Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ASMEIBGASHPGPLPPLXPV2PVBSCRSMCTNGTVBVRC
Giá Thị Trường 13.85
0   0%
14.60
0   0%
95.90
0   0%
43.00
0   0%
13.40
0   0%
67.30
0   0%
2.90
0   0%
15.50
0   0%
9.90
0   0%
26.40
0   0%
12.80
0   0%
26.00
0   0%
18.80
0   0%
EPS/PE 2.68k / 5.20.92k / 16.05.38k / 17.83.91k / 11.03.16k / 4.23.00k / 22.40.34k / 8.63.65k / 4.20.91k / 10.95.74k / 4.62.98k / 4.30.87k / 29.92.39k / 7.9
Giá Sổ Sách 20.56
ngàn
11.89
ngàn
23.92
ngàn
22.70
ngàn
14.72
ngàn
18.74
ngàn
5.81
ngàn
19.54
ngàn
14.30
ngàn
30.57
ngàn
15.83
ngàn
10.91
ngàn
14.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,941,461596,751757,3455,408,61548,159870,10445,323134,4025,979,28721,284347,99791,976403,364
Khối lượng đang lưu hành 241,933,8531,235,522,9041,913,950,0002,123,757,58015,000,0001,293,878,08136,868,80021,599,998243,872,42441,999,24341,117,29115,020,00050,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,351
tỷ VND
18,039
tỷ VND
183,548
tỷ VND
91,322
tỷ VND
201
tỷ VND
87,078
tỷ VND
107
tỷ VND
335
tỷ VND
2,414
tỷ VND
1,109
tỷ VND
526
tỷ VND
391
tỷ VND
940
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.4%)
346,600,287
(28.05%)
49,377,040
(2.58%)
272,128,899
(12.81%)
0
(0%)
0
(0%)
25,000
(0.07%)
2,440,260
(11.3%)
36,363,888
(14.91%)
2,560,724
(6.1%)
6,970,083
(16.95%)
0
(0%)
1,573
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,076
tỷ VND
78,460
tỷ VND
429,285
tỷ VND
239,057
tỷ VND
348
tỷ VND
324,267
tỷ VND
509
tỷ VND
2,287
tỷ VND
7,862
tỷ VND
101,927
tỷ VND
13,868
tỷ VND
79
tỷ VND
946
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,405
tỷ VND
10,493
tỷ VND
65,594
tỷ VND
31,812
tỷ VND
59
tỷ VND
9,652
tỷ VND
-117
tỷ VND
321
tỷ VND
1,140
tỷ VND
1,097
tỷ VND
499
tỷ VND
34
tỷ VND
243
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,974
tỷ VND
14,685
tỷ VND
45,778
tỷ VND
34,428
tỷ VND
221
tỷ VND
24,252
tỷ VND
214
tỷ VND
422
tỷ VND
3,487
tỷ VND
1,284
tỷ VND
651
tỷ VND
164
tỷ VND
748
tỷ VND
Tổng Nợ 6,463
tỷ VND
128,946
tỷ VND
20,371
tỷ VND
20,009
tỷ VND
221
tỷ VND
40,551
tỷ VND
10
tỷ VND
51
tỷ VND
6,256
tỷ VND
3,848
tỷ VND
1,780
tỷ VND
31
tỷ VND
371
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 11,437
tỷ VND
143,630
tỷ VND
66,150
tỷ VND
54,437
tỷ VND
441
tỷ VND
64,803
tỷ VND
225
tỷ VND
473
tỷ VND
9,743
tỷ VND
5,132
tỷ VND
2,431
tỷ VND
194
tỷ VND
1,119
tỷ VND
Tiền mặt 590
tỷ VND
3,159
tỷ VND
14,666
tỷ VND
6,663
tỷ VND
2
tỷ VND
15,165
tỷ VND
10
tỷ VND
37
tỷ VND
180
tỷ VND
281
tỷ VND
11
tỷ VND
84
tỷ VND
112
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 131% / 816% / 2315% / 2413% / 277% / 186% / 617% / 192% / 65% / 195% / 197% / 814% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%90%31%37%50%63%5%11%64%75%73%16%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%13%15%13%17%3%-23%14%14%1%4%44%26%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.70%-8.50%-0.60%22.90%190.80%-4%565.70%229.20%99.80%8.20%16.80%39.30%33.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 87.50%129.90%4.70%56.10%326.80%-7,517.30%-6,114%-60.30%153.70%-290.70%66.40%735.60%561.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.70%0.20%19.80%26.30%10.90%10.20%-10.30%17.40%6.30%31.70%20.60%9.20%9.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357