Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 CTG 18.4
(-0.2)
16.8 19.3 14.0 10 1,828 1% 11% 1.05 1,370,131 3.36% 3,723,404,556 68,324
2 VCB 37.3
(-0.1)
13.7 41.8 29.7 19.7 1,897 1% 14% 1.25 1,076,061 2.64% 3,597,768,575 134,197
3 BID 17.4
(0)
12.5 18.0 14.2 9.7 1,802 1% 15% 1.33 2,923,055 7.17% 3,418,715,334 59,486
4 VIC 42.2
(0.2)
16.9 46.5 34.6 71.6 589 2% 8% 1.63 785,931 1.94% 2,637,707,954 111,311
5 ACV 51
(0)
11.0 52.7 35 41.3 1,236 6% 12% 0 397,678 0.99% 2,177,173,236 111,036
6 GAS 53.8
(0.2)
21.3 70.1 38.7 14.7 3,663 13% 18% 1.55 428,868 1.07% 1,913,950,000 102,971
7 MBB 15.3
(-0.1)
14.8 15.7 12.6 9 1,700 1% 11% 0.44 565,529 1.42% 1,712,740,909 26,205
8 STB 11.2
(0.1)
16.6 12.7 7.4 41.6 269 0% 2% 1.13 3,106,838 7.86% 1,385,215,716 16,634
9 VNM 141.8
(1)
15.4 156 107.6 22 6,442 32% 42% 0.90 1,221,760 3.10% 1,451,453,429 205,816
10 EIB 11.8
(-0.2)
10.9 13 8.8 47.2 250 0% 2% 0.75 214,910 0.55% 1,235,522,904 14,579
11 HVN 29
(-0.8)
13.7 49.3 29 14.5 2,004 3% 16% 0 988,294 2.53% 1,227,533,778 35,598
12 MSN 47
(1)
27.2 48 37.9 19.1 2,461 5% 19% 0.53 440,339 1.13% 1,138,262,164 53,932
13 ACB 24.6
(-0.1)
15.5 25.5 15.6 18.6 1,324 1% 9% 1.03 1,271,996 3.30% 999,407,901 25,272
14 SHB 5.8
(0)
13.0 6.2 4.2 6.4 909 0% 7% 1.16 3,299,776 8.60% 1,019,205,646 5,502
15 HPG 43.4
(0.5)
23.6 46.7 24.5 5.5 7,834 20% 33% 0.85 3,431,814 9.04% 842,765,656 36,581
16 ITA 4.2
(-0.0)
12.3 5.4 3.5 66.2 63 0% 1% 0.78 6,980,144 18.39% 837,844,851 3,496
17 HAG 9.2
(-0.5)
21.4 10.1 4.9 -7.9 -1,163 -3% -8% 2.51 6,492,703 17.20% 789,967,947 7,268
18 HNG 11.6
(-0.9)
13.9 12.6 5.4 -9.3 -1,244 -3% -9% 2.39 1,579,315 4.20% 767,143,895 8,899
19 MSR 16.7
(-0.5)
16.6 30.8 11.6 107.1 156 0% 1% 0 151,002 0.40% 703,544,898 11,749
20 BVH 61.5
(0.3)
19.6 72.9 48.5 31.9 1,930 2% 10% 1.51 289,751 0.78% 680,471,434 41,849
21 DTK 14
(0)
8.9 14 13.9 -113.8 -123 0% 1% 0 71 0% 680,000,000 9,520
22 TVN 8.2
(0)
11.2 10 4.2 7.3 1,126 6% 11% 0 3,292 0.01% 678,000,000 5,560
23 SAB 200
(1)
19.3 227 130.0 28.7 6,978 24% 38% 4.22 76,519 0.21% 641,281,186 128,256
24 FLC 8.2
(-0.2)
13.2 8.4 4.2 5.3 1,535 6% 12% 1.38 15,261,704 41.35% 638,038,737 5,238
25 NVL 68.5
(0)
17.0 75.5 57.8 -9,785.7 -7 5% 16% -0.11 1,301,424 3.56% 589,369,234 40,372
Download dữ liệu Excel
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357