Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACMAGRANVAPGAPSASAASPATGBFCBIDBVGC21C47CCLCDO
Giá Thị Trường 1.00
0.10   11.1%
3.60
0.01   0.3%
19.40
0.45   2.4%
5.16
-0.38   -6.9%
3.10
0   0%
1.30
0   0%
7.20
0.26   3.7%
1.31
-0.04   -3.0%
25.50
-0.30   -1.2%
25.40
-0.40   -1.6%
1.40
0   0%
24.60
0.60   2.5%
9.44
-0.01   -0.1%
3.54
0.04   1.1%
0.89
0   0%
EPS/PE -0.59k / -1.70.11k / 33.61.47k / 13.20.62k / 8.30.29k / 10.70.06k / 22.41.18k / 6.10.23k / 5.85.71k / 4.52.06k / 12.30k / 0.06.64k / 3.71.34k / 7.00.42k / 8.50.01k / 148.3
Giá Sổ Sách 9.99
ngàn
8.38
ngàn
11.79
ngàn
10.69
ngàn
9.66
ngàn
9.33
ngàn
11.53
ngàn
10.46
ngàn
21.93
ngàn
13.99
ngàn
6.89
ngàn
27.20
ngàn
17.96
ngàn
14.36
ngàn
11.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 284,403120,483641,157332,727192,25136,98511,45485,89040,3322,734,2633,99113,95239,483170,93445,530
Khối lượng đang lưu hành 51,000,000211,200,000124,649,87513,528,90039,000,00010,000,00037,339,92915,220,00057,167,9933,418,715,3349,750,94819,619,91717,020,13035,499,88531,504,975
Tổng Vốn Thị Trường 51
tỷ VND
760
tỷ VND
2,418
tỷ VND
70
tỷ VND
121
tỷ VND
13
tỷ VND
269
tỷ VND
20
tỷ VND
1,458
tỷ VND
86,835
tỷ VND
14
tỷ VND
483
tỷ VND
161
tỷ VND
126
tỷ VND
28
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 386,900
(0.76%)
324,284
(0.15%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
7,022,450
(18.01%)
208,100
(2.08%)
18,279,936
(48.96%)
500
(0%)
7,341,042
(12.84%)
65,637,496
(1.92%)
0
(0%)
9,474,822
(48.29%)
353,484
(2.08%)
3,228,475
(9.09%)
9,210
(0.03%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 428
tỷ VND
6,088
tỷ VND
27,117
tỷ VND
138
tỷ VND
664
tỷ VND
1,060
tỷ VND
20,144
tỷ VND
175
tỷ VND
23,457
tỷ VND
184,302
tỷ VND
2,779
tỷ VND
1,576
tỷ VND
10,870
tỷ VND
687
tỷ VND
399
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 24
tỷ VND
-89
tỷ VND
688
tỷ VND
18
tỷ VND
38
tỷ VND
6
tỷ VND
180
tỷ VND
13
tỷ VND
1,037
tỷ VND
30,376
tỷ VND
-50
tỷ VND
483
tỷ VND
197
tỷ VND
85
tỷ VND
79
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 509
tỷ VND
1,770
tỷ VND
1,470
tỷ VND
145
tỷ VND
377
tỷ VND
93
tỷ VND
431
tỷ VND
159
tỷ VND
1,254
tỷ VND
47,830
tỷ VND
56
tỷ VND
534
tỷ VND
306
tỷ VND
510
tỷ VND
357
tỷ VND
Tổng Nợ 130
tỷ VND
11
tỷ VND
1,551
tỷ VND
3
tỷ VND
14
tỷ VND
24
tỷ VND
911
tỷ VND
46
tỷ VND
2,624
tỷ VND
1,176,139
tỷ VND
358
tỷ VND
269
tỷ VND
1,857
tỷ VND
144
tỷ VND
51
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 639
tỷ VND
1,781
tỷ VND
3,020
tỷ VND
147
tỷ VND
391
tỷ VND
118
tỷ VND
1,342
tỷ VND
205
tỷ VND
3,877
tỷ VND
1,226,943
tỷ VND
414
tỷ VND
803
tỷ VND
2,162
tỷ VND
654
tỷ VND
407
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
196
tỷ VND
6
tỷ VND
1
tỷ VND
10
tỷ VND
3
tỷ VND
64
tỷ VND
2
tỷ VND
137
tỷ VND
9,442
tỷ VND
16
tỷ VND
272
tỷ VND
22
tỷ VND
8
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE -5% / -61% / 16% / 136% / 63% / 30% / 13% / 102% / 210% / 321% / 151% / 323% / 341% / 82% / 30% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%1%51%2%4%21%68%22%68%96%86%34%86%22%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%-1%3%13%6%1%1%7%4%16%-2%31%2%12%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.10%-21.40%12.30%108.80%42.60%9.40%1.60%839.10%-2.80%18.70%-10.30%51.50%6.70%15.70%160.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3,487.80%-217%469.60%1,562.50%39.50%32.80%-124.50%35.10%22.10%16%-41.50%52.50%108.70%34.50%158.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -24.50%3.80%15.60%-0.80%1%-4.30%5.30%-20.50%11.40%12.10%-14.50%4.60%16.10%-9.20%-11.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357