Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 AAA 16.7
(-0.2)
18.1 26.0 16.4 11.1 1.5 6% 20% 0.53 1,380,224 6.23% 167,199,976 1,392
2 AAM 10.8
(-0.2)
22.9 11 9.1 34 0.3 1% 1% -0.09 3,622 0.07% 10,435,840 136
3 AAV 29.4
(0)
0 29.4 16.5 0 0 0% 0% 2.52 188,280 3.41% 12,500,000 367
4 ABC 7.2
(0.1)
26.9 21.1 6.6 0.5 15.6 44% 58% 0 17,224 0.21% 20,393,000 147
5 ABI 24.5
(0)
19.2 34.6 21.0 7.5 3.3 7% 17% 0 2,481 0.02% 38,000,000 931
6 ABR 6.3
(0)
0 10.5 5.6 0 0 0% 0% 0 150 0% 0 0
7 ABT 35
(-0.2)
34.7 40.2 23.3 15.5 2.3 4% 6% 0.40 4,713 0.08% 11,558,307 494
8 AC4 6
(0)
0 13.7 6 0 0 3% 23% 0 584 0.04% 2,940,862 18
9 ACB 37.5
(-0.6)
17.4 51.1 23.3 14.8 2.5 1% 16% 1.59 4,317,902 9.91% 1,084,491,417 42,222
10 ACC 18
(0.1)
0 23.7 17.1 5.9 3.0 9% 14% 0.06 732 0.02% 10,000,000 180
11 ACE 24.5
(0)
0 30.2 19.1 13.6 1.8 13% 21% 0 1,733 0.12% 3,050,781 75
12 ACL 11.2
(-0.6)
16.7 12.2 7.6 9.8 1.1 2% 7% 0.12 25,107 0.27% 22,799,675 255
13 ACM 0.9
(0)
10.0 2.3 0.7 -1.5 -0.6 -5% -6% 1.22 281,708 1.70% 51,000,000 46
14 ACS 13.5
(0)
0 18.7 6.9 0 0 2% 12% 0 49 0% 4,000,000 54
15 ACV 87.9
(-0.3)
13.0 119 51.2 43.4 2.0 9% 16% 0 64,525 0.14% 2,177,173,236 191,374
16 ADC 18.5
(0)
16.6 19 13.8 5.9 3.1 9% 19% 0.27 279 0.02% 3,060,000 57
17 ADP 18.5
(0)
14.7 29.8 16.5 7.2 2.6 13% 17% 0 1,233 0.02% 15,359,914 284
18 ADS 15.2
(-0.2)
16.1 19.2 15 5.7 2.7 4% 17% -0.01 14,104 0.14% 25,517,801 387
19 AFC 9.7
(0)
9.8 18 6.5 3,233.3 0.0 -1% -2% 0 52 0% 10,688,363 104
20 AFX 3
(0)
10.4 5.4 2.9 6.4 0.5 3% 5% 0 999 0.01% 35,000,000 105
21 AG1 8.9
(0)
10.2 13.7 6.7 21.1 0.4 6% 17% 0 418 0.02% 4,863,386 43
22 AGF 4.2
(-0.0)
15.4 9.8 3 -0.3 -12.8 -23% -83% 0.17 2,673 0.02% 28,109,743 118
23 AGM 8.9
(0)
20.0 9.4 7.6 14.3 0.6 1% 3% 0.11 1,620 0.02% 18,200,000 162
24 AGP 29.3
(0)
19.3 29.3 16.5 14.2 2.1 9% 19% 0 51 0% 9,626,495 217
25 AGR 3.9
(-0.1)
8.4 6.4 3.2 36.6 0.1 1% 1% 0.96 133,275 0.41% 211,200,000 831
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357