Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1126 VSI 13.1
(0)
14.3 14.3 10.4 8.1 1,623 6% 11% 0.04 10,478 0.19% 13,200,000 173
1127 VSN 48
(-0.8)
0 83 44.3 0 0 0% 0% 0 9,554 0.05% 80,914,300 3,884
1128 VSP 1.1
(0)
-4.2 1.8 0.7 0 -61,878 -106% 379% 1.54 0 0% 32,915,803 42
1129 VST 1.1
(0)
-6.1 1.9 0.9 -0.4 -3,079 -10% 51% 0.31 1,647 0.01% 58,999,337 65
1130 VT1 12.2
(0)
18.1 12.6 9 15.6 783 2% 4% 0 30 0% 2,000,000 24
1131 VT8 7.8
(0)
10.8 22.6 4.3 0 0 0% 1% 0 3 0% 5,173,979 40
1132 VTA 5.8
(-0.2)
5.6 9.1 5.1 3.1 1,886 9% 34% 1.77 8,247 0.23% 8,000,000 46
1133 VTB 13.0
(0)
18.8 14.7 11.1 13.9 930 2% 5% -0.26 1,338 0.03% 10,892,660 155
1134 VTC 10
(0)
16.7 12.7 5.5 5.2 1,917 5% 15% 0.31 855 0.04% 4,534,696 45
1135 VTG 11.9
(0)
10.0 22.5 11.1 78.3 152 1% 2% 0 41 0% 18,644,500 222
1136 VTH 11.8
(0)
16.2 16.9 8.7 7.6 1,553 7% 10% 0.69 1,760 0.07% 5,000,000 59
1137 VTI 2.5
(0)
-41.4 7.9 1.1 0 0 -28% 46% 0 26 0% 3,500,000 9
1138 VTJ 12.9
(0.3)
10.9 13.3 4.7 138.7 93 1% 1% 0 27,261 0.55% 11,400,000 147
1139 VTL 15.8
(0)
9.0 25.5 15.8 23.2 681 1% 8% -0.16 36 0% 2,700,000 43
1140 VTM 21.8
(0)
0 21.8 21.8 0 0 2% 12% 0 0 0% 3,279,797 71
1141 VTO 8
(-0.0)
13.8 11.9 5.8 6.5 1,228 5% 9% 0.85 79,689 0.41% 79,866,666 639
1142 VTS 11.7
(0)
23.0 12.4 8.9 25.3 462 2% 2% -0.45 521 0.05% 2,000,205 23
1143 VTV 19.3
(0.4)
14.1 23.6 12.3 11.3 1,712 4% 12% 0.73 104,313 0.94% 31,199,825 602
1144 VTX 16.4
(2.1)
12.2 18 11.5 10.1 1,619 10% 13% 0 1,702 0.02% 20,972,321 344
1145 VWS 29
(0)
0 29 24.6 0 0 0% 0% 0 127 0.01% 3,600,000 104
1146 VXB 9.1
(0)
15.2 12 8.3 6.5 1,402 3% 9% 0.74 133 0.01% 4,049,006 37
1147 WCS 185
(-1)
74.8 205 147.1 8.1 22,736 26% 30% -0.77 890 0.07% 2,500,000 462
1148 WSB 53.4
(3)
33.7 92.7 30.1 8.1 6,601 9% 20% 0 82,348 1.35% 14,500,000 774
1149 WSS 3.8
(-0.2)
0.0 7.7 3.8 25.3 150 2,899% 1,000% 0.46 114,877 0.75% 50,300,000 191
1150 WTC 4.3
(0)
-3.5 5 1.8 42.2 102 0% -3% 0 1 0% 10,000,000 43
Download dữ liệu Excel
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT