Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng NN sở hữu Vốn Thị Trường
26 ASM 11.6
(0.3)
15.3 14 4.2 15.8 733 2% 5% 2.38 1,264,303 7.22% 104,903,568 23,364,886
(22.27%)
553
27 ASP 7.9
(0)
11.2 9.5 4.7 13.6 579 2% 6% 1.37 317,318 3.26% 22,829,996 4,942,694
(21.65%)
180
28 ATA 4.5
(0)
13.0 7.2 3.2 409.1 11 0% 0% 1.07 299,776 5.45% 11,999,998 5,879,999
(49%)
54
29 AVF 3.7
(0)
11.2 9 3.6 -4.4 -833 -2% -6% 1.76 1,422,099 8.72% 43,338,000 21,235,620
(49%)
160
30 B82 10.4
(-0.3)
13.6 12.8 8.5 5.1 2,025 1% 14% 0.37 996 0.07% 3,000,000 18,840
(0.63%)
31
31 BBC 54
(1)
39.9 62 29.1 27.4 1,969 4% 5% 0.27 2,981 0.04% 15,371,192 7,556,183
(49.16%)
833
32 BBS 14
(1)
19.2 21.5 8.8 6.6 2,118 4% 11% 0.67 1,193 0.06% 4,200,000 581,964
(13.86%)
59
33 BCC 13
(0)
12.9 15.4 5.1 -44.2 -294 -1% -3% 1.28 272,706 0.98% 95,661,397 1,697,231
(1.77%)
1,244
34 BCE 10.6
(-0.2)
11.4 14 7.1 6.3 1,683 7% 14% 1.20 148,368 1.21% 30,000,000 14,700,000
(49%)
318
35 BCI 19.3
(0.3)
23.7 28 13.3 11.3 1,703 4% 7% 2.01 40,743 0.17% 72,267,000 35,410,830
(49%)
1,395
36 BDB 6.8
(0)
10.7 7.5 3.8 21.4 318 2% 3% 0.34 78 0.01% 1,126,474 1
(0%)
8
37 BED 13.5
(0)
13.2 16 8.6 10.4 1,300 7% 9% 0.09 1,347 0.09% 3,000,000 0
(0%)
40
38 BGM 5.3
(0)
10.2 7.4 2.9 189.3 28 0% 0% 1.81 628,236 6.48% 22,753,840 11,149,382
(49%)
121
39 BHS 11.3
(0)
13.9 13 9.6 6.2 1,821 3% 9% 0.62 19,655 0.09% 62,994,918 30,867,510
(49%)
712
40 BHT 4.3
(0)
9.4 7.1 3.6 -29.1 -148 0% -2% 0.18 453 0.02% 4,600,000 0
(0%)
20
41 BIC 13.7
(-0.2)
11.9 15.7 8.5 11 1,245 4% 11% 0.96 212,219 0.88% 76,229,982 37,352,691
(49%)
1,044
42 BID 13.2
(0)
11.8 17.8 13.1 9.2 1,430 1% 12% 0.69 397,530 0.63% 2,811,202,644 843,360,793
(30%)
37,108
43 BII 11.5
(-0.8)
0 17.8 12.3 0 0 0% 0% 4.54 422,362 0.64% 0 0
(0%)
0
44 BKC 11.5
(1)
9.3 15 8.9 -3.5 -3,317 -15% -37% 0.92 848 0.03% 5,838,500 -60,767
(-1.04%)
69
45 BLF 7.3
(0)
17.7 9 5 10.4 702 1% 4% 1.20 11,763 0.49% 5,000,000 245,100
(4.9%)
37
46 BMC 28.3
(-0.4)
17.3 44.9 27.6 7.1 4,014 19% 23% 0.99 49,215 0.87% 12,392,630 6,072,389
(49%)
351
47 BMI 16.7
(0.1)
30.7 18.6 10.1 9.2 1,823 6% 6% 1.14 195,886 0.82% 75,500,000 36,995,000
(49%)
1,261
48 BMP 68
(0.5)
34.4 82.9 63.1 8.5 8,024 21% 23% 0.91 36,395 0.22% 45,478,480 22,284,455
(49%)
3,093
49 BPC 12.1
(-0.1)
22.1 12.8 8.6 5.7 2,115 4% 10% 0.84 2,689 0.15% 3,800,000 58,810
(1.55%)
46
50 BRC 10.1
(-0.1)
14.4 11.7 9.6 8.2 1,230 4% 7% 0.22 5,675 0.10% 12,374,997 6,063,749
(49%)
125
Download dữ liệu Excel
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ