Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ASMEIBGASHPGPLPPLXPV2PVBSCRSMCTNGTVBVRC
Giá Thị Trường 10.55
0   0%
12.55
0.10   0.8%
80.60
-2.10   -2.5%
38.20
-0.10   -0.3%
25.00
0.45   1.8%
60.50
-1.40   -2.3%
2.50
-0.10   -3.8%
16.80
0.50   3.1%
9.39
0.16   1.7%
22.95
-0.05   -0.2%
12.70
0   0%
19.10
0.10   0.5%
19.15
1.25   7.0%
EPS/PE 0.67k / 15.70.43k / 29.54.69k / 17.24.98k / 7.70.93k / 27.03.29k / 18.4-1.24k / -2.00.79k / 21.30.41k / 22.98.25k / 2.82.01k / 6.31.12k / 17.11.47k / 13.0
Giá Sổ Sách 12.70
ngàn
11.16
ngàn
21.62
ngàn
19.87
ngàn
7.26
ngàn
17.96
ngàn
5.47
ngàn
16.92
ngàn
14.58
ngàn
27.42
ngàn
16.23
ngàn
16.30
ngàn
8.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,487,931340,526534,1973,610,260129,988573,673173,631167,0262,984,506132,967370,680135,359113,647
Khối lượng đang lưu hành 241,933,8531,235,522,9041,913,950,0001,516,969,70015,000,0001,293,878,08136,868,80021,599,998243,872,42441,999,24341,117,29115,020,00024,107,941
Tổng Vốn Thị Trường 2,552
tỷ VND
15,506
tỷ VND
154,264
tỷ VND
57,948
tỷ VND
375
tỷ VND
78,280
tỷ VND
92
tỷ VND
363
tỷ VND
2,290
tỷ VND
964
tỷ VND
522
tỷ VND
287
tỷ VND
462
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.4%)
346,600,287
(28.05%)
49,377,040
(2.58%)
272,128,899
(17.94%)
0
(0%)
0
(0%)
25,000
(0.07%)
2,440,260
(11.3%)
36,363,888
(14.91%)
2,560,724
(6.1%)
6,970,083
(16.95%)
0
(0%)
1,573
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,402
tỷ VND
77,099
tỷ VND
393,885
tỷ VND
212,967
tỷ VND
76
tỷ VND
235,592
tỷ VND
493
tỷ VND
2,210
tỷ VND
6,044
tỷ VND
95,060
tỷ VND
12,624
tỷ VND
67
tỷ VND
904
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 867
tỷ VND
9,601
tỷ VND
58,993
tỷ VND
27,186
tỷ VND
14
tỷ VND
7,211
tỷ VND
-129
tỷ VND
266
tỷ VND
999
tỷ VND
958
tỷ VND
450
tỷ VND
27
tỷ VND
157
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,792
tỷ VND
13,788
tỷ VND
41,371
tỷ VND
30,137
tỷ VND
177
tỷ VND
23,238
tỷ VND
202
tỷ VND
365
tỷ VND
3,322
tỷ VND
1,152
tỷ VND
556
tỷ VND
156
tỷ VND
210
tỷ VND
Tổng Nợ 2,865
tỷ VND
124,556
tỷ VND
19,209
tỷ VND
18,205
tỷ VND
217
tỷ VND
36,810
tỷ VND
10
tỷ VND
48
tỷ VND
5,504
tỷ VND
3,990
tỷ VND
1,698
tỷ VND
28
tỷ VND
29
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,657
tỷ VND
138,343
tỷ VND
60,580
tỷ VND
48,342
tỷ VND
393
tỷ VND
60,048
tỷ VND
212
tỷ VND
413
tỷ VND
8,826
tỷ VND
5,141
tỷ VND
2,254
tỷ VND
185
tỷ VND
239
tỷ VND
Tiền mặt 260
tỷ VND
2,796
tỷ VND
12,898
tỷ VND
2,592
tỷ VND
0
tỷ VND
12,642
tỷ VND
6
tỷ VND
54
tỷ VND
128
tỷ VND
213
tỷ VND
8
tỷ VND
82
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 50% / 415% / 2216% / 253% / 78% / 20-22% / -234% / 51% / 37% / 314% / 159% / 1115% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%90%32%38%55%61%5%12%62%78%75%15%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%12%15%13%18%3%-26%12%17%1%4%40%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.10%-7.30%-1.20%14.20%219.20%-11.20%547.50%-8.60%73.20%1.30%11.50%36.30%8.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 72.10%90.70%9.80%47.60%199.40%-217.10%-6,111.40%22.10%245.80%-292.20%55.90%729.40%-142%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.40%-3.20%14.20%22.30%0%0%-17.40%7.80%5.40%31.80%19.60%1.90%8.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357