Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 KSC 0.4
(0)
0 0.4 0.3 0.1 3,141 16% 21% 0 0 0% 3,739,823 1
2 PTG 0.7
(0)
0 0.7 0.7 0.1 6,312 22% 37% 0 0 0% 4,604,385 3
3 MEF 0.9
(0)
0 0.9 0.9 0.2 5,370 12% 27% 0 0 0% 3,755,213 3
4 TVG 0.5
(0)
0 0.5 0.4 0.5 1,052 2% 6% 0 1 0% 2,029,589 1
5 VNX 1.6
(0)
0 1.6 1.2 0.6 2,595 11% 17% 0 0 0% 1,429,106 2
6 HQC 2
(-0.1)
9.6 5.9 2.1 1.4 1,459 9% 15% 1.42 4,190,497 12.48% 426,600,000 853
7 HFC 7.1
(0)
0 17.9 7.1 1.4 5,089 7% 28% 0 9 0% 4,872,000 15
8 PTC 5.6
(0)
14.4 9.8 5.1 1.6 3,518 12% 25% 0.92 14,083 0.19% 17,999,999 100
9 MHC 6.0
(-0.1)
18.4 11.1 5.4 1.7 3,529 21% 22% 1.43 192,832 1.66% 32,735,090 197
10 PXT 4.4
(-0.1)
3.9 8.7 4.1 1.7 2,616 12% 67% 1.20 37,221 0.47% 19,821,510 89
11 YBC 2.3
(0)
6.9 4.7 2.3 1.9 1,188 1% 17% 0.92 8,557 0.31% 5,837,430 13
12 SDA 3.4
(0)
12.7 8 3.4 1.9 1,770 9% 14% -0.13 82,560 0.84% 26,205,990 89
13 HDO 2.2
(0.1)
8.0 3.5 1.7 2 1,126 5% 14% 0.59 56,503 0.90% 14,819,879 33
14 DC2 5.3
(0)
12.0 6.5 3.5 2 2,654 7% 22% -1.14 7,018 0.57% 2,520,000 13
15 VPA 4.1
(0)
10.3 14 4.1 2 2,047 6% 20% 0 129 0% 15,076,177 62
16 ATA 0.6
(0)
-25.2 7.1 0.5 2 284 2% -1% -1.18 183,014 3.51% 11,999,998 7
17 KST 5.1
(0)
18.8 5.1 3.5 2 2,588 7% 14% 0.02 2 0% 2,996,010 15
18 SPD 3.9
(0.5)
13.1 10.9 2.5 2 1,996 4% 15% 0 116 0% 12,000,000 47
19 DHP 10.1
(0)
15.8 13.2 8.0 2.1 4,703 21% 30% 1.16 7,597 0.18% 9,492,200 96
20 SVN 1.6
(0)
10.8 5 1.4 2.2 725 6% 7% 1.39 313,782 3.78% 21,000,000 34
21 SMC 21.3
(-0.7)
23.2 24.7 6.4 2.2 9,822 7% 43% 1.33 208,660 1.94% 29,511,643 629
22 HLG 10.4
(0.4)
11.0 11.6 4.4 2.3 4,502 11% 41% -0.09 16,855 0.12% 44,225,385 462
23 MDC 5.8
(0)
14.9 7.3 5.3 2.5 2,287 3% 15% -0.04 551 0.01% 21,418,346 124
24 PGS 16.1
(0)
20.1 17.6 12.5 2.5 6,521 14% 34% 1.04 152,426 0.99% 50,000,000 805
25 CDO 4.1
(-0.3)
11.8 37.2 4.4 2.6 1,571 9% 13% 0.53 565,616 5.01% 31,504,975 129
Download dữ liệu Excel
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT