Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1201 TYA 11.7
(-0.1)
13.8 15.6 9.0 9.1 1,282 4% 9% 0.38 16,634 0.57% 30,680,582 71
1202 UCT 10
(0)
10.6 10 10 204.1 49 3% 4% 0 0 0% 5,344,345 53
1203 UDC 3.9
(-0.0)
11.7 4.6 2.0 3.1 1,260 4% 11% -0.34 49,913 0.37% 34,706,000 136
1204 UDJ 5.7
(0)
10.6 8.5 5 11.6 493 2% 5% 0 412 0.01% 16,500,000 94
1205 UEM 46.5
(0)
14.3 46.5 6.5 47.1 987 5% 11% 0 539 0.06% 1,890,000 88
1206 UIC 36
(-1)
29.3 37.8 25.1 4.3 8,368 15% 29% -0.28 6,407 0.17% 8,000,000 288
1207 UMC 10
(0)
0 10 10 0 0 0% 0% 0 0 0% 1 0
1208 UNI 4.6
(-0.2)
10.4 6.8 3.5 57.5 80 1% 1% 1.51 33,727 0.49% 15,316,032 72
1209 UPC 18.8
(0)
0 23 9.3 0 0 8% 17% 0 190 0.01% 3,400,000 64
1210 UPH 25
(0)
12.3 38.2 16.7 90.6 276 2% 2% 0 232 0% 13,294,641 332
1211 USC 8
(0)
0 11 8 0 0 2% 7% 0 44 0% 5,500,000 44
1212 V11 0.4
(0)
3.4 1.3 0.3 0 0 -8% -98% 0.91 10,587 0.27% 8,399,889 3
1213 V12 14
(-1)
15.1 15.2 7.9 11 1,267 1% 8% 0.20 2,599 0.09% 5,818,000 81
1214 V15 0.5
(0)
0.7 0.7 0.3 -0.1 -4,056 -16% -545% 0.68 11,331 0.25% 10,000,000 5
1215 V21 12.2
(0)
8.8 16.5 6.3 8 1,520 5% 17% 0.35 4,617 0.08% 11,999,789 146
1216 VAF 12
(0)
12.2 14.4 10.8 10.2 1,176 7% 10% -0.53 2,696 0.02% 37,665,348 452
1217 VAT 4
(-0.4)
12.3 18.3 3.3 19.3 207 1% 2% 0.89 118,495 5.84% 4,131,796 17
1218 VAV 62
(-0.1)
0 72 55 0 0 20% 43% 0 2,997 0.08% 8,000,000 496
1219 VBC 25.7
(0.3)
34.7 46.4 24.7 8.5 3,038 6% 22% 1.36 3,527 0.24% 7,499,973 77
1220 VBG 10.6
(0)
10.6 10.6 10.6 11.1 952 2% 6% 0 0 0% 8,600,000 91
1221 VBH 10.6
(0)
5.0 20.9 9.3 -54.6 -194 -3% -4% -0.05 48 0% 2,900,000 31
1222 VC1 14
(0)
30.6 14 0 7.4 1,888 2% 6% -0.41 1,265 0.04% 4,600,000,007,388,000 104
1223 VC2 17.4
(-0.3)
18.4 17.8 13.2 9.8 1,768 1% 10% 0.27 13,464 0.20% 15,000,000 261
1224 VC3 20
(-0.1)
11.3 33.9 18.5 6.5 3,080 10% 27% 0.90 787,507 8.46% 28,379,667 440
1225 VC5 1.1
(0.1)
1.9 1.6 0.7 0 0 -16% 123% 0.38 573 0.02% 5,000,000 6
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357