Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1126 TKC 26.6
(-1.4)
14.6 28 13.1 11 2,420 4% 17% 0.36 5,023 0.10% 10,732,232 303
1127 TKU 14
(0)
14.0 17.1 7.8 3.9 3,551 14% 25% 0.59 572 0.03% 30,035,575 65
1128 TL4 6.8
(0)
23.2 7.5 5.5 9.6 709 1% 3% 0 6,443 0.09% 16,008,338 109
1129 TLG 99.5
(-0.4)
26.1 112.6 73.3 18.9 5,266 17% 26% 0.02 1,757 0.01% 49,806,474 3,812
1130 TLH 12.2
(-0.2)
16.9 14.1 8.3 2.9 4,164 13% 28% 0.70 715,326 2.87% 91,504,120 1,033
1131 TLT 17
(-0.1)
6.4 19 15 14.7 1,158 3% 18% 0.72 8,511 0.26% 6,989,800 119
1132 TMB 8
(0)
16.6 13.7 5.8 13.9 576 1% 3% 1.07 515 0.01% 10,000,000 80
1133 TMC 13.8
(0)
15.1 19.8 12.6 7.2 1,904 7% 13% -1.05 332 0.01% 12,400,000 171
1134 TMG 12.7
(0)
14.4 31.7 12.7 1.9 6,637 24% 46% 0 52 0% 18,000,000 229
1135 TMP 31.5
(0)
14.1 39 23.2 8.1 3,888 22% 28% -0.04 1,238 0.01% 70,000,000 2,205
1136 TMS 54.6
(-3.4)
39.1 66.4 47.6 9 6,085 9% 16% 0.32 2,076 0.02% 34,564,342 1,887
1137 TMT 10.7
(0.2)
11.7 22.1 10.5 126.8 84 0% 1% 0.83 19,371 0.14% 36,877,980 397
1138 TMW 13.2
(0)
21.2 13.8 9.2 12.8 1,028 1% 1% 0 24 0% 4,662,350 62
1139 TMX 8.2
(0)
15.7 12.3 8.2 7.1 1,150 4% 7% -0.85 432 0.02% 6,000,000 49
1140 TNA 39.8
(-0.3)
31.8 55.2 37.5 4.2 9,555 8% 31% 0.43 23,305 0.50% 12,175,428 402
1141 TNB 6.2
(0.2)
14.0 7.9 5.5 -7 -884 -2% -6% 0 1,671 0.03% 11,500,000 71
1142 TNC 12.0
(0)
15.9 12.5 8.4 10.1 1,188 7% 7% 0.10 3,215 0.04% 19,250,000 230
1143 TND 11.3
(1)
17.5 15 5.9 1.5 7,361 7% 42% 0 10,406 0.15% 16,000,000 181
1144 TNG 13.8
(0.1)
13.6 15.2 9.8 6.8 2,037 4% 15% 1.34 328,978 2.47% 40,877,974 470
1145 TNI 6.7
(-0.2)
0 13.5 6.7 6.7 987 4% 8% 1.50 856,024 9.56% 21,000,000 140
1146 TNM 4
(0)
0 4 2.0 0 0 0% 3% 0 22 0% 3,800,000 15
1147 TNP 9.4
(0)
11.1 22.1 8.9 26.7 352 9% 10% 0 27 0% 7,100,000 67
1148 TNS 7.2
(-0.5)
0.2 7.7 1.6 2.1 3,472 14% 1,000% 0 5,800 0.07% 20,000,000 144
1149 TNT 3.6
(-0.2)
10.8 5.5 1.8 43.6 83 1% 1% 0.57 557,072 5.29% 25,500,000 92
1150 TNW 7
(0)
15.7 14.9 5.0 19.6 357 1% 2% 0 2,080 0.03% 16,000,000 112
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357