Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 WCS 170
(0)
87.9 202.7 168 7.2 23,616 24% 27% 0.16 924 0.08% 2,500,000 425
2 CTD 210
(0.3)
83.0 213.7 161.2 10.5 19,999 12% 24% 1.14 76,380 0.32% 76,983,344 16,180
3 SLS 171.5
(2.5)
51.5 200 85 8.6 19,980 18% 39% 0.75 15,844 0.41% 8,159,983 1,399
4 TV2 140.9
(3.1)
53.6 200.6 105.3 7.4 19,000 8% 35% -0.45 6,682 0.27% 5,863,579 718
5 ABC 18.5
(-0.2)
45.7 31.1 14.9 1.1 17,255 31% 39% 0 52,304 0.60% 20,393,000 377
6 LAI 16.5
(0)
14.8 16.5 10.3 1 16,584 4% 12% 0 140 0% 8,550,000 141
7 RAL 124
(-2)
54.8 148.4 88.9 8.7 14,221 7% 26% 0.42 25,004 0.47% 11,500,000 1,426
8 VCF 189.9
(-8.9)
82.0 230 141 13.8 13,794 12% 17% 0.49 299 0% 26,579,135 5,047
9 NSC 119
(0)
74.3 130.3 83.6 9.6 12,454 14% 18% -0.15 3,814 0.06% 15,295,000 1,820
10 NHN 30
(0)
51.6 30 30 2.4 12,251 7% 29% 0 0 0% 200,000,000 6,000
11 VCS 202.3
(-2.5)
33.3 207 85.0 17 11,920 27% 48% 1.13 81,998 0.40% 80,000,000 12,138
12 MAS 84
(-0.2)
17.7 104.0 82 7.1 11,813 32% 67% 0.41 14,642 0.71% 4,267,683 358
13 SMC 23.5
(-0.2)
37.6 26.5 14.2 2 11,649 8% 32% 1.61 126,913 1.06% 29,511,643 694
14 PTB 142
(-2.8)
34.0 144.8 95.6 12.4 11,494 15% 36% 1.15 92,637 1% 25,920,637 3,067
15 NTC 71
(1.7)
0 73.2 18.8 6.6 10,786 7% 53% 0 49,760 0.70% 16,000,000 1,136
16 SGN 150
(-1.3)
20.2 197.2 95.8 15 10,028 32% 53% 0 1,693 0.02% 20,000,000 3,000
17 NCT 78.5
(0.2)
15.0 86.9 68.2 8.2 9,563 56% 64% 0.19 20,792 0.19% 26,166,940 2,054
18 TNA 40.9
(0.6)
31.8 61.8 38.5 4.3 9,555 8% 31% 0.71 25,168 0.54% 12,175,428 413
19 CLC 74
(0)
30.3 75 50.9 8 9,207 14% 30% 0.31 4,080 0.07% 13,103,830 970
20 HSA 39.2
(0)
26.7 39.2 10 4.3 9,166 11% 34% 0 111 0.02% 986,000 39
21 VGG 53.7
(-0.2)
34.8 64.4 52.5 5.9 9,150 9% 28% 0 9,196 0.06% 42,000,000 2,255
22 VNF 55
(-1.3)
44.8 64.6 39.5 6.2 8,943 9% 21% 1.15 1,105 0.04% 5,600,000 308
23 NNC 55.5
(1.2)
27.1 69.9 50.5 6.5 8,531 35% 42% 0.73 24,021 0.33% 21,920,269 912
24 THG 59
(0.5)
23.5 59.8 43.3 7 8,471 13% 36% 0.15 26,387 0.48% 11,999,907 708
25 TTT 63.9
(3.5)
79.3 71.8 48 7.6 8,434 33% 36% 0.33 4,528 0.21% 4,570,210 292
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357