Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 SAB 225.1
(-1.9)
19.3 227 130.0 32.3 6,978 24% 38% 3.95 92,907 0.27% 641,281,186 144,352
2 CTD 205.5
(2.5)
81.0 209.5 111.2 11.1 18,472 12% 23% 0.86 136,763 0.71% 76,983,344 15,834
3 TV2 200.3
(-2.7)
59.4 215 50.4 10.3 19,539 7% 33% 0.28 9,295 0.39% 5,098,764 1,021
4 WCS 194
(0)
78.3 205 148.1 8.7 22,327 24% 29% -0.62 955 0.08% 2,500,000 485
5 BMP 188
(-0.4)
52.4 203.6 124.7 13.7 13,691 22% 26% 1.26 37,842 0.26% 45,478,480 8,550
6 VCF 174
(0)
80.9 179 139 12 14,450 12% 18% -0.73 1,037 0.01% 26,579,135 4,625
7 SGN 170
(10)
17.3 192 43.8 21.4 7,935 30% 47% 0 17,647 0.22% 20,000,000 3,400
8 MWG 168.6
(2.6)
26.2 173.2 72.6 16.5 10,246 11% 41% 0.53 199,952 0.77% 153,950,927 25,956
9 VCS 151.9
(0)
24.1 151.9 52.7 13.5 11,266 20% 47% 1.89 53,424 0.31% 60,000,000 9,114
10 ROS 147.8
(1.1)
11.5 147.8 12.6 151.6 975 5% 9% -2.68 2,242,268 6.78% 430,000,000 63,554
11 PTB 135
(4)
36.7 140.3 62.1 11.2 12,093 15% 35% 0.57 46,702 0.55% 21,600,531 2,916
12 VNM 131.8
(-0.1)
15.4 156 102.7 20.5 6,442 32% 42% 0.81 1,283,242 3.46% 1,451,453,429 191,302
13 QNS 119
(4.4)
0 119 92.2 0 0 23% 36% 0 118,796 0.43% 187,549,373 22,318
14 TRA 118
(1)
29.4 127.7 63.4 19.4 6,096 17% 22% 0.52 2,357 0.02% 34,542,826 4,076
15 DHG 115
(-0.9)
33.2 116.9 76 14.1 8,147 18% 25% 0.88 64,339 0.31% 87,154,200 10,024
16 BBC 111.5
(-0.3)
49.0 120 61.0 20.9 5,325 8% 11% 0.29 1,305 0.02% 15,371,192 1,719
17 BHN 109.9
(-1.1)
28.4 225.8 54.6 30.7 3,574 9% 14% 2.16 44,730 0.15% 231,800,000 25,475
18 MAS 103
(-0.6)
0 156.2 102 6.9 14,863 35% 71% 0.01 6,797 0.47% 3,010,080 310
19 TLG 101
(0)
24.1 111.4 62.4 16.1 6,257 17% 26% 0.33 1,207 0.01% 38,312,672 3,870
20 SLS 100
(-2)
35.4 123.5 41.7 6 16,793 25% 47% 1.61 12,379 0.40% 8,160,000 680
21 FOX 97.1
(-1.4)
23.4 109 75.6 14.5 6,701 12% 32% 0 17,345 0.07% 137,000,000 13,303
22 RAL 96.5
(-3.1)
53.7 114.7 64.0 7.5 12,892 7% 24% 0.54 15,662 0.31% 11,500,000 1,110
23 DPG 96
(0.9)
0 102.6 43.4 0 0 8% 31% 0 21,207 0.70% 6,587,652 632
24 NSC 94.5
(0.9)
71.0 108.2 84.6 8.2 11,480 13% 18% 0.69 2,244 0.04% 15,295,000 1,445
25 CMF 92
(0)
30.0 166.6 89 13.2 6,960 10% 23% 0 256 0.01% 8,100,000 745
Download dữ liệu Excel
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT