Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 SAB 223.8
(0)
0 223.8 130.0 0 0 0% 0% 5.71 110,024 0.31% 641,281,186 143,519
2 TV2 206
(3)
49.0 215 42.2 12.3 16,816 6% 34% 0.28 9,810 0.41% 5,098,764 1,050
3 BMP 185.2
(0.2)
50.6 203.6 111.2 12.9 14,310 24% 28% 1.31 62,699 0.43% 45,478,480 8,423
4 WCS 185
(-2)
74.8 205 147.1 8.1 22,736 26% 30% -0.70 874 0.07% 2,500,000 462
5 CTD 183.1
(3.7)
82.0 202.3 98.1 11.6 15,752 14% 31% 0.91 128,607 0.66% 76,983,344 14,108
6 VCF 179
(0)
72.4 179 133 13.2 13,549 13% 19% -0.63 1,101 0.01% 26,579,135 4,758
7 MWG 157.5
(-0.5)
23.7 165.5 66.7 15.6 10,092 15% 45% 0.59 191,199 0.73% 153,950,927 24,247
8 SGN 141.2
(0.1)
17.3 154 42.7 17.8 7,935 30% 47% 0 18,779 0.24% 20,000,000 2,824
9 MAS 139.1
(-1.6)
0 160.8 121.8 0 0 35% 70% 0.24 6,543 0.45% 3,008,816 419
10 BHN 135
(7.4)
0 225.8 62.7 0 0 0% 0% 6.50 57,284 0.19% 231,800,000 31,293
11 VNM 126
(0)
14.3 156 91.5 19.4 6,488 34% 45% 0.78 1,448,333 3.87% 1,451,453,429 182,883
12 ROS 125.5
(0.9)
0 127 26.1 0 0 0% 0% -0.25 2,011,449 6.04% 430,000,000 53,965
13 VCS 124
(1)
25.5 142.1 44.7 12.4 10,031 21% 44% 1.77 55,841 0.33% 60,000,000 7,440
14 PTB 119.8
(-0.7)
38.7 125.3 53.7 9.4 12,812 14% 35% 0.65 38,403 0.45% 21,600,531 2,588
15 TRA 113.5
(0)
30.1 127.7 55.4 18.5 6,127 18% 23% 0.70 3,614 0.03% 34,542,826 3,921
16 DHG 108.8
(2.8)
30.4 116.3 59.9 14.9 7,291 18% 24% 0.83 73,955 0.36% 87,154,200 9,483
17 QNS 105
(-0.4)
0 110.9 94.5 0 0 0% 0% 0 110,110 0.40% 187,549,373 19,693
18 FOX 104
(-2)
0 109 75.6 0 0 0% 0% 0 24,406 0.10% 137,000,000 14,248
19 TLG 99.7
(0)
25.0 111.4 62.4 16.4 6,091 16% 24% 0.25 985 0.01% 38,312,672 3,820
20 NSC 96.5
(3.3)
69.0 108.2 84.6 9.9 9,754 12% 15% 0.51 1,738 0.03% 15,295,000 1,476
21 BBC 95
(1)
47.1 95 53.7 15.7 6,061 10% 13% 0.41 1,401 0.02% 15,371,192 1,465
22 RAL 94.9
(0.2)
49.7 114.7 50.1 7.2 13,093 7% 26% 0.70 17,620 0.35% 11,500,000 1,091
23 CMF 89.8
(0)
0 166.6 89 0 0 0% 0% 0 384 0.01% 8,100,000 727
24 NCT 89.4
(0.4)
18.2 127.5 77 9 9,984 48% 55% 0.44 26,721 0.27% 26,166,940 2,339
25 SLS 89
(2)
39.6 123.5 36.5 5.3 16,688 33% 51% 1.29 13,369 0.43% 8,160,000 605
Download dữ liệu Excel
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT