Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 LAI 15.4
(0)
14.2 15.4 15.4 0.6 26,578 5% 16% 0 0 0% 8,550,000 132
2 WCS 180.5
(0)
78.3 205 149.1 8.1 22,327 24% 29% -0.64 950 0.08% 2,500,000 451
3 TV2 199
(-0.5)
59.4 215 63.2 10.2 19,539 7% 33% 0.23 6,465 0.27% 5,098,764 1,017
4 CTD 203.8
(0.9)
81.0 209.5 121.3 11 18,472 12% 23% 0.88 132,626 0.67% 76,983,344 15,633
5 SLS 120.9
(0)
42.5 123.8 51.6 7.2 16,793 25% 47% 1.61 13,514 0.36% 8,159,983 987
6 MAS 104.9
(0)
0 156.2 102 7.1 14,863 35% 71% -0.01 6,622 0.46% 3,010,080 316
7 VCF 170
(0)
80.9 179 139 11.8 14,450 12% 18% -0.70 740 0.01% 26,579,135 4,518
8 SMC 25.7
(-0.3)
25.4 27.7 8.5 1.8 14,223 8% 49% 1.59 193,272 1.78% 29,511,643 767
9 SGR 66.8
(0)
24.9 69 6.5 4.7 14,032 16% 57% 0 3,588 0.04% 19,800,000 1,315
10 BMP 193.6
(0.6)
52.4 203.6 127.5 14.1 13,691 22% 26% 1.32 38,344 0.26% 45,478,480 8,777
11 HHA 45
(0)
22.3 85 30.5 3.4 13,170 16% 59% 0 120 0% 5,896,100 265
12 RAL 102.5
(1)
53.7 114.7 66.7 7.9 12,892 7% 24% 0.52 13,262 0.26% 11,500,000 1,167
13 PTB 132
(-1.2)
36.7 142.5 75.8 11 12,093 15% 35% 0.65 51,231 0.60% 21,600,531 2,877
14 PSL 53
(0)
0 68.8 38.3 4.5 11,820 24% 28% 0 364 0.01% 6,750,000 358
15 NSC 100
(1)
71.0 108.2 84.6 8.6 11,480 13% 18% 0.67 2,156 0.03% 15,295,000 1,514
16 VCS 156.4
(0)
24.1 159 59.2 13.9 11,266 20% 47% 1.85 54,966 0.32% 60,000,000 9,384
17 NNC 74.6
(0)
24.7 93.3 43.6 6.7 11,134 37% 45% 0.39 29,951 0.44% 16,440,202 1,226
18 TNA 59
(1)
37.2 74.5 34.8 5.3 11,008 8% 30% 0.79 28,099 0.62% 10,104,777 586
19 NCT 87.5
(0)
16.7 121.8 77 8.5 10,321 55% 62% 0.33 20,132 0.20% 26,166,940 2,290
20 MWG 169.9
(0.7)
26.2 174 72.6 16.5 10,246 11% 41% 0.50 196,614 0.73% 153,950,927 26,048
21 NHN 30
(0)
32.4 55 30 3 9,925 7% 40% 0 0 0% 200,000,000 6,000
22 TRS 57
(0)
0 65.1 53.4 5.8 9,888 10% 21% 0 209 0.02% 2,323,624 132
23 IDV 52.8
(0)
14.3 54.8 24.2 5.4 9,863 15% 61% 0.12 18,274 0.36% 11,565,225 611
24 VGG 61
(-1.2)
31.4 69.4 57.2 6.9 9,042 11% 30% 0 14,463 0.10% 42,000,000 2,730
25 HSG 47.3
(0.2)
23.4 52.2 21.0 5.3 8,940 13% 38% 1.65 1,550,929 5.33% 196,539,829 9,267
Download dữ liệu Excel
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357