Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH CHỨNG QUYỀN

STT Ma Chứng Quyền
Mã Chứng khoán cơ sở
Tên Chứng Quyền
Công ty phát hành
Ngày đáo hạn
Ngày đầu giao dịch
Giá phát hành
Giá CQ (đang) giao dịch
Giá thực hiện (giá niêm yết)
Giá CK cơ sở (đang) giao dịch
(điều chỉnh)
Lợi nhuận hiện tại trên mỗi chứng quyền
1 CMWG2002
MWG
Chứng quyền CMWG06MBS19CE
CTCP Chứng khoán MB (MBS)
08/07/2020
05/02/2020
1.95
0.02
110.00
81.70
81.70 - (110.00 + 0.02)
-28.32
2 CHPG2007
HPG
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.05
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/07/2020
11/05/2020
1.66
4.57
23.00
27.50
27.50 - (23.00 + 4.57)
-0.07
3 CMSN2003
MSN
Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.04
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/07/2020
11/05/2020
1.90
0.03
70.00
57.20
57.20 - (70.00 + 0.03)
-12.83
4 CVIC2002
VIC
Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.04
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/07/2020
11/05/2020
1.35
0.05
108.89
90.20
90.20 - (108.89 + 0.05)
-18.74
5 CVRE2004
VRE
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.05
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/07/2020
11/05/2020
1.94
0.14
30.00
26.50
26.50 - (30.00 + 0.14)
-3.64
6 CFPT2002
FPT
Chứng quyền FPT/VCSC/M/Au/T/A1
CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
20/07/2020
14/02/2020
2.90
0.50
58.00 (49.51)
46.25 (39.48)
46.25 - (58.00 + 0.50)
-12.25
7 CVPB2003
VPB
Chứng quyền VPB/VCSC/M/Au/T/A1
CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
20/07/2020
14/02/2020
2.20
0.45
22.00
21.30
21.30 - (22.00 + 0.45)
-1.15
8 CFPT2004
FPT
Chứng quyền FPT/4M/SSI/C/EU/Cash-04
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
06/08/2020
23/04/2020
5.10
5.71
50.00 (42.68)
46.25 (39.48)
46.25 - (50.00 + 5.71)
-9.46
9 CMBB2002
MBB
Chứng quyền MBB/4M/SSI/C/EU/Cash-04
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
06/08/2020
23/04/2020
1.30
0.52
18.00
16.85
16.85 - (18.00 + 0.52)
-1.67
10 CPNJ2004
PNJ
Chứng quyền CPNJ01MBS20CE
CTCP Chứng khoán MB (MBS)
14/08/2020
21/05/2020
1.00
0.33
67.00
58.60
58.60 - (67.00 + 0.33)
-8.73
11 CTCB2004
TCB
Chứng quyền CTCB01MBS20CE
CTCP Chứng khoán MB (MBS)
14/08/2020
21/05/2020
1.05
1.62
17.00
19.80
19.80 - (17.00 + 1.62)
1.18
12 CVPB2005
VPB
Chứng quyền CVPB01MBS20CE
CTCP Chứng khoán MB (MBS)
14/08/2020
21/05/2020
1.51
1.37
19.50
21.30
21.30 - (19.50 + 1.37)
0.43
13 CMSN2004
MSN
Chứng quyền CMSN01MBS20CE
CTCP Chứng khoán MB (MBS)
02/09/2020
21/05/2020
1.98
1.22
55.00
57.20
57.20 - (55.00 + 1.22)
0.98
14 CVNM2003
VNM
Chứng quyền CVNM01MBS20CE
CTCP Chứng khoán MB (MBS)
02/09/2020
21/05/2020
1.45
2.44
94.00 (92.78)
114.10 (112.62)
114.10 - (94.00 + 2.44)
17.66
15 CHPG2006
HPG
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.06
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/09/2020
11/05/2020
1.50
3.25
22.02
27.50
27.50 - (22.02 + 3.25)
2.23
16 CMSN2002
MSN
Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.05
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/09/2020
11/05/2020
2.00
1.10
63.00
57.20
57.20 - (63.00 + 1.10)
-6.90
17 CSTB2003
STB
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.04
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/09/2020
11/05/2020
1.36
1.42
11.11
11.00
11.00 - (11.11 + 1.42)
-1.53
18 CVRE2001
VRE
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.03
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
17/09/2020
14/01/2020
1.50
0.14
36.79
26.50
26.50 - (36.79 + 0.14)
-10.43
19 CHPG2005
HPG
Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2020.01
CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
29/09/2020
27/04/2020
2.10
8.39
19.00
27.50
27.50 - (19.00 + 8.39)
0.11
20 CMWG2005
MWG
Chứng quyền.MWG.VND.M.CA.T.2020.01
CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
29/09/2020
27/04/2020
2.50
3.68
92.00
81.70
81.70 - (92.00 + 3.68)
-13.98
21 CPNJ2002
PNJ
Chứng quyền.PNJ.VND.M.CA.T.2020.01
CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
29/09/2020
27/04/2020
2.40
1.61
69.00
58.60
58.60 - (69.00 + 1.61)
-12.01
22 CHDB2005
HDB
Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.03
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
01/10/2020
26/06/2020
1.08
0.99
27.33
26.00
26.00 - (27.33 + 0.99)
-2.32
23 CVHM2004
VHM
Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.03
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
01/10/2020
26/06/2020
1.49
0.98
86.87
77.80
77.80 - (86.87 + 0.98)
-10.05
24 CVIC2003
VIC
Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.05
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
01/10/2020
26/06/2020
1.67
0.86
103.05
90.20
90.20 - (103.05 + 0.86)
-13.71
25 CVJC2003
VJC
Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.03
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
01/10/2020
26/06/2020
1.67
1.13
123.46
108.00
108.00 - (123.46 + 1.13)
-16.59
26 CVNM2006
VNM
Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.04
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
01/10/2020
26/06/2020
1.53
1.15
131.31 (129.61)
114.10 (112.62)
114.10 - (131.31 + 1.15)
-18.36
27 CMBB2005
MBB
Chứng quyền MBB/VCSC/M/Au/T/A1
CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
22/10/2020
18/05/2020
2.00
0.68
20.00
16.85
16.85 - (20.00 + 0.68)
-3.83
28 CMWG2006
MWG
Chứng quyền MWG/VCSC/M/Au/T/A1
CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
22/10/2020
18/05/2020
2.00
0.58
110.00
81.70
81.70 - (110.00 + 0.58)
-28.88
29 CPNJ2003
PNJ
Chứng quyền PNJ/VCSC/M/Au/T/A1
CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
22/10/2020
18/05/2020
2.00
0.34
75.00
58.60
58.60 - (75.00 + 0.34)
-16.74
30 CTCB2003
TCB
Chứng quyền TCB/VCSC/M/Au/T/A1
CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
22/10/2020
18/05/2020
2.00
0.62
25.00
19.80
19.80 - (25.00 + 0.62)
-5.82
31 CFPT2006
FPT
Chứng quyền FPT-HSC-MET03
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.50
1.46
44.39
46.25
46.25 - (44.39 + 1.46)
0.40
32 CHPG2009
HPG
Chứng quyền HPG-HSC-MET02
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.60
3.18
22.50
27.50
27.50 - (22.50 + 3.18)
1.82
33 CMBB2006
MBB
Chứng quyền MBB-HSC-MET04
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.10
1.25
16.50
16.85
16.85 - (16.50 + 1.25)
-0.90
34 CMSN2005
MSN
Chứng quyền MSN-HSC-MET01
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
2.10
1.20
60.00
57.20
57.20 - (60.00 + 1.20)
-4
35 CMWG2008
MWG
Chứng quyền MWG-HSC-MET04
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.30
0.86
85.00
81.70
81.70 - (85.00 + 0.86)
-4.16
36 CPNJ2005
PNJ
Chứng quyền PNJ-HSC-MET01
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.00
0.61
60.00
58.60
58.60 - (60.00 + 0.61)
-2.01
37 CREE2003
REE
Chứng quyền REE-HSC-MET02
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.00
0.95
30.00
31.75
31.75 - (30.00 + 0.95)
0.80
38 CTCB2006
TCB
Chứng quyền TCB-HSC-MET02
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.20
1.90
18.00
19.80
19.80 - (18.00 + 1.90)
-0.10
39 CVHM2003
VHM
Chứng quyền VHM-HSC-MET01
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.00
1.42
70.00
77.80
77.80 - (70.00 + 1.42)
6.38
40 CVJC2002
VJC
Chứng quyền VJC-HSC-MET01
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.90
1.08
116.00
108.00
108.00 - (116.00 + 1.08)
-9.08
41 CVNM2005
VNM
Chứng quyền VNM-HSC-MET03
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.50
2.11
103.00 (101.67)
114.10 (112.62)
114.10 - (103.00 + 2.11)
8.99
42 CVPB2007
VPB
Chứng quyền VPB-HSC-MET02
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.70
1.22
22.50
21.30
21.30 - (22.50 + 1.22)
-2.42
43 CVRE2006
VRE
Chứng quyền VRE-HSC-MET03
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.10
1.35
23.00
26.50
26.50 - (23.00 + 1.35)
2.15
44 CSTB2005
STB
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.05
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
30/10/2020
26/06/2020
1.08
0.97
11.81
11.00
11.00 - (11.81 + 0.97)
-1.78
45 CFPT2003
FPT
Chứng quyền FPT/7M/SSI/C/EU/Cash-04
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
05/11/2020
23/04/2020
7.30
8.51
50.00 (42.68)
46.25 (39.48)
46.25 - (50.00 + 8.51)
-12.26
46 CMBB2003
MBB
Chứng quyền MBB/7M/SSI/C/EU/Cash-04
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
05/11/2020
23/04/2020
2.00
1.46
18.00
16.85
16.85 - (18.00 + 1.46)
-2.61
47 CHPG2008
HPG
Chứng quyền HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-05
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
26/11/2020
15/06/2020
4.10
3.47
28.00
27.50
27.50 - (28.00 + 3.47)
-3.97
48 CMWG2007
MWG
Chứng quyền MWG/6M/SSI/C/EU/Cash-05
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
26/11/2020
15/06/2020
12.90
8.58
87.00
81.70
81.70 - (87.00 + 8.58)
-13.88
49 CSTB2004
STB
Chứng quyền STB/6M/SSI/C/EU/Cash-05
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
26/11/2020
15/06/2020
1.40
1.51
11.00
11.00
11.00 - (11.00 + 1.51)
-1.51
50 CTCB2005
TCB
Chứng quyền TCB/6M/SSI/C/EU/Cash-05
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
26/11/2020
15/06/2020
3.00
1.81
22.00
19.80
19.80 - (22.00 + 1.81)
-4.01
51 CVHM2002
VHM
Chứng quyền VHM/6M/SSI/C/EU/Cash-05
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
26/11/2020
15/06/2020
11.50
10.89
77.00
77.80
77.80 - (77.00 + 10.89)
-10.09
52 CVNM2004
VNM
Chứng quyền VNM/6M/SSI/C/EU/Cash-05
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
26/11/2020
15/06/2020
17.50
14.57
118.00 (116.47)
114.10 (112.62)
114.10 - (118.00 + 14.57)
-18.47
53 CVPB2006
VPB
Chứng quyền VPB/6M/SSI/C/EU/Cash-05
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
26/11/2020
15/06/2020
3.40
1.87
24.00
21.30
21.30 - (24.00 + 1.87)
-4.57
54 CVRE2005
VRE
Chứng quyền VRE/6M/SSI/C/EU/Cash-05
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
26/11/2020
15/06/2020
4.00
3.00
28.00
26.50
26.50 - (28.00 + 3.00)
-4.50
55 CCTD2001
CTD
Chứng quyền.CTD.KIS.M.CA.T.01
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
11/05/2020
1.54
2.12
80.89
79.90
79.90 - (80.89 + 2.12)
-3.11
56 CROS2002
ROS
Chứng quyền.ROS.KIS.M.CA.T.02
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
11/05/2020
1.00
0.77
7.23
3.00
3.00 - (7.23 + 0.77)
-5
57 CDPM2002
DPM
Chứng quyền.DPM.KIS.M.CA.T.03
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
1.70
2.32
15.25 (14.74)
14.35 (13.87)
14.35 - (15.25 + 2.32)
-3.22
58 CHDB2003
HDB
Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.02
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
2.70
1.14
32.12
26.00
26.00 - (32.12 + 1.14)
-7.26
59 CHPG2002
HPG
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.04
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
1.70
1.71
30.00
27.50
27.50 - (30.00 + 1.71)
-4.21
60 CMSN2001
MSN
Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.03
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
2.30
1.23
65.79
57.20
57.20 - (65.79 + 1.23)
-9.82
61 CSBT2001
SBT
Chứng quyền.SBT.KIS.M.CA.T.02
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
2.90
0.70
21.11
14.05
14.05 - (21.11 + 0.70)
-7.76
62 CSTB2002
STB
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.03
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
1.70
1.71
11.89
11.00
11.00 - (11.89 + 1.71)
-2.60
63 CVHM2001
VHM
Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.02
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
3.10
1.46
94.57
77.80
77.80 - (94.57 + 1.46)
-18.23
64 CVIC2001
VIC
Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.03
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
3.80
0.96
126.47
90.20
90.20 - (126.47 + 0.96)
-37.23
65 CVJC2001
VJC
Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.02
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
2.40
0.64
173.14
108.00
108.00 - (173.14 + 0.64)
-65.78
66 CVNM2002
VNM
Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.03
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
3.20
1.27
141.11 (139.29)
114.10 (112.62)
114.10 - (141.11 + 1.27)
-28.28
67 CVRE2003
VRE
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.04
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
3.00
0.91
38.00
26.50
26.50 - (38.00 + 0.91)
-12.41
68 CNVL2001
NVL
Chứng quyền.NVL.KIS.M.CA.T.02
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
12/02/2020
2.30
2.19
65.89
62.40
62.40 - (65.89 + 2.19)
-5.68
69 CNVL2002
NVL
Chứng quyền.NVL.KIS.M.CA.T.03
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
08/03/2021
02/07/2020
2.00
3.08
59.89
62.40
62.40 - (59.89 + 3.08)
-0.57
70 CVNM2007
VNM
Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.05
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam
08/03/2021
29/06/2020
2.40
2.03
138.89 (137.09)
114.10 (112.62)
114.10 - (138.89 + 2.03)
-26.82
71 CHPG2010
HPG
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.07
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
01/04/2021
26/06/2020
1.80
1.40
33.10
27.50
27.50 - (33.10 + 1.40)
-7
72 CSTB2006
STB
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.06
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
01/04/2021
26/06/2020
1.50
1.40
12.89
11.00
11.00 - (12.89 + 1.40)
-3.29
73 CVRE2007
VRE
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.06
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
01/04/2021
26/06/2020
1.52
1.17
33.33
26.50
26.50 - (33.33 + 1.17)
-8


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357