Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 FUCVREIT 26.3
(-2.0)
0 37.5 12.8 0 0 0% 0% -13.12 3,317 0.01% 0 0
2 HKT 6
(0)
0 7.4 4.2 0 0 5% 8% -4.51 76,229 2.92% 5,577,300 33
3 TMB 8.4
(0)
16.7 14.5 8.3 109.1 77 0% 0% -3.27 308 0.01% 10,000,000 84
4 ROS 162.1
(2)
11.5 177.8 12.6 166.3 975 5% 9% -2.77 2,803,846 8.01% 430,000,000 69,703
5 FUCTVGF1 12.5
(0)
0 13.8 10.1 -58.1 -215 0% 0% -2.41 590 0.01% 15,000,000 188
6 HLY 18.7
(0)
22.6 23.9 8.7 5.8 3,235 7% 14% -2.37 489 0.10% 999,905 19
7 DZM 11.7
(0)
19.9 13.5 5 3.5 3,364 7% 17% -2.36 2,106 0.08% 5,395,985 63
8 AMV 14.5
(-1)
5.7 15.5 3.3 37.9 383 4% 7% -1.50 6,729 0.65% 2,115,750 31
9 SRA 9.1
(0.8)
7.7 9.1 1 6.6 1,386 13% 18% -1.24 7,736 0.79% 2,000,000 18
10 VRC 18.2
(1.2)
12.5 19.9 6 221.3 82 0% 1% -1.17 164,272 2.66% 14,181,142 263
11 KMT 9
(0)
0 11.2 5 0 0 1% 4% -1.12 56,720 1.29% 9,846,562 89
12 CIG 2.2
(-0.1)
15.4 3.9 1.6 10.4 212 0% 1% -1.06 4,593 0.08% 13,439,947 30
13 TKU 12.7
(0)
15.1 13.8 7.3 4.1 3,077 12% 20% -1.03 1,305 0.06% 30,035,575 59
14 SJ1 17.8
(0)
14.1 21.2 12 8.6 2,078 3% 15% -1 350 0.01% 10,455,371 186
15 VFR 10.7
(-0.6)
17.0 18.6 10.7 -6.4 -1,680 -4% -9% -0.99 267 0% 15,000,000 160
16 PVR 2.4
(-0.2)
9.3 3.8 2.1 -10.6 -227 -1% -2% -0.98 17,524 0.11% 52,356,713 127
17 TAC 81
(-1)
25.6 92.7 40.1 23 3,527 6% 14% -0.96 2,257 0.03% 18,980,200 1,537
18 PCG 8.5
(0)
11.0 9.5 3.9 1,214.3 7 0% 0% -0.96 1,674 0.02% 18,870,000 160
19 SGC 47
(0)
16.5 53.2 27.6 11.1 4,219 18% 26% -0.95 167 0.01% 7,147,580 336
20 HOT 25.9
(1.7)
13.8 31.9 18 19.5 1,328 7% 10% -0.93 216 0.01% 8,000,000 207
21 ATA 0.8
(0)
-24.8 7.1 0.5 1.9 423 3% -2% -0.93 132,869 2.53% 11,999,998 10
22 VCF 160
(0)
80.9 179 139 11.1 14,450 12% 18% -0.93 496 0% 26,579,135 4,253
23 KHB 1.4
(-0.1)
10.2 6 1.2 40 35 0% 0% -0.92 131,363 1.22% 29,075,499 41
24 SGT 5.0
(-0.1)
7.2 7 3.2 5.3 942 4% 13% -0.90 5,203 0.03% 74,001,604 366
25 SD1 1.3
(0)
-4.8 3.5 1.3 0 0 -6% 34% -0.87 10 0% 5,000,000 6
Download dữ liệu Excel
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357