Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 AAA 32.9
(0.5)
18.6 35.2 21.0 10.2 3,169 6% 18% 1.33 1,412,780 7.26% 56,964,988 1,843
2 AAM 10.1
(-0.4)
23.0 11.2 8.5 46.1 228 1% 1% -0.31 5,230 0.09% 10,435,840 133
3 ABC 22
(-0.8)
34.1 31.1 14.9 6.8 3,440 7% 12% 0 21,248 0.24% 20,393,000 479
4 ABI 33.5
(-0.5)
17.9 37 16.7 9.4 3,571 8% 20% 0 4,021 0.03% 38,000,000 1,273
5 ABT 34.0
(-0.5)
34.9 45.4 32.9 8.4 4,077 7% 12% 0.25 3,122 0.05% 11,558,307 485
6 AC4 12.1
(0)
0 35.6 12.0 0 0 2% 24% 0 121 0.01% 2,940,862 36
7 ACB 25.5
(0.4)
14.6 26.8 15.6 16.8 1,494 1% 10% 1.43 2,586,101 4.72% 999,407,901 25,786
8 ACC 26.0
(1.0)
0 30.8 23.4 7.7 3,251 12% 16% 0.35 2,930 0.06% 10,000,000 250
9 ACE 28.5
(0.1)
0 32.1 24.9 15.7 1,806 16% 30% 0 5,691 0.38% 3,050,781 87
10 ACL 8
(0)
19.3 9.5 7.7 5.8 1,371 2% 7% 0.27 3,689 0.05% 18,399,675 147
11 ACM 2.1
(0)
10.6 2.6 1.6 26.2 80 1% 1% 1.28 670,653 3.72% 51,000,000 107
12 ACS 20.3
(0)
0 20.3 20.3 0 0 0% 0% 0 133 0.01% 4,000,000 81
13 ACV 50.8
(0)
11.4 52.7 35 32.1 1,583 8% 15% 0 75,920 0.13% 2,177,173,236 110,600
14 ADC 15
(0.2)
15.2 18 13.5 6.4 2,328 8% 15% 0.15 399 0.03% 3,060,000 45
15 ADP 34.3
(0)
14.3 44.7 29.0 16.1 2,076 18% 25% 0 4,054 0.06% 15,359,914 515
16 ADS 18.7
(-0.4)
16.1 21.6 11.9 6.7 2,856 3% 18% -0.04 234,601 3.16% 16,873,481 322
17 AFC 19
(-1)
0 20 10.2 0 0 0% 0% 0 28 0% 10,688,363 214
18 AFX 3.8
(-0.6)
10.0 8.2 3.1 8.9 494 3% 5% 0 2,783 0.02% 35,000,000 154
19 AGF 10.0
(0)
28.2 10.5 6.9 20.5 487 1% 2% 0.84 5,958 0.05% 28,109,743 281
20 AGM 9.4
(0)
19.4 12.1 8.9 42.5 221 1% 1% -0.20 3,549 0.04% 18,200,000 171
21 AGP 25
(0)
0 34.7 14.7 0 0 8% 22% 0 43 0% 7,187,202 109
22 AGR 4.4
(0.0)
8.1 4.7 2.0 -3.7 -1,191 -14% -15% 0.58 825,958 2.12% 211,200,000 939
23 AGX 29.3
(0)
0 31.6 13.9 0 0 14% 17% 0 46 0% 10,800,000 316
24 ALT 13.4
(0)
36.0 17 9.4 12.5 1,072 3% 3% -0.84 6,500 0.22% 5,736,709 83
25 ALV 10.1
(-1.1)
12.4 11.3 2.6 10.2 1,103 5% 9% 2.87 15,912 1.08% 3,007,936 34
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357