Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ASMEIBGASHPGPLPPLXPV2PVBSCRSMCTNGTVBVRC
Giá Thị Trường 12.05
-0.10   -0.8%
12.40
0   0%
68.50
0.50   0.7%
37.70
0.20   0.5%
30.00
-0.30   -1.0%
64.60
0.40   0.6%
2.70
0.10   3.8%
15.90
-0.30   -1.9%
11.40
-0.10   -0.9%
23.50
-0.15   -0.6%
15.00
0.30   2.0%
14.50
0.50   3.6%
22.50
-0.30   -1.3%
EPS/PE 0.84k / 14.30.34k / 36.44.20k / 16.34.63k / 8.10k / 0.03.42k / 18.9-1.24k / -2.2-1.76k / -9.00.90k / 12.711.65k / 2.02.04k / 7.42.07k / 7.01.20k / 18.8
Giá Sổ Sách 12.22
ngàn
11.01
ngàn
21.62
ngàn
15.12
ngàn
0
ngàn
19.78
ngàn
5.45
ngàn
16.12
ngàn
14.08
ngàn
37.64
ngàn
13.62
ngàn
10.48
ngàn
14.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,581,727484,298571,5894,091,438148,660928,846193,586116,2324,686,053126,913275,985133,269132,500
Khối lượng đang lưu hành 219,939,8671,235,522,9041,913,950,0001,516,975,34015,000,0001,293,878,08136,868,80021,599,998227,920,62029,511,64340,877,9749,600,00024,107,941
Tổng Vốn Thị Trường 2,650
tỷ VND
15,320
tỷ VND
131,106
tỷ VND
57,190
tỷ VND
450
tỷ VND
83,585
tỷ VND
100
tỷ VND
343
tỷ VND
2,598
tỷ VND
694
tỷ VND
613
tỷ VND
139
tỷ VND
542
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.84%)
346,600,287
(28.05%)
49,377,040
(2.58%)
272,128,899
(17.94%)
0
(0%)
0
(0%)
25,000
(0.07%)
2,440,260
(11.3%)
36,363,888
(15.95%)
2,560,724
(8.68%)
6,970,083
(17.05%)
0
(0%)
1,573
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,912
tỷ VND
75,812
tỷ VND
378,724
tỷ VND
200,236
tỷ VND
0
tỷ VND
197,407
tỷ VND
486
tỷ VND
2,198
tỷ VND
5,770
tỷ VND
91,805
tỷ VND
11,775
tỷ VND
62
tỷ VND
904
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 794
tỷ VND
9,362
tỷ VND
57,092
tỷ VND
25,047
tỷ VND
0
tỷ VND
6,441
tỷ VND
-130
tỷ VND
248
tỷ VND
979
tỷ VND
897
tỷ VND
405
tỷ VND
25
tỷ VND
150
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,688
tỷ VND
13,748
tỷ VND
41,377
tỷ VND
22,939
tỷ VND
0
tỷ VND
25,587
tỷ VND
201
tỷ VND
348
tỷ VND
3,209
tỷ VND
1,111
tỷ VND
557
tỷ VND
156
tỷ VND
204
tỷ VND
Tổng Nợ 2,572
tỷ VND
122,128
tỷ VND
19,000
tỷ VND
16,723
tỷ VND
0
tỷ VND
33,226
tỷ VND
6
tỷ VND
77
tỷ VND
5,336
tỷ VND
3,475
tỷ VND
1,695
tỷ VND
28
tỷ VND
51
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,260
tỷ VND
135,876
tỷ VND
60,377
tỷ VND
39,662
tỷ VND
0
tỷ VND
58,813
tỷ VND
207
tỷ VND
425
tỷ VND
8,546
tỷ VND
4,585
tỷ VND
2,251
tỷ VND
185
tỷ VND
254
tỷ VND
Tiền mặt 274
tỷ VND
2,618
tỷ VND
14,515
tỷ VND
1,813
tỷ VND
0
tỷ VND
11,691
tỷ VND
3
tỷ VND
40
tỷ VND
202
tỷ VND
214
tỷ VND
8
tỷ VND
82
tỷ VND
63
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 60% / 314% / 2018% / 310% / 08% / 19-22% / -23-9% / -112% / 68% / 324% / 1514% / 2011% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%90%31%42%0%56%3%18%62%76%75%15%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%12%15%13%0%3%-27%11%17%1%3%41%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.10%-7.30%-1.20%14.20%0%-11.20%547.50%-8.60%73.20%1.30%11.50%36.30%8.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 72.10%90.70%9.80%47.60%0%-217.10%-6,111.40%22.10%245.80%-292.20%55.90%729.40%-142%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.40%-3.20%14.30%22.30%0%0%-17.40%7.80%5.40%31.80%19.60%1.90%8.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357