Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 WCS 191
(0)
74.8 205 147.1 8.4 22,736 26% 30% -0.70 820 0.07% 2,500,000 478
2 TV2 202
(-2)
49.0 215 42.2 12 16,816 6% 34% 0.28 9,853 0.41% 5,098,764 1,030
3 SLS 87.8
(-0.1)
39.6 123.5 36.5 5.3 16,688 33% 51% 1.29 13,376 0.43% 8,160,000 597
4 CTD 179.4
(1.4)
82.0 202.3 98.1 11.4 15,752 14% 31% 0.91 126,221 0.64% 76,983,344 13,823
5 BMP 185
(-3.5)
50.6 203.6 111.2 12.9 14,310 24% 28% 1.31 67,120 0.46% 45,478,480 8,414
6 VCF 179
(0)
72.4 179 133 13.2 13,549 13% 19% -0.63 1,101 0.01% 26,579,135 4,758
7 HHA 55
(0)
22.3 66.9 26.0 4.2 13,170 16% 59% 0 195 0.01% 5,896,100 324
8 RAL 94.7
(-2.2)
49.7 114.7 50.1 7.2 13,093 7% 26% 0.70 17,539 0.35% 11,500,000 1,089
9 PTB 121.8
(3)
38.7 125.3 53.0 9.5 12,812 14% 35% 0.65 38,788 0.46% 21,600,531 2,631
10 HAT 54.8
(1)
21.1 97 38.8 4.4 12,479 19% 59% -0.35 19,207 1.28% 3,123,000 171
11 PSL 61
(0)
0 68.8 26.2 5.2 11,820 24% 28% 0 272 0.01% 6,750,000 412
12 TNA 60
(-0.5)
37.2 75.8 25.6 5.2 11,478 10% 31% 0.72 45,514 1.01% 10,104,777 606
13 NNC 74.1
(0)
24.9 97 43.5 7.2 10,350 35% 41% 0.49 36,829 0.54% 16,440,202 1,218
14 MWG 158
(-0.5)
23.7 165.5 66.7 15.7 10,092 15% 45% 0.59 193,275 0.74% 153,950,927 24,324
15 VCS 123.6
(-0.1)
25.5 142.1 44.7 12.3 10,031 21% 44% 1.77 56,439 0.33% 60,000,000 7,416
16 NCT 87.7
(-1.7)
18.2 127.5 77 8.8 9,984 48% 55% 0.44 26,689 0.27% 26,166,940 2,295
17 C32 49.8
(0.2)
33.5 74.7 27.8 5 9,890 22% 30% 1.24 163,436 3.33% 11,200,000 557
18 TRS 56
(-0.9)
0 65.5 53.4 5.7 9,888 10% 21% 0 150 0.01% 2,323,624 130
19 SMC 21.3
(-0.7)
23.2 24.7 6.4 2.2 9,822 7% 43% 1.33 208,660 1.94% 29,511,643 629
20 NSC 96
(2.6)
69.0 108.2 84.6 9.8 9,754 12% 15% 0.51 1,779 0.03% 15,295,000 1,468
21 VBC 66
(-0.1)
31.4 83.5 36.0 7 9,415 7% 30% 0.41 648 0.04% 2,999,989 198
22 S55 38
(0)
62.7 49.3 32.5 4.1 9,325 6% 15% 0.96 19,250 0.82% 4,992,000 190
23 SGR 23.5
(-0.5)
24.5 25 6.5 2.6 8,957 10% 37% 0 517 0.01% 19,800,000 465
24 QHD 37
(0)
24.9 63.1 28.8 4.2 8,809 27% 35% 1.38 12,575 0.49% 5,524,716 204
25 VGG 61
(-0.1)
32.4 74.7 53.6 7.2 8,479 10% 27% 0 12,324 0.09% 42,000,000 2,562
Download dữ liệu Excel
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT