,450 12,521,681
(49.15%)
526
9 AGM 12.5
(0)
19.1 14.8 10.8 8.2 1,529 2% 8% 0.76 4,290 0.05% 18,200,000 8,918,000
(49%)
228
10 AGR 6.6
(-0.1)
10.7 8.5 3.9 57.4 115 1% 1% 1.41 1,067,338 2.62% 211,200,000 103,880,000
(49.19%)
1,399
11 ALP 4.1
(0)
8.7 6.6 3.4 -4 -1,031 -7% -12% 0.56 5,206 0.01% 192,484,413 94,317,362
(49%)
789
12 ALT 10.7
(0)
40.0 13.3 8.8 31 345 1% 1% 0.19 327 0.01% 4,920,398 95,782
(1.95%)
57
13 ALV 6.3
(-0.5)
12.1 8.1 2.9 8.3 762 4% 6% 1.64 8,564 0.88% 1,981,936 14,600
(0.74%)
12
14 AMC 24.5
(0)
14.0 29.4 13.9 8.6 2,864 11% 19% 0.36 56 0% 2,850,000 0
(0%)
70
15 AME 4.1
(0)
11.0 6.9 3.7 1.5 2,648 10% 24% 0.62 1,499 0.03% 12,000,000 2,556,000
(21.3%)
49
16 AMV 4.9
(-0.1)
9.3 10 4.2 -8.4 -585 -4% -6% 1.25 1,541 0.15% 2,115,750 113,241
(5.35%)
10
17 ANV 10.5
(0)
20.0 12.1 6.2 32.3 325 1% 2% 0.73 76,263 0.35% 65,605,250 32,340,000
(49.29%)
693
18 APC 17.3
(0)
14.7 19.9 9.9 9.3 1,862 10% 13% 0.37 93,468 1.77% 11,440,600 5,609,520
(49.03%)
198
19 APG 6.2
(0)
7.7 7.2 3.4 16.2 382 4% 5% 1.91 104,912 1.71% 13,528,900 5,900
(0.04%)
84
20 API 15.2
(-0.5)
9.1 16.9 6.2 51.2 297 3% 7% -0.29 50,078 0.45% 26,400,000 167,400
(0.63%)
401
21 APP 13.5
(-0.2)
13.0 14.4 8.8 6.6 2,047 10% 31% 0.32 3,258 0.17% 3,963,960 34,620
(0.87%)
54
22 APS 6.1
(0)
8.9 8.4 3.1 13.3 458 4% 5% 2.30 761,748 5.06% 39,000,000 112,550
(0.29%)
238
23 ARM 20
(0)
14.9 20.5 15.1 6.9 2,908 5% 19% 0.26 1,249 0.10% 2,592,740 101
(0%)
52
24 ASA 14.7
(-1.6)
10.2 26.2 16.3 89.1 165 0% 1% 0.03 302,268 6.50% 10,000,000 0
(0%)
147
25 ASIAGF 10.2
(0)
0 11 7.9 74.5 137 4% 6% -0.21 212 0% 24,008,000 11,763,920
(49%)
245
Download dữ liệu Excel
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ