Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 SAB 250.6
(-2.4)
21.2 253 130.0 34.9 7,255 26% 36% 1.60 41,160 0.08% 641,281,186 162,244
2 CTD 210.5
(0.5)
84.9 218.8 165 10.9 19,252 13% 23% 0.89 93,724 0.39% 76,983,344 16,180
3 VCF 193
(0)
79.5 230 141 14.7 13,134 13% 16% 0.09 329 0% 26,579,135 5,130
4 VCS 179
(-1)
27.0 187.9 74.0 20.3 8,864 22% 44% 1.15 74,284 0.36% 80,000,000 10,800
5 WCS 174
(0)
84.8 202.7 156.3 7.5 23,236 25% 27% 0.13 1,083 0.09% 2,500,000 435
6 SLS 165.5
(0.9)
46.8 200 85 7.4 22,365 23% 48% 0.88 18,780 0.49% 8,159,983 1,343
7 SGN 150
(0)
17.1 199.8 90.5 15.9 9,421 31% 57% 0 1,499 0.02% 20,000,000 3,000
8 VNM 149.1
(0.3)
17.2 155.5 119.3 21.3 6,978 33% 41% 1.05 663,858 1.12% 1,451,453,429 215,976
9 TV2 140
(1.5)
58.0 200.6 87.1 7.8 17,709 8% 35% -0.45 7,823 0.32% 5,863,579 706
10 PTB 134
(-1.5)
36.9 136 88.9 13.3 10,203 15% 35% 1.09 75,111 0.81% 25,920,637 2,927
11 NSC 131.9
(3.9)
73.5 129.9 84.6 10.9 11,781 13% 18% 0.13 4,235 0.06% 15,295,000 1,958
12 RAL 122
(0)
57.7 149 89.3 8.3 14,646 8% 25% 0.39 31,919 0.60% 11,500,000 1,403
13 VJC 122
(-0.6)
22.9 134.2 105.5 97.7 1,255 2% 5% 0.48 322,212 0.71% 300,000,000 36,780
14 TRA 119
(-0.9)
29.1 136.5 89.3 24.6 4,867 16% 23% 0.43 18,770 0.14% 41,451,391 4,142
15 DMC 117
(0.6)
26.8 137 65.6 22.3 5,225 17% 19% 1.49 17,160 0.13% 34,727,465 4,042
16 CMF 116.7
(0)
29.9 162.3 74.5 25.6 4,561 8% 19% 0 134 0% 8,100,000 945
17 DHG 111.5
(0.5)
35.2 129 60.2 19.8 5,597 19% 24% 0.52 218,924 0.84% 130,731,300 9,675
18 BBC 107.1
(-6.9)
50.1 128.3 78.5 21.4 5,333 8% 11% 0.51 2,753 0.04% 15,371,192 1,758
19 MWG 105.6
(0)
28.6 109.2 65.0 18.9 5,578 12% 39% 0.42 299,092 0.85% 307,901,854 16,257
20 PNJ 103.9
(-0.3)
17.8 106.5 64.3 17.8 5,851 16% 33% 0.94 281,150 1.01% 98,273,868 10,240
21 TLG 103
(-1.4)
25.2 112.6 73.3 21.2 4,936 18% 25% 0.16 1,368 0.01% 49,806,474 4,000
22 ROS 93.3
(0.3)
11.7 161.6 11.5 102.4 908 6% 9% -2.10 3,940,559 7.94% 473,000,000 39,990
23 PDN 90.5
(0.7)
28.9 91 52.5 15.8 5,692 10% 20% -0.83 898 0.02% 12,347,987 1,109
24 MAS 90.1
(0)
0 109.5 82.9 7.6 11,889 35% 73% 0.33 12,619 0.61% 4,267,683 385
25 SCS 90
(-0.4)
0 110.6 72.8 0 0 0% 0% 0 31,738 0.19% 46,187,200 4,171
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357