Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACBANVAPGATGBIDBMPBVHBWECEOCMGCTGCTICTSDGWVPB
Giá Thị Trường 41.00
-0.50   -1.2%
24.50
1.20   5.2%
5.80
0   0%
1.86
0.02   1.1%
29.65
-0.80   -2.6%
59.70
-0.60   -1.0%
86.00
-1   -1.1%
19.20
-0.30   -1.5%
17.90
1.10   6.5%
23.00
0   0%
27.35
-0.65   -2.3%
31.80
0.40   1.3%
12.10
-0.10   -0.8%
26.00
-0.50   -1.9%
44.10
-1   -2.2%
EPS/PE 2.53k / 16.21.47k / 16.60.62k / 9.30.23k / 8.22.06k / 14.45.59k / 10.72.36k / 36.41.43k / 13.42.23k / 8.03.17k / 7.32.10k / 13.02.44k / 13.11.30k / 9.31.92k / 13.54.67k / 9.4
Giá Sổ Sách 15.62
ngàn
11.79
ngàn
10.69
ngàn
10.46
ngàn
13.99
ngàn
30.98
ngàn
21.00
ngàn
23.06
ngàn
14.82
ngàn
18.85
ngàn
17.69
ngàn
22.76
ngàn
12.42
ngàn
17.40
ngàn
21.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,303,433775,121350,553103,9282,563,865454,275432,275310,4801,524,430155,5587,759,175499,503484,547396,5353,954,923
Khối lượng đang lưu hành 1,099,348,691124,649,87513,528,90015,220,0003,418,715,33481,860,938680,471,434150,000,000154,403,99167,242,6943,723,404,55662,999,99797,652,93640,751,7471,497,403,415
Tổng Vốn Thị Trường 45,073
tỷ VND
3,054
tỷ VND
78
tỷ VND
28
tỷ VND
101,365
tỷ VND
4,887
tỷ VND
58,521
tỷ VND
2,880
tỷ VND
2,764
tỷ VND
1,547
tỷ VND
101,835
tỷ VND
2,003
tỷ VND
1,182
tỷ VND
1,060
tỷ VND
66,035
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(25.59%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
500
(0%)
65,637,496
(1.92%)
22,280,080
(27.22%)
170,522,250
(25.06%)
0
(0%)
17,762,652
(11.5%)
3,476,843
(5.17%)
1,116,380,117
(29.98%)
5,235,053
(8.31%)
866,324
(0.89%)
5,084,253
(12.48%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 135,411
tỷ VND
27,117
tỷ VND
138
tỷ VND
175
tỷ VND
184,302
tỷ VND
24,390
tỷ VND
117,002
tỷ VND
2,938
tỷ VND
4,980
tỷ VND
35,796
tỷ VND
329,425
tỷ VND
5,317
tỷ VND
1,942
tỷ VND
15,693
tỷ VND
34,954
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 18,283
tỷ VND
688
tỷ VND
18
tỷ VND
13
tỷ VND
30,376
tỷ VND
3,889
tỷ VND
9,094
tỷ VND
413
tỷ VND
748
tỷ VND
732
tỷ VND
52,506
tỷ VND
483
tỷ VND
686
tỷ VND
354
tỷ VND
11,339
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 17,177
tỷ VND
1,470
tỷ VND
145
tỷ VND
159
tỷ VND
47,830
tỷ VND
2,536
tỷ VND
14,290
tỷ VND
3,459
tỷ VND
2,289
tỷ VND
1,267
tỷ VND
65,866
tỷ VND
1,434
tỷ VND
1,212
tỷ VND
709
tỷ VND
31,635
tỷ VND
Tổng Nợ 282,678
tỷ VND
1,551
tỷ VND
3
tỷ VND
46
tỷ VND
1,176,139
tỷ VND
232
tỷ VND
84,324
tỷ VND
7,604
tỷ VND
4,121
tỷ VND
1,729
tỷ VND
1,047,923
tỷ VND
2,834
tỷ VND
1,152
tỷ VND
688
tỷ VND
252,753
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 299,855
tỷ VND
3,020
tỷ VND
147
tỷ VND
205
tỷ VND
1,226,943
tỷ VND
2,768
tỷ VND
99,330
tỷ VND
11,063
tỷ VND
6,410
tỷ VND
2,997
tỷ VND
1,114,095
tỷ VND
4,267
tỷ VND
2,365
tỷ VND
1,397
tỷ VND
284,388
tỷ VND
Tiền mặt 4,819
tỷ VND
6
tỷ VND
1
tỷ VND
2
tỷ VND
9,442
tỷ VND
257
tỷ VND
11,231
tỷ VND
185
tỷ VND
824
tỷ VND
166
tỷ VND
6,459
tỷ VND
227
tỷ VND
16
tỷ VND
25
tỷ VND
2,633
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 166% / 136% / 62% / 21% / 1517% / 182% / 122% / 68% / 229% / 201% / 124% / 115% / 106% / 112% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%51%2%22%96%8%85%69%64%58%94%66%49%49%89%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%3%13%7%16%16%8%14%15%2%16%9%35%2%32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.20%12.30%108.80%839.10%18.70%16.20%19.40%22%74.60%13.80%8.40%34.20%11.70%14.80%51.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.50%469.60%1,562.50%35.10%16%7.40%4.50%13.50%200.20%28.40%4.20%226.10%9.50%18.50%60.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.50%15.60%-0.80%-20.50%12.10%51.50%14.10%11.20%5.40%13%6.70%15.90%3.80%-3.30%1%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357