Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 VN30F2Q 987.9
(-24.2)
0 1,203.5 1,012.1 0 0 0% 0% 0 160 0% 0 0
2 VN30F1Q 945.5
(-34.5)
0 1,190 980 0 0 0% 0% 0 161 0% 0 0
3 VN30F2M 936
(-26)
0 1,185.1 962 0 0 0% 0% 0 2,417 0% 0 0
4 VN30F1M 930
(-27)
0 1,178.3 957 0 0 0% 0% 0 45,040 0.07% 0 0
5 SAB 234
(-8.8)
24.3 334.5 186.6 29.4 8.0 26% 35% 0.69 100,274 0.18% 641,281,186 150,060
6 VCF 184
(-4)
34.3 243.1 130.9 8.8 20.8 32% 60% -0.27 1,809 0.02% 26,579,135 4,891
7 PNJ 174
(-5)
29.6 205.8 93.4 23.1 7.5 17% 25% 0.79 319,176 1.08% 108,101,325 18,810
8 VNM 166
(-2)
18.1 214.8 146.4 24 6.9 28% 38% 0.82 862,510 1.44% 1,451,453,429 240,941
9 SCS 162
(-3.4)
17.3 198 69.2 22.3 7.3 39% 42% 0 17,098 0.10% 49,452,000 8,011
10 VJC 159.5
(-12)
25.5 226.9 86.2 13.1 12.2 17% 48% 0.88 879,564 1.73% 451,343,284 71,989
11 SGN 145.1
(0)
24.0 197.2 134 13.7 10.6 36% 49% 0 1,560 0.02% 23,995,952 3,482
12 WCS 136.5
(-8.4)
96.3 185.1 134.5 5.6 24.5 22% 25% 0.33 852 0.07% 2,500,000 341
13 CMF 126.5
(0)
31.0 126.5 50.2 25.6 4.9 9% 21% 0 16 0% 8,100,000 1,025
14 CTD 122
(-7.5)
98.0 239 129.5 5.8 21.0 11% 21% 0.44 271,865 1.11% 78,288,344 9,559
15 CAG 119.2
(10.6)
10.6 108.6 11 562.3 0.2 2% 2% -0.03 62 0% 13,800,000 1,645
16 VHM 117.5
(3)
0 118.2 110.3 0 0 0% 0% 0 1,132,473 1.81% 2,679,611,550 314,854
17 RAL 115
(0)
68.5 146.3 112.5 6.2 18.7 9% 27% 0.32 13,723 0.26% 11,500,000 1,322
18 NSC 110
(0.1)
71.1 128.5 99.4 7.2 15.3 17% 24% 0.12 2,923 0.04% 15,295,000 1,682
19 MWG 110
(-3.7)
22.5 135.6 92.0 14.5 7.6 10% 34% 0.35 465,918 1% 323,169,521 35,549
20 BHN 108
(-0.9)
19.9 167.6 74.6 32.7 3.3 8% 17% 1.13 9,359 0.02% 231,800,000 25,034
21 VIC 107
(2.9)
22.5 134.9 40.1 48.2 2.2 3% 13% 1.17 2,812,778 4.51% 2,637,707,954 282,235
22 GAS 105.3
(-7.9)
23.9 136.1 52.2 19.6 5.4 16% 23% 1.16 803,596 1.31% 1,913,950,000 201,539
23 DHG 100
(-1)
21.4 125.6 86.7 20.4 4.9 15% 23% 0.69 268,576 0.82% 130,735,941 13,075
24 NCT 99.9
(0.9)
19.2 115.5 74.7 9.6 10.4 49% 54% 0.24 19,491 0.18% 26,166,940 2,614
25 HHC 99
(0)
21.8 99.9 45.6 52.2 1.9 7% 9% 0.17 1,974 0.03% 16,425,000 1,626
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357