Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
51 BBS 13.2
(0.1)
17.7 16.4 12.7 9.1 1,439 3% 8% 0.43 736 0.03% 6,000,000 79
52 BCC 14.9
(0)
17.6 19.1 11.3 6.4 2,332 5% 13% 0.49 274,846 1.13% 110,010,054 1,639
53 BCE 6.4
(-0.0)
11.8 7.9 5.6 15.2 423 1% 4% 1.11 22,087 0.20% 30,000,000 193
54 BCG 5.3
(0.1)
12.6 7.2 4.6 24.1 216 2% 5% 1.68 641,937 2.65% 108,005,760 562
55 BCI 24.6
(-0.1)
22.8 25.5 21.5 68.2 362 1% 2% 0.13 19,006 0.09% 86,720,144 2,142
56 BCP 9.2
(0)
0 12.3 5.5 33.5 275 1% 2% 0 40 0% 4,040,000 37
57 BDB 10
(0)
11.5 10.3 4.5 10.1 992 7% 9% -0.51 92 0.02% 1,126,474 11
58 BDF 28.7
(0)
0 28.7 28.7 0 0 8% 21% 0 0 0% 1,550,000 44
59 BDG 35.5
(0)
15.6 47.7 14.5 5 7,096 17% 45% 0 530 0.01% 12,000,000 426
60 BDW 7.3
(0)
12.0 11.4 7.3 8.3 883 3% 7% 0 87 0% 12,410,800 91
61 BED 40
(0)
15.0 41 29.9 19.5 2,050 11% 14% 0.42 10 0% 3,000,000 120
62 BEL 7.1
(0)
0 8.3 5.1 0 0 -8% -10% 0 378 0.01% 6,000,000 43
63 BFC 34.9
(0)
19.7 37.4 22.3 8.8 3,961 10% 31% 0.51 200,477 1.16% 57,167,993 1,992
64 BGM 0.9
(0)
10.2 2.6 0.9 14.8 58 0% 0% 1.27 75,346 0.50% 45,753,840 39
65 BHC 2.9
(0)
-5.2 3.3 2.2 -145 -20 0% 0% 0.76 21 0% 4,500,000 13
66 BHN 83.1
(-0.4)
28.4 225.8 54.6 23.4 3,574 9% 14% 2.82 19,456 0.06% 231,800,000 19,355
67 BHP 10.8
(0)
17.1 33.7 5.1 26.5 408 1% 2% 0 2,736 0.07% 9,179,290 99
68 BHS 15.4
(0)
17.6 15.4 9.9 15.8 970 5% 13% 0.68 1,381,873 5.28% 297,875,755 1,988
69 BHT 3
(0)
7.6 9.5 2.4 -1.2 -2,549 -6% -33% 0.54 526 0.02% 4,600,000 14
70 BIC 40
(0)
17.4 42.5 20.6 37 1,082 3% 7% -0.45 7,696 0.03% 117,276,895 4,691
71 BID 16.6
(0.1)
12.5 18.0 14.2 9.2 1,802 1% 15% 1.19 3,241,906 7.57% 3,418,715,334 56,409
72 BII 2.6
(0)
10.5 22.9 1.9 26.5 98 1% 1% 1.34 206,691 1.19% 57,680,000 150
73 BKC 6.1
(0)
13.5 12.9 5.5 11 553 3% 5% -0.35 598 0.01% 11,541,528 72
74 BLF 4.3
(0.2)
13.4 7.5 1.9 7.2 573 1% 4% 0.39 2,495 0.05% 10,500,000 43
75 BLI 6.1
(0.1)
0 9.2 5.9 100 60 0% 0% 0 2,992 0.02% 60,000,000 300
Download dữ liệu Excel
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357
TUYỂN SINH VIÊN THỰC TẬP TẠI COPHIEU68