Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACMAGRANVAPGAPSASAASPATGBFCBIDBVGC21C47CCLCDO
Giá Thị Trường 2.20
0   0%
5.75
0.05   0.9%
8.30
0   0%
5.90
0.10   1.7%
4.10
-0.20   -4.7%
2.90
0.10   3.6%
6.26
0.29   4.9%
4.15
-0.13   -3.0%
40.70
-0.80   -1.9%
19.75
0.55   2.9%
1.50
-0.20   -11.8%
25.40
0   0%
21.25
0.05   0.2%
5.20
0.17   3.4%
3.79
-0.01   -0.3%
EPS/PE 0.08k / 27.5-1.19k / -4.80.31k / 26.5-0.01k / -737.50.20k / 21.00.08k / 37.70.92k / 6.80.31k / 13.34.36k / 9.31.85k / 10.70k / 0.03.09k / 8.20.43k / 50.00.17k / 29.90.57k / 6.7
Giá Sổ Sách 10.57
ngàn
8.12
ngàn
20.33
ngàn
10.07
ngàn
9.37
ngàn
10.46
ngàn
10.54
ngàn
10.39
ngàn
20.72
ngàn
12.91
ngàn
6.69
ngàn
26.66
ngàn
17.49
ngàn
14.35
ngàn
11.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 874,9071,033,61939,069208,816371,968153,14544,958602,796282,5904,262,25735,01120,356183,485575,442600,064
Khối lượng đang lưu hành 51,000,000211,200,000124,649,97513,528,90039,000,00010,000,00037,339,92915,220,00057,167,9933,418,715,3349,750,94818,336,37117,020,13026,249,88531,504,975
Tổng Vốn Thị Trường 112
tỷ VND
1,214
tỷ VND
1,035
tỷ VND
80
tỷ VND
160
tỷ VND
29
tỷ VND
234
tỷ VND
63
tỷ VND
2,327
tỷ VND
67,520
tỷ VND
15
tỷ VND
466
tỷ VND
362
tỷ VND
136
tỷ VND
119
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 386,900
(0.76%)
324,284
(0.15%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
7,022,450
(18.01%)
208,100
(2.08%)
18,279,936
(48.96%)
500
(0%)
7,341,042
(12.84%)
65,637,496
(1.92%)
0
(0%)
9,474,822
(51.67%)
353,484
(2.08%)
3,228,475
(12.3%)
9,210
(0.03%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 418
tỷ VND
5,920
tỷ VND
24,033
tỷ VND
119
tỷ VND
555
tỷ VND
1,000
tỷ VND
18,087
tỷ VND
65
tỷ VND
16,859
tỷ VND
150,920
tỷ VND
2,727
tỷ VND
1,165
tỷ VND
9,917
tỷ VND
572
tỷ VND
372
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 54
tỷ VND
-358
tỷ VND
172
tỷ VND
2
tỷ VND
-7
tỷ VND
4
tỷ VND
69
tỷ VND
9
tỷ VND
513
tỷ VND
20,275
tỷ VND
-53
tỷ VND
266
tỷ VND
118
tỷ VND
25
tỷ VND
78
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 539
tỷ VND
1,716
tỷ VND
1,334
tỷ VND
136
tỷ VND
366
tỷ VND
105
tỷ VND
394
tỷ VND
158
tỷ VND
1,184
tỷ VND
44,119
tỷ VND
56
tỷ VND
489
tỷ VND
298
tỷ VND
377
tỷ VND
347
tỷ VND
Tổng Nợ 143
tỷ VND
38
tỷ VND
1,486
tỷ VND
12
tỷ VND
8
tỷ VND
65
tỷ VND
651
tỷ VND
43
tỷ VND
2,485
tỷ VND
980,501
tỷ VND
358
tỷ VND
345
tỷ VND
1,987
tỷ VND
172
tỷ VND
86
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 682
tỷ VND
1,754
tỷ VND
2,820
tỷ VND
148
tỷ VND
373
tỷ VND
169
tỷ VND
1,045
tỷ VND
201
tỷ VND
3,670
tỷ VND
1,026,252
tỷ VND
414
tỷ VND
834
tỷ VND
2,285
tỷ VND
549
tỷ VND
433
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
171
tỷ VND
27
tỷ VND
41
tỷ VND
8
tỷ VND
10
tỷ VND
39
tỷ VND
0
tỷ VND
115
tỷ VND
8,442
tỷ VND
16
tỷ VND
264
tỷ VND
15
tỷ VND
1
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 1-14% / -151% / 20% / 02% / 20% / 13% / 72% / 310% / 311% / 15-2% / -77% / 120% / 11% / 14% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%2%53%8%2%38%62%21%68%96%86%41%87%31%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%-6%1%2%-1%0%0%14%3%13%-2%23%1%4%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 49.10%-35.80%11.40%57.20%1.60%23.60%-11.10%1,066%-0.20%13.40%-23.90%8.60%7.90%3.70%157.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4,884%-201.40%349.20%226.40%-40.10%36.60%-264.50%-26.40%35%14.50%-794%-1.90%-9.50%9%202.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -28%-8.90%-10.20%0%-3.20%-13.20%-2%-14.40%9.30%3%-18.30%1.90%8.80%-15%-0.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357