Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 PGV 13.2
(-0.1)
1,000 22 11.6 0.4 37.2 0% 4% 0 3,975 0.12% 7,149,644 94
2 VMC 35
(0)
25.5 43.3 29.6 1.4 24.5 15% 96% 0.28 32,237 0.70% 10,000,000 350
3 WCS 132
(-0.5)
96.3 177.4 130.1 5.4 24.5 22% 25% 0.04 1,232 0.10% 2,500,000 330
4 TV2 100
(3)
45.4 128 62.2 4.4 22.6 16% 50% 0.55 39,983 1.44% 11,726,940 586
5 CTD 158
(3)
98.0 239 122 7.5 21.0 11% 21% 0.87 278,237 1.21% 78,288,344 12,380
6 VCF 185
(1)
34.3 243.1 145 8.9 20.8 32% 60% 0.15 730 0.01% 26,579,135 4,917
7 BCM 21.8
(1.6)
471.9 26.5 18.8 1.1 20.6 1% 5% 0 42,419 0.44% 23,469,000 512
8 SLS 79.4
(1.1)
47.3 156.9 62 4.1 19.3 15% 41% 0.36 11,175 0.29% 9,791,980 648
9 RAL 101.5
(-0.5)
68.5 146.3 101.2 5.4 18.7 9% 27% 0.29 8,856 0.17% 11,500,000 1,167
10 LAI 8.1
(0)
15.0 14.4 7.1 0.5 16.6 4% 11% 0 88 0% 8,550,000 69
11 LHC 50.4
(0.7)
92.7 62.6 47.5 3.1 16.3 17% 25% -0.02 5,626 0.32% 3,600,000 181
12 ABC 7.2
(0)
26.9 31.1 7 0.5 15.6 44% 58% 0 19,345 0.22% 20,393,000 147
13 NSC 109.4
(0)
71.1 128.5 101.4 7.2 15.3 17% 24% 0.09 2,503 0.04% 15,295,000 1,673
14 CSC 23.5
(0.1)
27.3 32.8 21.0 1.6 15.1 35% 75% 0.06 27,323 0.60% 10,000,000 235
15 NNG 8
(0.7)
26.3 10.5 5.9 0.5 15.1 27% 57% 0.67 5,033 0.03% 52,250,000 418
16 NHN 30
(0)
51.6 30 30 2 14.8 9% 34% 0 0 0% 200,000,000 6,000
17 TTT 52.5
(2.5)
87.8 63.3 46.7 3.7 14.3 22% 25% 0.28 6,232 0.28% 4,570,210 240
18 VJC 173
(-1.9)
25.5 226.9 86.6 14.2 12.2 17% 48% 1.28 724,418 1.62% 451,343,284 78,082
19 PTB 92.5
(2.5)
37.6 127.4 89.2 7.7 12.1 15% 34% 0.48 46,281 0.44% 31,104,233 2,398
20 GIL 41.9
(1.3)
47.5 47.3 28.5 3.5 11.8 9% 25% 0.37 80,297 1.30% 12,674,588 583
21 SGN 139
(8.9)
24.0 188.6 130.1 13.1 10.6 36% 49% 0 1,588 0.02% 23,995,952 3,335
22 NCT 93
(0)
19.2 109.7 72.3 8.9 10.4 49% 54% 0.12 17,367 0.16% 26,166,940 2,434
23 HC3 23.1
(0)
36.5 28.8 18.1 2.2 10.3 25% 32% 0 8,076 0.12% 17,097,332 359
24 CTX 28.6
(0)
29.7 31 16.6 2.9 10.0 10% 34% -0.15 2,367 0.02% 26,353,800 754
25 NHT 52
(1.6)
11.8 54 17.7 5.3 9.8 68% 83% 0 3,973 0.15% 5,495,491 286
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357