Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACMAGRANVAPGAPSASAASPATGBFCBIDBVGC21C47CCLCDO
Giá Thị Trường 1.80
0   0%
5.60
0   0%
9.71
-0.27   -2.7%
5.22
-0.04   -0.8%
3.30
0   0%
2.80
0.10   3.7%
6.55
0   0%
3.67
-0.02   -0.5%
39.00
-0.20   -0.5%
21.40
-0.10   -0.5%
1.50
0.10   7.1%
23.30
0   0%
19.10
1.05   5.8%
3.94
0.14   3.7%
3.44
0   0%
EPS/PE -0.10k / -17.80.45k / 12.41.44k / 6.90.34k / 15.60.44k / 7.50.07k / 38.01.16k / 5.70.16k / 23.55.52k / 7.11.85k / 11.60k / 0.03.20k / 7.30.12k / 157.00.20k / 19.40.22k / 15.4
Giá Sổ Sách 10.55
ngàn
8.35
ngàn
19.87
ngàn
10.42
ngàn
9.79
ngàn
10.46
ngàn
10.88
ngàn
10.43
ngàn
20.99
ngàn
12.91
ngàn
6.69
ngàn
27.69
ngàn
17.62
ngàn
14.40
ngàn
11.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 750,2481,160,858102,705282,288465,828156,61167,017518,347143,8373,041,76140,70339,987185,065796,047541,860
Khối lượng đang lưu hành 51,000,000211,200,000124,649,97513,528,90039,000,00010,000,00037,339,92915,220,00057,167,9933,418,715,3349,750,94818,336,37117,020,13026,249,88531,504,975
Tổng Vốn Thị Trường 92
tỷ VND
1,183
tỷ VND
1,210
tỷ VND
71
tỷ VND
129
tỷ VND
28
tỷ VND
245
tỷ VND
56
tỷ VND
2,230
tỷ VND
73,161
tỷ VND
15
tỷ VND
427
tỷ VND
325
tỷ VND
103
tỷ VND
108
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 386,900
(0.76%)
324,284
(0.15%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
7,022,450
(18.01%)
208,100
(2.08%)
18,279,936
(48.96%)
500
(0%)
7,341,042
(12.84%)
65,637,496
(1.92%)
0
(0%)
9,474,822
(51.67%)
353,484
(2.08%)
3,228,475
(12.3%)
9,210
(0.03%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 421
tỷ VND
5,961
tỷ VND
24,703
tỷ VND
128
tỷ VND
588
tỷ VND
1,022
tỷ VND
18,493
tỷ VND
107
tỷ VND
18,945
tỷ VND
150,920
tỷ VND
2,779
tỷ VND
1,303
tỷ VND
10,177
tỷ VND
590
tỷ VND
382
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 53
tỷ VND
-77
tỷ VND
532
tỷ VND
14
tỷ VND
42
tỷ VND
6
tỷ VND
149
tỷ VND
10
tỷ VND
813
tỷ VND
23,319
tỷ VND
-50
tỷ VND
372
tỷ VND
176
tỷ VND
72
tỷ VND
79
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 538
tỷ VND
1,763
tỷ VND
1,303
tỷ VND
141
tỷ VND
382
tỷ VND
105
tỷ VND
406
tỷ VND
159
tỷ VND
1,200
tỷ VND
45,199
tỷ VND
56
tỷ VND
508
tỷ VND
300
tỷ VND
378
tỷ VND
348
tỷ VND
Tổng Nợ 138
tỷ VND
67
tỷ VND
1,403
tỷ VND
11
tỷ VND
8
tỷ VND
35
tỷ VND
640
tỷ VND
66
tỷ VND
2,616
tỷ VND
1,051,071
tỷ VND
358
tỷ VND
399
tỷ VND
2,004
tỷ VND
172
tỷ VND
46
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 676
tỷ VND
1,829
tỷ VND
2,706
tỷ VND
151
tỷ VND
390
tỷ VND
140
tỷ VND
1,047
tỷ VND
225
tỷ VND
3,817
tỷ VND
1,099,210
tỷ VND
414
tỷ VND
907
tỷ VND
2,304
tỷ VND
550
tỷ VND
394
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
90
tỷ VND
22
tỷ VND
40
tỷ VND
23
tỷ VND
4
tỷ VND
61
tỷ VND
0
tỷ VND
390
tỷ VND
8,522
tỷ VND
16
tỷ VND
373
tỷ VND
27
tỷ VND
2
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE -1% / -15% / 57% / 143% / 34% / 51% / 14% / 101% / 210% / 321% / 15-2% / -711% / 190% / 01% / 12% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%4%52%7%2%25%61%29%69%96%86%44%87%31%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%-1%2%11%7%1%1%10%4%15%-2%29%2%12%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 49.10%-35.80%11.40%57.20%1.60%23.60%-11.10%1,066%-0.20%13.40%-23.90%8.60%7.90%3.70%157.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4,789%-201.40%350.90%226.40%-40.10%36.60%-264.50%-26.40%35%14.50%-794.80%-4.30%-9.50%9%202.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -28%-8.90%-10.20%0%-3.20%-13.20%-2%-14.40%9.30%3%-18.30%1.90%8.80%-15%-0.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357