Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1126 VMD 32
(0)
22.9 39.5 25.6 11.7 2,727 0% 11% 0.54 66 0% 11,940,268 382
1127 VMI 5.9
(0.2)
14.8 8.0 3.8 3.4 1,731 6% 12% 2.11 63,743 1.65% 8,599,999 51
1128 VMS 12.3
(0)
0 14.0 10.4 0 0 0% 0% 0.12 4,499 0.11% 9,000,000 111
1129 VNA 1.2
(-0.1)
3.9 2.8 1.2 -0.2 -4,931 -10% -127% 0.63 22,456 0.28% 20,000,000 24
1130 VNB 17.6
(-0.8)
10.4 27.2 15 222.8 79 1% 1% 0 108,735 0.60% 67,909,960 1,195
1131 VNC 36.9
(0)
17.4 41.3 29.4 12.1 3,044 12% 18% 0.49 1,643 0.04% 10,499,955 387
1132 VND 13
(0.1)
12.6 14.4 10.7 10.9 1,198 4% 10% 1.68 276,046 1.06% 154,998,165 2,015
1133 VNE 11.2
(0.3)
11.1 11.2 5.5 69.6 161 1% 1% 0.33 322,591 1.54% 88,834,033 1,013
1134 VNF 57.3
(0)
42.3 93.3 47.3 7.3 7,869 9% 19% -0.64 662 0.03% 5,600,000 321
1135 VNG 9.9
(-0.1)
13.8 19.6 8.5 122.2 81 1% 3% 0.78 34,479 0.62% 75,205,000 129
1136 VNH 1.2
(0.1)
1.0 2.7 0.9 -0.4 -3,000 -142% -297% 1.22 19,638 0.54% 8,023,071 10
1137 VNI 6.5
(0)
0 9 2.3 -10.7 -606 -2% -8% 0.21 677 0.01% 10,337,276 69
1138 VNL 26
(0)
20.9 28 23.0 9.6 2,700 7% 13% 0.25 1,001 0.02% 9,000,000 234
1139 VNM 131.8
(-0.1)
15.4 156 102.7 20.5 6,442 32% 42% 0.81 1,283,242 3.46% 1,451,453,429 191,302
1140 VNN 7.8
(0)
9.0 7.8 1.2 -4.5 -1,715 -16% -17% 0.01 48 0% 5,726,698 45
1141 VNP 4.6
(0.3)
4.1 10.1 3 2.7 1,729 7% 42% 0 19,445 0.25% 19,428,913 89
1142 VNR 22.6
(-0.1)
20.9 25.7 16.4 12.4 1,829 4% 9% 0.52 121,006 0.49% 131,075,937 2,962
1143 VNS 30.1
(-1.0)
22.9 36.6 23.5 6.6 4,582 10% 20% 0.95 74,543 0.41% 67,859,192 2,039
1144 VNT 30
(0)
15.5 35.8 26.7 11.7 2,567 4% 17% 0.14 900 0.02% 8,529,890 258
1145 VNX 1.6
(0)
0 1.6 1.2 0.6 2,595 11% 17% 0 0 0% 1,429,106 2
1146 VOC 26.8
(0)
14.4 40.3 18.9 20.5 1,309 12% 19% 0 183,754 0.77% 121,800,000 3,264
1147 VOS 1.2
(-0.0)
4.6 3.2 1 -0.4 -2,615 -8% -57% 1.17 65,190 0.26% 138,110,000 164
1148 VPA 4.4
(0)
10.2 14 4.1 3.2 1,389 4% 14% 0 114 0% 15,076,177 66
1149 VPC 0.9
(0)
7.1 1.5 0.8 -0.4 -2,122 -13% -33% 1.05 4,304 0.16% 5,625,000 5
1150 VPD 11.7
(-0.2)
10.8 12 9.3 21.6 541 2% 5% 0 16,350 0.07% 102,493,098 1,199
Download dữ liệu Excel
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT