Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1201 TDS 13.1
(0.4)
23.2 13.7 7.8 2.2 6.0 16% 26% 0 5,163 0.09% 12,225,393 160
1202 TDW 19.8
(-1.3)
17.3 29.7 19.5 8.1 2.4 6% 14% -0.06 179 0% 8,500,000 168
1203 TEC 7
(0)
0 7 7 0 0 0% 1% 0 0 0% 1,660,340 12
1204 TEG 6.9
(0.4)
12.8 9.4 5.8 3.5 2.0 15% 17% 0.45 75,146 0.95% 17,999,998 124
1205 TEL 9.5
(0)
0 12.1 6.6 0 0 0% 0% 0 18,149 0.75% 5,000,000 48
1206 TET 25.9
(0)
15.5 28.8 25.9 7 3.7 22% 24% -0.05 9 0% 5,702,940 148
1207 TFC 5.3
(0.4)
11.8 6.9 4.2 -17 -0.3 -3% -6% -0.20 4,961 0.07% 16,829,994 89
1208 TGG 12.8
(2.1)
0 0 0 0 0 0% 0% 0 0 0% 0 0
1209 TGP 6.4
(0.8)
0 10.7 5.3 0 0 1% 13% 0 751 0.02% 10,000,000 64
1210 TH1 5.5
(0)
-7.0 63 5 -0.4 -12.8 -21% 182% -0.10 682 0.01% 13,539,226 74
1211 THB 19
(0.5)
13.2 20.1 15.7 20.9 0.9 3% 7% 0.45 873 0.02% 11,424,570 217
1212 THG 37
(-2)
28.3 55.1 34.3 5 7.4 10% 26% -0.11 13,196 0.24% 11,999,907 444
1213 THI 36
(-0.8)
24.5 50.2 33.0 5.5 6.6 16% 27% 0.14 15,117 0.09% 48,800,000 1,757
1214 THN 10
(0)
10.4 10 10 26.6 0.4 2% 4% 0 0 0% 32,995,411 330
1215 THR 6.4
(0)
0 10.6 6.4 0 0 5% 12% 0 47 0.01% 1,688,860 11
1216 THS 8.8
(-0.2)
11.4 9.5 6.2 9.7 0.9 3% 8% 0.24 247 0.02% 3,000,000 26
1217 THT 6.3
(-0.4)
10.8 7.1 5.8 5.1 1.2 3% 12% 0.21 11,024 0.11% 24,569,052 155
1218 THU 12.5
(0)
0 12.5 12.5 0 0 2% 12% 0 0 0% 3,297,790 41
1219 THW 22
(0)
10.3 23.1 11.4 536.6 0.0 2% 7% 0 9 0% 5,000,000 110
1220 TIE 7.8
(0.4)
24.2 12.9 5.6 -5.5 -1.4 -5% -6% 0.20 1,791 0.04% 9,569,900 75
1221 TIG 3.8
(0)
11.4 4.9 3.7 4.8 0.8 6% 7% 0.29 339,231 1.40% 77,243,250 294
1222 TIP 14.1
(0)
0 16.1 14.1 5.9 2.4 12% 14% 0.16 6,198 0.06% 26,003,143 367
1223 TIS 13
(0)
10.3 13.9 10.6 41.7 0.3 1% 3% 0 75,130 0.20% 184,000,000 2,392
1224 TIX 42.4
(-3.2)
25.4 45.5 27.8 15.3 2.8 7% 11% -0.58 113 0% 25,646,000 1,118
1225 TJC 5.8
(-0.4)
13.7 7.5 4.5 -58.6 -0.1 0% -1% 0.27 6,023 0.15% 8,600,000 50
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357