Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACMAGRANVAPGAPSASAASPATGBFCBIDBVGC21C47CCLCDO
Giá Thị Trường 1.50
0   0%
5.33
0   0%
10.30
0.20   2.0%
5.39
-0.11   -2%
3.20
0   0%
2.50
0   0%
6.60
0.23   3.6%
2.94
0   0%
33.40
-0.10   -0.3%
23.50
-0.40   -1.7%
1.30
0.10   8.3%
21.00
0   0%
15.15
0.95   6.7%
4.14
-0.29   -6.5%
2.65
-0.04   -1.5%
EPS/PE -0.12k / -12.70.38k / 14.10.71k / 14.20.35k / 15.80.32k / 10.00.07k / 37.91.31k / 4.80.22k / 13.25.35k / 6.31.69k / 14.20k / 0.03.46k / 6.11.47k / 9.70.10k / 46.60.05k / 57.2
Giá Sổ Sách 10.49
ngàn
8.34
ngàn
10.73
ngàn
10.43
ngàn
9.65
ngàn
10.46
ngàn
11.08
ngàn
10.59
ngàn
22.26
ngàn
12.80
ngàn
6.69
ngàn
28.30
ngàn
19.35
ngàn
10.67
ngàn
11.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 441,510680,878317,972323,180323,96964,48059,540236,833122,3122,174,04521,26241,17594,376590,138303,632
Khối lượng đang lưu hành 51,000,000211,200,000124,649,87513,528,90039,000,00010,000,00037,339,92915,220,00057,167,9933,418,715,3349,750,94819,619,91717,020,13035,499,88531,504,975
Tổng Vốn Thị Trường 77
tỷ VND
1,126
tỷ VND
1,284
tỷ VND
73
tỷ VND
125
tỷ VND
25
tỷ VND
246
tỷ VND
45
tỷ VND
1,909
tỷ VND
80,340
tỷ VND
13
tỷ VND
412
tỷ VND
258
tỷ VND
147
tỷ VND
83
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 386,900
(0.76%)
324,284
(0.15%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
7,022,450
(18.01%)
208,100
(2.08%)
18,279,936
(48.96%)
500
(0%)
7,341,042
(12.84%)
65,637,496
(1.92%)
0
(0%)
9,474,822
(48.29%)
353,484
(2.08%)
3,228,475
(9.09%)
9,210
(0.03%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 421
tỷ VND
6,010
tỷ VND
25,443
tỷ VND
130
tỷ VND
627
tỷ VND
1,030
tỷ VND
18,989
tỷ VND
141
tỷ VND
20,527
tỷ VND
167,128
tỷ VND
2,779
tỷ VND
1,405
tỷ VND
10,444
tỷ VND
610
tỷ VND
384
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 50
tỷ VND
-96
tỷ VND
565
tỷ VND
15
tỷ VND
38
tỷ VND
6
tỷ VND
156
tỷ VND
13
tỷ VND
870
tỷ VND
25,716
tỷ VND
-50
tỷ VND
387
tỷ VND
205
tỷ VND
73
tỷ VND
79
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 535
tỷ VND
1,762
tỷ VND
1,337
tỷ VND
141
tỷ VND
377
tỷ VND
105
tỷ VND
414
tỷ VND
161
tỷ VND
1,272
tỷ VND
43,762
tỷ VND
56
tỷ VND
519
tỷ VND
329
tỷ VND
379
tỷ VND
348
tỷ VND
Tổng Nợ 140
tỷ VND
31
tỷ VND
1,224
tỷ VND
2
tỷ VND
10
tỷ VND
13
tỷ VND
693
tỷ VND
60
tỷ VND
2,643
tỷ VND
1,079,373
tỷ VND
358
tỷ VND
313
tỷ VND
1,981
tỷ VND
186
tỷ VND
48
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 676
tỷ VND
1,794
tỷ VND
2,561
tỷ VND
143
tỷ VND
387
tỷ VND
117
tỷ VND
1,107
tỷ VND
221
tỷ VND
3,915
tỷ VND
1,125,909
tỷ VND
414
tỷ VND
832
tỷ VND
2,310
tỷ VND
564
tỷ VND
396
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
213
tỷ VND
15
tỷ VND
32
tỷ VND
16
tỷ VND
24
tỷ VND
67
tỷ VND
0
tỷ VND
317
tỷ VND
7,853
tỷ VND
16
tỷ VND
331
tỷ VND
22
tỷ VND
7
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE -1% / -14% / 54% / 73% / 33% / 31% / 14% / 122% / 210% / 291% / 13-2% / -714% / 231% / 71% / 10% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%2%48%2%3%11%63%27%67%96%86%38%86%33%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%-2%2%11%6%1%1%9%4%15%-2%28%2%12%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 49.10%-35.80%11.40%57.20%1.60%23.60%-11.10%1,066%-0.20%13.40%-23.90%8.60%7.90%3.70%157.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4,789%-201.40%350.90%226.40%-40.10%36.60%-264.50%-26.40%35%14.50%-794.80%-4.30%-9.50%9%202.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -28%-8.90%-10.20%0%-3.20%-13.20%-2%-14.40%9.30%3%-18.30%1.90%8.80%-15%-0.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357