Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACBADSAGRANVAPCBCGBIDBMIBMPC32CEOCHPCMGCTDCTG
Giá Thị Trường 34.10
0.10   0.3%
19.10
-0.15   -0.8%
5.40
0.01   0.2%
9.95
0.20   2.1%
72.50
2.60   3.7%
6.18
0.40   6.9%
25.30
0   0%
32.10
-1.10   -3.3%
91.30
-0.70   -0.8%
37.30
0.75   2.1%
10.50
0   0%
26.70
0.30   1.1%
26.25
0.50   1.9%
234.30
0.30   0.1%
23.40
-0.30   -1.3%
EPS/PE 1.86k / 18.42.61k / 7.30.38k / 14.20.71k / 14.04.93k / 14.70.33k / 18.81.69k / 15.02.57k / 12.55.27k / 17.36.78k / 5.51.04k / 10.13.95k / 6.82.41k / 10.921.45k / 10.92.01k / 11.7
Giá Sổ Sách 15.43
ngàn
15.98
ngàn
8.34
ngàn
10.73
ngàn
21.31
ngàn
12.32
ngàn
12.80
ngàn
24.79
ngàn
29.99
ngàn
31.85
ngàn
14.05
ngàn
13.76
ngàn
17.94
ngàn
88.91
ngàn
16.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,705,767108,835920,020248,70973,912390,1812,558,66035,416440,717124,4381,850,789101,72290,13080,0932,022,015
Khối lượng đang lưu hành 999,407,90122,497,975211,200,000124,649,87512,013,000108,005,7603,418,715,33491,354,03781,860,93813,663,992154,403,991125,999,51167,242,69476,983,3443,723,404,556
Tổng Vốn Thị Trường 34,080
tỷ VND
430
tỷ VND
1,140
tỷ VND
1,240
tỷ VND
871
tỷ VND
667
tỷ VND
86,493
tỷ VND
2,932
tỷ VND
7,474
tỷ VND
510
tỷ VND
1,621
tỷ VND
3,364
tỷ VND
1,765
tỷ VND
18,037
tỷ VND
87,128
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(28.15%)
132,260
(0.59%)
324,284
(0.15%)
707,260
(0.57%)
2,090,765
(17.4%)
2,738,629
(2.54%)
65,637,496
(1.92%)
35,147,015
(38.47%)
22,280,080
(27.22%)
3,312,930
(24.25%)
17,762,652
(11.5%)
3,754,122
(2.98%)
3,476,843
(5.17%)
19,592,689
(25.45%)
1,116,380,117
(29.98%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 130,656
tỷ VND
2,900
tỷ VND
6,010
tỷ VND
25,443
tỷ VND
868
tỷ VND
3,950
tỷ VND
167,128
tỷ VND
17,181
tỷ VND
22,479
tỷ VND
2,540
tỷ VND
3,967
tỷ VND
2,977
tỷ VND
33,321
tỷ VND
80,720
tỷ VND
315,036
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 16,547
tỷ VND
92
tỷ VND
-96
tỷ VND
565
tỷ VND
257
tỷ VND
100
tỷ VND
25,716
tỷ VND
999
tỷ VND
3,679
tỷ VND
422
tỷ VND
449
tỷ VND
1,227
tỷ VND
606
tỷ VND
4,761
tỷ VND
48,500
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 15,423
tỷ VND
270
tỷ VND
1,762
tỷ VND
1,337
tỷ VND
256
tỷ VND
1,331
tỷ VND
43,762
tỷ VND
2,264
tỷ VND
2,455
tỷ VND
435
tỷ VND
2,169
tỷ VND
1,734
tỷ VND
1,206
tỷ VND
6,845
tỷ VND
62,004
tỷ VND
Tổng Nợ 254,841
tỷ VND
1,036
tỷ VND
31
tỷ VND
1,224
tỷ VND
23
tỷ VND
3,251
tỷ VND
1,079,373
tỷ VND
3,026
tỷ VND
451
tỷ VND
228
tỷ VND
3,005
tỷ VND
1,254
tỷ VND
1,510
tỷ VND
6,595
tỷ VND
1,000,012
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 270,265
tỷ VND
1,305
tỷ VND
1,794
tỷ VND
2,561
tỷ VND
279
tỷ VND
4,583
tỷ VND
1,125,909
tỷ VND
5,290
tỷ VND
2,906
tỷ VND
663
tỷ VND
5,175
tỷ VND
2,987
tỷ VND
2,716
tỷ VND
13,439
tỷ VND
1,062,292
tỷ VND
Tiền mặt 4,080
tỷ VND
33
tỷ VND
213
tỷ VND
15
tỷ VND
67
tỷ VND
26
tỷ VND
7,853
tỷ VND
193
tỷ VND
395
tỷ VND
36
tỷ VND
279
tỷ VND
216
tỷ VND
124
tỷ VND
2,181
tỷ VND
6,376
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 125% / 234% / 54% / 721% / 231% / 41% / 134% / 1015% / 1814% / 215% / 1217% / 298% / 1712% / 241% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%79%2%48%8%71%96%57%16%34%58%42%56%49%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%3%-2%2%30%3%15%6%16%17%11%41%2%6%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%-5.60%-35.80%11.40%-0.60%1,481.20%13.40%5.80%14.90%8%89.80%30.10%8.60%38.40%2.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.60%39.70%-201.40%350.90%15.80%3,301.10%14.50%8.50%17.10%15.20%206.70%-361.80%55.70%53.10%2.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%14.60%-8.90%-10.20%4.30%-12.70%3%11.80%57.20%76.20%7.40%29.20%3.80%27.30%1.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357