Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng NN sở hữu Vốn Thị Trường
1 VCF 200
(0)
46.7 200 120 14.3 14,006 22% 30% 0.11 1,774 0.02% 26,579,135 13,023,776
(49%)
5,316
2 NSC 78
(0)
68.5 82 66.8 7.5 10,333 17% 20% 0.06 4,321 0.06% 15,295,000 7,494,550
(49%)
1,193
3 NNC 69
(1)
25.8 68 39 7 9,905 32% 41% 0.41 9,206 0.22% 8,768,175 4,296,406
(49%)
605
4 VIC 48.9
(1.9)
19.8 80.5 40.3 5 9,806 12% 56% 1 1,452,869 2.41% 1,421,651,001 414,687,649
(29.17%)
69,519
5 FDC 27.5
(-0.5)
23.0 31.5 16.3 2.8 9,805 29% 39% 1.27 84,134 0.74% 27,609,988 13,528,894
(49%)
759
6 DHG 91.5
(0)
31.0 108.6 78.3 9.7 9,459 21% 30% 0.91 19,574 0.07% 87,154,200 42,710,522
(49.01%)
7,976
7 PTB 59.5
(-1.5)
24.1 66.5 34.4 6.6 8,979 13% 43% 0.56 13,994 0.25% 12,000,646 5,880,317
(49%)
714
8 VSC 56.5
(-0.5)
33.4 63.6 38.5 6.4 8,777 21% 27% 1.31 78,810 0.58% 34,374,941 16,925,355
(49.24%)
1,952
9 MPC 72.5
(0)
26.1 82 21.6 8.3 8,771 9% 41% 0.61 9,506 0.04% 70,000,000 34,300,000
(49%)
5,075
10 PVD 92.5
(4)
40.3 107 49.9 10.7 8,609 11% 23% 0.95 484,685 1.06% 303,073,350 148,505,942
(49%)
28,034
11 BMP 68
(0.5)
34.4 82.9 63.1 8.5 8,024 21% 23% 0.91 36,395 0.22% 45,478,480 22,284,455
(49%)
3,093
12 DSN 62
(0)
18.7 65.1 53 8.2 7,594 40% 44% 0.35 2,846 0.07% 8,450,000 4,140,500
(49%)
524
13 VNM 107
(1)
22.3 140 98.5 14.6 7,345 26% 33% 0.83 177,202 0.30% 1,000,325,289 490,314,286
(49.02%)
107,069
14 ABT 53
(-0.5)
36.1 54 33.6 7.3 7,225 14% 20% 0.37 2,241 0.04% 11,558,307 6,912,531
(59.81%)
748
15 VFG 46
(0.6)
45.7 47.9 37.1 6.7 6,879 7% 15% 0.26 7,680 0.13% 13,272,543 6,508,549
(49.04%)
611
16 DPR 42.5
(-0.4)
51.2 46.5 37.8 6.3 6,736 9% 13% 0.25 61,279 0.38% 43,000,000 21,070,000
(49%)
1,828
17 TRC 31.9
(0)
46.5 43.9 31.4 4.8 6,709 12% 14% 0.26 32,335 0.26% 29,600,000 14,700,000
(49.66%)
957
18 VNS 44.2
(-0.8)
29.5 46.9 33.6 6.6 6,665 13% 22% 0.29 10,380 0.05% 56,549,516 27,709,263
(49%)
2,499
19 CTD 62
(1.5)
55.7 67.3 40.7 9.3 6,665 7% 13% 0.48 6,090 0.04% 42,133,500 20,678,000
(49.08%)
2,616
20 TRA 75
(-1)
28.6 92.9 71 11.3 6,632 15% 22% 0.10 2,439 0.02% 24,673,743 12,091,452
(49.01%)
1,851
21 SBC 14.6
(0.1)
14.9 16.1 8.3 2.2 6,535 14% 46% 0.87 14,842 0.39% 8,000,000 3,920,000
(49%)
117
22 DQC 58.5
(0)
32.3 58.5 25 9.2 6,384 8% 18% 0.27 52,052 0.51% 21,984,479 11,968,093
(54.44%)
1,429
23 C32 31
(-0.6)
21.0 33.7 15.5 4.9 6,359 23% 30% 0.27 17,685 0.34% 11,200,000 5,488,000
(49%)
347
24 PDN 35.9
(-0.1)
0 45.4 16.3 5.8 6,219 13% 18% -0.05 3,241 0.06% 12,347,987 6,050,514
(49%)
443
25 GAS 109
(7)
18.6 126 60.8 17.9 6,106 23% 33% 1.26 365,927 0.59% 1,895,000,000 928,550,000
(49%)
206,555
Download dữ liệu Excel
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ