Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 PGV 15
(0)
1,000 19.5 15 0.4 37,206 0% 4% 0 7,791 0.23% 7,149,644 107
2 WCS 150.5
(0)
96.3 187.9 148.5 6.2 24,471 22% 25% 0.39 1,173 0.10% 2,500,000 376
3 VMC 48
(-4.5)
46.5 53.7 24.2 2.1 23,060 11% 50% 0.58 43,125 0.93% 10,000,000 480
4 CTD 140
(-7.8)
94.9 239 138.2 6.6 21,110 10% 23% 0.37 246,167 0.99% 78,288,344 10,970
5 SLS 64.5
(-2)
51.5 160.9 63.5 3.3 19,326 18% 45% 0.35 13,156 0.34% 9,791,980 526
6 RAL 129.9
(-1.1)
64.2 146.3 112.5 7 18,611 9% 29% 0.30 14,093 0.27% 11,500,000 1,494
7 TV2 114
(9)
85.6 128 62.2 6.2 18,287 14% 43% -0.30 35,293 1.26% 11,726,940 668
8 LAI 9.3
(0)
15.0 16.5 8.1 0.6 16,584 4% 11% 0 339 0.01% 8,550,000 80
9 ABC 13.3
(-0.3)
26.7 31.1 13.4 0.9 15,521 45% 59% 0 18,162 0.20% 20,393,000 271
10 VCF 149.5
(-0.5)
28.8 243.1 130.9 10.7 14,015 10% 48% -0.04 2,458 0.02% 26,579,135 3,974
11 NSC 110
(0)
69.3 128.5 98.0 8 13,665 15% 22% 0.09 2,714 0.04% 15,295,000 1,682
12 NHN 30
(0)
51.6 30 30 2.4 12,251 7% 29% 0 0 0% 200,000,000 6,000
13 GIL 41.3
(-3.1)
44.0 48.5 29.2 3.7 11,146 10% 26% 0.50 83,977 1.33% 12,674,588 575
14 PTB 97
(-2.9)
42.3 127.4 88.6 8.8 11,059 14% 33% 0.45 73,438 0.68% 31,104,233 2,514
15 NCT 96
(-1.9)
16.8 115.5 74.7 9.2 10,426 54% 62% 0.29 24,887 0.23% 26,166,940 2,512
16 HC3 27
(-0.3)
34.6 32.9 20.7 2.7 10,060 35% 45% 0 7,577 0.11% 15,543,029 420
17 CTX 27.1
(0)
30.8 30.5 16.6 2.7 10,013 10% 33% -0.14 5,049 0.05% 26,353,800 714
18 VJC 197
(1.3)
22.2 228.1 86.7 19.7 10,009 14% 45% 0.77 972,266 1.87% 451,343,284 88,915
19 MAS 74
(-1)
15.2 97.4 73 8 9,295 26% 61% -0.08 9,447 0.46% 4,267,683 316
20 MPC 80
(0)
34.8 110 50.2 8.7 9,186 8% 24% 0.50 4,341 0.02% 70,000,000 5,600
21 NTC 66.1
(-2.4)
0 94 42.5 7.4 8,905 5% 38% 0 40,633 0.57% 16,000,000 1,058
22 TMG 51.2
(0)
17.8 59.5 12.7 5.8 8,903 34% 51% 0 181 0% 18,000,000 922
23 HSA 54.9
(0)
76.9 54.9 18.4 6.2 8,789 7% 11% 0 328 0.04% 1,680,000 92
24 NNC 52.8
(-3.3)
21.4 56.4 46.5 6.1 8,726 33% 41% -0.10 29,538 0.31% 21,920,000 1,157
25 HAT 35.7
(-0.7)
21.5 47.5 32 4.1 8,706 19% 61% 0.24 2,379 0.16% 3,123,000 111
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357