Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 VE9 4
(0.1)
10.5 7.9 3.0 0.6 6,042 38% 58% 0.26 67,662 1.19% 12,523,613 49
2 LAI 11
(0)
14.8 16.5 8.3 0.7 16,584 4% 12% 0 357 0.01% 8,550,000 94
3 DXL 2.7
(0)
11.1 2.7 2.1 0.7 4,005 -1% -4% 0 1 0% 2,957,900 8
4 VKP 0.5
(0)
-16.8 0.5 0.5 0.8 592 -38% 36% 1.66 0 0% 8,000,000 4
5 CTN 0.8
(0)
-5.1 0.9 0.5 0.8 1,063 -2% 27% 1 23 0% 4,870,845 6
6 TNS 3.6
(0)
1.2 7.7 1.6 0.9 3,790 12% 314% 0 18,177 0.21% 20,000,000 72
7 ABC 16.1
(0.1)
26.7 31.1 14.5 1 15,521 45% 59% 0 15,672 0.18% 20,393,000 328
8 KCB 3.2
(0)
11.3 5.2 1.9 1.2 2,757 9% 12% 0 877 0.02% 8,000,000 26
9 SWC 11.4
(0)
17.6 15.7 10.6 1.5 7,530 38% 43% 0 146,977 0.67% 67,100,000 765
10 VID 7.5
(0)
17.8 8.6 3.6 1.6 4,615 19% 28% -0.15 16,955 0.16% 25,522,767 190
11 BTG 6
(0)
18.0 6.4 3.6 1.7 3,634 1% 1% 0 2 0% 1,190,000 7
12 SRA 10.5
(0.4)
13.6 14.9 5.1 1.8 5,651 15% 42% -0.44 2,992 0.30% 2,000,000 20
13 TND 11.1
(0)
22.0 15 5.9 1.8 6,249 7% 28% 0 24,445 0.34% 16,000,000 178
14 VNP 6
(0.1)
6.6 7.4 4 1.9 3,139 13% 47% 0 100,202 1.19% 19,428,913 115
15 NDF 2.2
(0)
11.1 18.9 2 2 1,090 9% 10% 0.66 167,112 4.51% 7,853,800 17
16 FBA 0.9
(0)
0 1.3 0.7 2.2 401 3% 5% 0 0 0% 163,915,200 3
17 VFR 5.9
(0)
18.6 18.6 5.9 2.2 2,664 8% 14% -0.99 1,061 0.02% 15,000,000 89
18 HPB 9.5
(0)
0 16.4 9.5 2.4 3,946 7% 10% 0.76 173 0.01% 3,657,200 37
19 X77 0.3
(0)
-8.1 0.3 0.3 2.4 126 -3% 1% 0 0 0% 1,340,877 0
20 CMX 4.4
(0.2)
4.3 7.1 3.2 2.4 1,757 3% 41% 0.88 10,394 0.17% 13,221,234 56
21 NHN 30
(0)
51.6 30 30 2.4 12,251 7% 29% 0 0 0% 200,000,000 6,000
22 VQC 11.6
(0)
23.0 15.0 9.1 2.4 4,804 6% 7% 0 172 0.01% 3,599,580 42
23 DLT 11.6
(0)
0 13.6 7.4 2.5 4,587 2% 22% 0 30 0% 2,500,056 29
24 TDS 14.4
(0.1)
21.8 15.9 8.7 2.5 5,900 17% 27% 0 5,516 0.10% 12,225,393 178
25 LCS 5.4
(-0.6)
10.8 6 2.1 2.6 2,302 5% 22% -0.45 4,748 0.13% 7,600,000 46
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357