Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ASMEIBGASHPGPLPPLXPV2PVBSCRSMCTNGTVBVRC
Giá Thị Trường 10.20
0.25   2.5%
16.00
1   6.7%
108.00
4.50   4.3%
60.60
1.80   3.1%
20.95
1.35   6.9%
78.20
0.30   0.4%
2.70
0.10   3.8%
17.80
0.20   1.1%
11.50
0.10   0.9%
28.00
0.55   2.0%
14.10
0.20   1.4%
23.90
1.70   7.7%
20.45
0.70   3.5%
EPS/PE 0.75k / 13.60.43k / 37.65.00k / 21.64.98k / 12.22.02k / 10.42.68k / 29.20.13k / 20.32.55k / 7.00.94k / 12.36.44k / 4.32.80k / 5.01.12k / 21.43.26k / 6.3
Giá Sổ Sách 11.65
ngàn
11.16
ngàn
22.55
ngàn
19.87
ngàn
13.65
ngàn
18.75
ngàn
5.59
ngàn
18.65
ngàn
14.28
ngàn
28.80
ngàn
15.31
ngàn
16.30
ngàn
31.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,265,319698,230808,4764,869,84488,688882,45567,203297,5793,895,747129,368484,732109,060251,898
Khối lượng đang lưu hành 241,933,8531,235,522,9041,913,950,0001,516,969,70015,000,0001,293,878,08136,868,80021,599,998243,872,42441,999,24341,117,29115,020,00024,107,941
Tổng Vốn Thị Trường 2,468
tỷ VND
19,768
tỷ VND
206,707
tỷ VND
91,928
tỷ VND
314
tỷ VND
101,181
tỷ VND
100
tỷ VND
384
tỷ VND
2,805
tỷ VND
1,176
tỷ VND
580
tỷ VND
359
tỷ VND
493
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.4%)
346,600,287
(28.05%)
49,377,040
(2.58%)
272,128,899
(17.94%)
0
(0%)
0
(0%)
25,000
(0.07%)
2,440,260
(11.3%)
36,363,888
(14.91%)
2,560,724
(6.1%)
6,970,083
(16.95%)
0
(0%)
1,573
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,408
tỷ VND
77,099
tỷ VND
411,037
tỷ VND
225,895
tỷ VND
234
tỷ VND
278,826
tỷ VND
497
tỷ VND
2,219
tỷ VND
7,053
tỷ VND
98,659
tỷ VND
13,267
tỷ VND
67
tỷ VND
914
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 923
tỷ VND
9,601
tỷ VND
62,662
tỷ VND
29,581
tỷ VND
42
tỷ VND
8,132
tỷ VND
-125
tỷ VND
303
tỷ VND
1,140
tỷ VND
1,017
tỷ VND
477
tỷ VND
27
tỷ VND
202
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,819
tỷ VND
14,251
tỷ VND
43,160
tỷ VND
30,137
tỷ VND
205
tỷ VND
24,259
tỷ VND
206
tỷ VND
403
tỷ VND
3,484
tỷ VND
1,210
tỷ VND
629
tỷ VND
156
tỷ VND
766
tỷ VND
Tổng Nợ 2,767
tỷ VND
134,715
tỷ VND
18,627
tỷ VND
18,205
tỷ VND
210
tỷ VND
42,291
tỷ VND
19
tỷ VND
36
tỷ VND
6,070
tỷ VND
3,846
tỷ VND
1,597
tỷ VND
28
tỷ VND
186
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,587
tỷ VND
148,966
tỷ VND
61,787
tỷ VND
48,342
tỷ VND
415
tỷ VND
66,550
tỷ VND
225
tỷ VND
438
tỷ VND
9,554
tỷ VND
5,055
tỷ VND
2,227
tỷ VND
185
tỷ VND
952
tỷ VND
Tiền mặt 253
tỷ VND
2,282
tỷ VND
13,672
tỷ VND
2,592
tỷ VND
17
tỷ VND
14,481
tỷ VND
6
tỷ VND
51
tỷ VND
104
tỷ VND
391
tỷ VND
10
tỷ VND
82
tỷ VND
72
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 50% / 416% / 2315% / 2513% / 266% / 162% / 213% / 142% / 65% / 235% / 189% / 1111% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%90%30%38%51%64%8%8%64%76%72%15%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%12%15%13%18%3%-25%14%16%1%4%40%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.50%-7.30%-0.60%22.90%192%-3.70%565.70%229.20%99.80%8.10%16.80%36.30%4.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 85.90%90.70%3.90%55.80%330.70%-178.90%-6,114%-59.80%162.20%-296.20%66.40%729.40%527.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.70%-3.20%19.80%26.30%10.90%10.20%-10.30%17.40%6.30%31.70%20.60%1.90%9.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357