Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 TV2 154
(-0.5)
67.9 200.6 125 5.7 27,071 10% 40% -0.64 12,604 0.52% 5,863,579 785
2 WCS 165
(0)
92.7 201.7 148.6 6.9 23,875 22% 26% 0.64 629 0.05% 2,500,000 412
3 CTD 231
(-3)
88.9 239 161.2 10.8 21,448 12% 24% 0.84 77,353 0.34% 76,983,344 17,799
4 SLS 163.5
(1)
48.1 193.8 82.4 7.7 21,100 17% 44% 0.31 14,059 0.37% 8,159,983 1,334
5 HSA 40
(0)
29.3 45 10 2.4 16,694 11% 57% 0 264 0.05% 986,000 39
6 LAI 11.5
(0)
14.8 16.5 8.3 0.7 16,584 4% 12% 0 89 0% 8,550,000 98
7 ABC 16.1
(0.1)
26.4 31.1 14.9 1 16,401 53% 63% 0 44,377 0.51% 20,393,000 328
8 RAL 139.5
(0.2)
57.7 148.4 88.9 8.7 16,040 8% 28% 0.19 20,368 0.39% 11,500,000 1,604
9 VCF 210
(0)
86.8 230 155 14.4 14,601 12% 17% 0.37 402 0% 26,579,135 5,582
10 VCS 226
(-6.6)
26.6 233 85.0 17.2 13,163 29% 49% 0.56 96,990 0.50% 80,000,000 13,560
11 NSC 111.7
(0)
76.9 130.3 84.1 8.7 12,865 14% 18% -0.18 2,585 0.04% 15,295,000 1,708
12 NHN 30
(0)
51.6 30 30 2.4 12,251 7% 29% 0 0 0% 200,000,000 6,000
13 PTB 131.6
(0.1)
37.0 144.8 96.6 11 11,942 14% 34% 0.86 129,230 1.43% 25,920,637 2,843
14 SMC 24.2
(-1)
39.0 26.5 18.3 2.1 11,742 7% 31% 1.92 132,388 1.13% 29,511,643 714
15 NTC 70.4
(-0.2)
0 74.5 18.8 6.2 11,387 7% 52% 0 52,093 0.74% 16,000,000 1,126
16 MAS 89.2
(-0.4)
15.1 100.8 82 7.9 11,304 32% 75% 0.50 15,727 0.77% 4,267,683 381
17 NCT 97
(-4)
14.2 102.6 72.7 9.4 10,340 59% 73% 0.64 24,161 0.23% 26,166,940 2,538
18 SGN 147.3
(-0.3)
22.3 197.2 123.1 14.8 9,984 33% 48% 0 2,197 0.03% 20,000,000 2,946
19 VGG 52.8
(-0.2)
34.8 64.4 51 5.8 9,150 9% 28% 0 7,297 0.05% 42,000,000 2,218
20 CLC 64.9
(-0.1)
32.4 75.9 50.9 7.1 9,138 14% 28% 0.20 2,967 0.05% 13,103,830 850
21 VNF 50.9
(0)
46.7 62 39.5 5.7 8,996 9% 20% 0.53 536 0.02% 5,600,000 285
22 TTT 56
(-0.6)
80.7 71.8 48 6.4 8,726 34% 36% 0.79 4,451 0.20% 4,570,210 256
23 NNC 52.5
(-0.1)
22.4 59.9 47.9 6 8,700 33% 39% 0.37 26,768 0.37% 21,920,269 863
24 KTS 33
(0)
28.8 55 32.4 3.8 8,581 14% 30% -0.19 1,063 0.04% 5,070,000 167
25 TMG 12.7
(0)
17.1 31.7 12.7 1.5 8,562 33% 50% 0 28 0% 18,000,000 229
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357