Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ASMBCCBFCCTGFCNFMCHAGHARIBCKBCKSQKVCNHPNLGSSI
Giá Thị Trường 12.90
0.30   2.4%
6.50
0   0%
28.40
0.40   1.4%
26.15
0.75   3.0%
16.90
0.60   3.7%
21.45
0.45   2.1%
4.77
0.01   0.2%
5.84
0.38   7.0%
26.90
0.15   0.6%
12.25
0.10   0.8%
1.70
0.10   6.3%
1.80
0.10   5.9%
1.40
0   0%
28.85
0   0%
31.50
0.50   1.6%
EPS/PE 2.68k / 4.8-0.19k / -34.45.71k / 5.02.10k / 12.42.12k / 8.02.88k / 7.41.32k / 3.60.38k / 15.50.13k / 210.21.42k / 8.6-0.12k / -14.30.47k / 3.8-0.14k / -10.13.79k / 7.62.32k / 13.6
Giá Sổ Sách 20.56
ngàn
16.32
ngàn
21.93
ngàn
17.69
ngàn
19.14
ngàn
15.06
ngàn
19.71
ngàn
10.58
ngàn
10.65
ngàn
19.73
ngàn
10.30
ngàn
11.10
ngàn
10.01
ngàn
19.35
ngàn
17.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,926,04689,76584,2967,508,593535,419283,4156,091,4271,464,930216,1203,239,10472,988344,310125,849365,0175,803,160
Khối lượng đang lưu hành 241,933,853110,010,05457,167,9933,723,404,55687,345,13639,000,000927,467,947101,130,10068,880,000469,760,51230,000,00049,500,00027,576,490209,897,256500,063,684
Tổng Vốn Thị Trường 3,121
tỷ VND
715
tỷ VND
1,624
tỷ VND
97,367
tỷ VND
1,476
tỷ VND
837
tỷ VND
4,424
tỷ VND
591
tỷ VND
1,853
tỷ VND
5,755
tỷ VND
51
tỷ VND
89
tỷ VND
39
tỷ VND
6,056
tỷ VND
15,752
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.4%)
7,018,775
(6.38%)
7,341,042
(12.84%)
1,116,380,117
(29.98%)
14,599,302
(16.71%)
2,688,798
(6.89%)
82,804,984
(8.93%)
160,264
(0.16%)
0
(0%)
161,118,762
(34.3%)
380,500
(1.27%)
3,000
(0.01%)
0
(0%)
69,510,784
(33.12%)
279,943,128
(55.98%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,076
tỷ VND
37,156
tỷ VND
23,457
tỷ VND
329,425
tỷ VND
10,050
tỷ VND
24,050
tỷ VND
45,451
tỷ VND
370
tỷ VND
12
tỷ VND
11,982
tỷ VND
392
tỷ VND
1,843
tỷ VND
443
tỷ VND
9,139
tỷ VND
15,816
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,405
tỷ VND
1,407
tỷ VND
1,037
tỷ VND
52,506
tỷ VND
849
tỷ VND
538
tỷ VND
8,953
tỷ VND
112
tỷ VND
9
tỷ VND
4,225
tỷ VND
13
tỷ VND
60
tỷ VND
18
tỷ VND
1,484
tỷ VND
8,414
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,974
tỷ VND
1,795
tỷ VND
1,254
tỷ VND
65,866
tỷ VND
1,672
tỷ VND
587
tỷ VND
18,285
tỷ VND
1,070
tỷ VND
333
tỷ VND
9,268
tỷ VND
309
tỷ VND
549
tỷ VND
276
tỷ VND
3,650
tỷ VND
8,616
tỷ VND
Tổng Nợ 6,463
tỷ VND
3,036
tỷ VND
2,624
tỷ VND
1,047,923
tỷ VND
2,326
tỷ VND
834
tỷ VND
34,812
tỷ VND
248
tỷ VND
5
tỷ VND
6,842
tỷ VND
5
tỷ VND
397
tỷ VND
114
tỷ VND
3,904
tỷ VND
10,148
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 11,437
tỷ VND
4,831
tỷ VND
3,877
tỷ VND
1,114,095
tỷ VND
4,153
tỷ VND
1,421
tỷ VND
53,097
tỷ VND
1,318
tỷ VND
338
tỷ VND
16,110
tỷ VND
314
tỷ VND
947
tỷ VND
390
tỷ VND
7,554
tỷ VND
18,764
tỷ VND
Tiền mặt 590
tỷ VND
64
tỷ VND
137
tỷ VND
6,459
tỷ VND
626
tỷ VND
100
tỷ VND
107
tỷ VND
38
tỷ VND
6
tỷ VND
330
tỷ VND
3
tỷ VND
6
tỷ VND
2
tỷ VND
1,809
tỷ VND
346
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 13-1% / -110% / 321% / 125% / 128% / 193% / 93% / 43% / 34% / 8-1% / -12% / 4-1% / -114% / 296% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%63%68%94%56%59%66%19%1%42%2%42%29%52%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%4%4%16%8%2%20%30%73%35%3%3%4%16%53%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.70%-1%-2.80%8.40%18.30%18.80%11.50%26.70%-25.90%63.80%148.60%12.40%27.50%49%36.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 87.50%-205.80%22.10%4.20%13.90%119.80%-83%39.60%1,042.40%62.40%615.80%349.70%-386.50%131.50%23.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.70%11%11.40%6.70%15.30%20.70%4.50%13.40%83.90%0.10%-6.80%-18.30%-17.20%7.80%20.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357