Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAAMDANVAPCAPGASMBMPBVHCEOCSMCTDCVNDAGDAHDGW
Giá Thị Trường 19.65
0.95   5.1%
3.61
0.04   1.1%
25.05
1.05   4.4%
29.70
-1.50   -4.8%
5.75
0.16   2.9%
12.90
0.30   2.4%
60.00
0.30   0.5%
83.00
1   1.2%
14.10
0.80   6.0%
14.45
0.45   3.2%
157.00
7   4.7%
7.50
-0.40   -5.1%
9.18
0.23   2.6%
5.24
0.01   0.2%
25.90
0.75   3.0%
EPS/PE 1.50k / 13.10.28k / 12.81.47k / 17.06.00k / 5.00.62k / 9.22.68k / 4.85.59k / 10.72.36k / 35.12.23k / 6.30.29k / 49.320.98k / 7.50.44k / 16.91.52k / 6.00.68k / 7.71.92k / 13.5
Giá Sổ Sách 18.10
ngàn
10.94
ngàn
11.79
ngàn
23.68
ngàn
10.69
ngàn
20.56
ngàn
30.98
ngàn
21.00
ngàn
14.82
ngàn
11.90
ngàn
97.97
ngàn
9.22
ngàn
13.82
ngàn
10.98
ngàn
17.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,097,9901,423,093739,539108,496325,7063,926,046387,533312,5771,834,717198,277284,52670,136223,307267,137382,343
Khối lượng đang lưu hành 167,199,976163,504,874124,649,87512,013,00013,528,900241,933,85381,860,938680,471,434154,403,991103,625,92578,288,3448,250,00043,978,69134,200,00040,751,747
Tổng Vốn Thị Trường 3,285
tỷ VND
590
tỷ VND
3,122
tỷ VND
357
tỷ VND
78
tỷ VND
3,121
tỷ VND
4,912
tỷ VND
56,479
tỷ VND
2,177
tỷ VND
1,497
tỷ VND
12,291
tỷ VND
62
tỷ VND
404
tỷ VND
179
tỷ VND
1,055
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.37%)
24,188
(0.01%)
707,260
(0.57%)
2,090,765
(17.4%)
22,100
(0.16%)
10,644,345
(4.4%)
22,280,080
(27.22%)
170,522,250
(25.06%)
17,762,652
(11.5%)
7,327,683
(7.07%)
19,592,689
(25.03%)
3,000
(0.04%)
1,654,211
(3.76%)
0
(0%)
5,084,253
(12.48%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,468
tỷ VND
5,383
tỷ VND
27,117
tỷ VND
948
tỷ VND
138
tỷ VND
12,076
tỷ VND
24,390
tỷ VND
117,002
tỷ VND
4,980
tỷ VND
29,016
tỷ VND
93,999
tỷ VND
173
tỷ VND
8,877
tỷ VND
485
tỷ VND
15,693
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 819
tỷ VND
133
tỷ VND
688
tỷ VND
293
tỷ VND
18
tỷ VND
1,405
tỷ VND
3,889
tỷ VND
9,094
tỷ VND
748
tỷ VND
2,027
tỷ VND
5,513
tỷ VND
-2
tỷ VND
300
tỷ VND
59
tỷ VND
354
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,513
tỷ VND
1,789
tỷ VND
1,470
tỷ VND
284
tỷ VND
145
tỷ VND
4,974
tỷ VND
2,536
tỷ VND
14,290
tỷ VND
2,289
tỷ VND
1,233
tỷ VND
7,670
tỷ VND
76
tỷ VND
608
tỷ VND
376
tỷ VND
709
tỷ VND
Tổng Nợ 3,274
tỷ VND
511
tỷ VND
1,551
tỷ VND
27
tỷ VND
3
tỷ VND
6,463
tỷ VND
232
tỷ VND
84,324
tỷ VND
4,121
tỷ VND
2,933
tỷ VND
6,807
tỷ VND
25
tỷ VND
836
tỷ VND
353
tỷ VND
688
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,787
tỷ VND
2,300
tỷ VND
3,020
tỷ VND
311
tỷ VND
147
tỷ VND
11,437
tỷ VND
2,768
tỷ VND
99,330
tỷ VND
6,410
tỷ VND
4,166
tỷ VND
14,477
tỷ VND
101
tỷ VND
1,444
tỷ VND
728
tỷ VND
1,397
tỷ VND
Tiền mặt 428
tỷ VND
26
tỷ VND
6
tỷ VND
31
tỷ VND
1
tỷ VND
590
tỷ VND
257
tỷ VND
11,231
tỷ VND
824
tỷ VND
33
tỷ VND
1,287
tỷ VND
0
tỷ VND
39
tỷ VND
3
tỷ VND
25
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 202% / 36% / 1323% / 256% / 66% / 1317% / 182% / 128% / 221% / 211% / 214% / 55% / 113% / 66% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%22%51%9%2%57%8%85%64%70%47%25%58%48%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%2%3%31%13%12%16%8%15%7%6%-1%3%12%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.10%192.10%12.30%9.90%108.80%16.70%16.20%19.40%74.60%3.80%44.70%89.40%13%74.80%14.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 61.60%1,245.60%469.60%40.40%1,562.50%87.50%7.40%4.50%200.20%-13.50%54.40%-1,403.70%20.40%105.30%18.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.60%-0.90%15.60%39.50%-0.80%9.70%51.50%14.10%5.40%23.50%27.30%9.20%11.40%-13.50%-3.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357