Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAAAVACBACMAGGAGRAMDAMVARTASMATGBCGBFCFIDVIG
Giá Thị Trường 12.25
12.25   0.4%
5.70
5.70   0%
23.00
23   -0.4%
0.70
0.70   0%
26.90
26.90   -1.1%
3.53
3.53   -1.1%
3.09
3.09   1.3%
17.00
17   0.6%
2.60
2.60   0%
5.70
5.70   0.5%
0.78
0.78   0%
6.60
6.60   -2.5%
11.70
11.70   0.4%
1.00
1   0%
0.80
0.80   0%
EPS/PE 1.99k / 6.20.90k / 6.33.80k / 6.0-0.01k / -50.03.46k / 7.80.30k / 11.80.20k / 15.66.52k / 2.60.41k / 6.42.53k / 2.3-1.02k / -0.81.28k / 5.21.64k / 7.20.01k / 125.0-0.67k / -1.2
Giá Sổ Sách 18.93
ngàn
11.84
ngàn
18.14
ngàn
8.36
ngàn
19.39
ngàn
9.13
ngàn
11.91
ngàn
20.78
ngàn
11.23
ngàn
24.92
ngàn
8.84
ngàn
15.42
ngàn
20.16
ngàn
10.18
ngàn
5.67
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,217,808235,9914,555,548438,930236,519276,5285,517,602564,4572,659,8222,037,00468,789402,829379,08435,229299,475
Khối lượng đang lưu hành 171,199,97631,874,9961,621,314,66951,000,00075,000,000211,200,000163,504,87437,962,04596,922,509258,867,84915,220,000108,005,76057,167,99323,539,99834,133,300
Tổng Vốn Thị Trường 2,097
tỷ VND
182
tỷ VND
37,290
tỷ VND
36
tỷ VND
2,018
tỷ VND
746
tỷ VND
505
tỷ VND
645
tỷ VND
252
tỷ VND
1,476
tỷ VND
12
tỷ VND
713
tỷ VND
669
tỷ VND
24
tỷ VND
27
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.25%)
0
(0%)
281,308,949
(17.35%)
386,900
(0.76%)
0
(0%)
324,284
(0.15%)
24,188
(0.01%)
241,940
(0.64%)
0
(0%)
10,644,345
(4.11%)
500
(0%)
2,738,629
(2.54%)
7,341,042
(12.84%)
6,500
(0.03%)
4,375,700
(12.82%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 32,022
tỷ VND
1,330
tỷ VND
158,933
tỷ VND
463
tỷ VND
259
tỷ VND
6,478
tỷ VND
9,947
tỷ VND
1,222
tỷ VND
637
tỷ VND
38,003
tỷ VND
179
tỷ VND
7,671
tỷ VND
35,752
tỷ VND
752
tỷ VND
262
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,521
tỷ VND
89
tỷ VND
29,809
tỷ VND
20
tỷ VND
251
tỷ VND
48
tỷ VND
218
tỷ VND
523
tỷ VND
198
tỷ VND
2,961
tỷ VND
-10
tỷ VND
293
tỷ VND
1,318
tỷ VND
27
tỷ VND
-142
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,241
tỷ VND
377
tỷ VND
29,412
tỷ VND
427
tỷ VND
1,454
tỷ VND
1,929
tỷ VND
1,948
tỷ VND
789
tỷ VND
1,088
tỷ VND
6,451
tỷ VND
135
tỷ VND
1,665
tỷ VND
1,153
tỷ VND
240
tỷ VND
194
tỷ VND
Tổng Nợ 4,527
tỷ VND
219
tỷ VND
357,984
tỷ VND
153
tỷ VND
4,177
tỷ VND
124
tỷ VND
852
tỷ VND
131
tỷ VND
20
tỷ VND
9,352
tỷ VND
59
tỷ VND
8,152
tỷ VND
2,131
tỷ VND
13
tỷ VND
16
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,768
tỷ VND
597
tỷ VND
387,396
tỷ VND
580
tỷ VND
5,631
tỷ VND
2,053
tỷ VND
2,799
tỷ VND
920
tỷ VND
1,108
tỷ VND
15,803
tỷ VND
194
tỷ VND
9,817
tỷ VND
3,284
tỷ VND
253
tỷ VND
210
tỷ VND
Tiền mặt 288
tỷ VND
3
tỷ VND
5,466
tỷ VND
3
tỷ VND
271
tỷ VND
22
tỷ VND
20
tỷ VND
13
tỷ VND
211
tỷ VND
381
tỷ VND
0
tỷ VND
375
tỷ VND
193
tỷ VND
1
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 115% / 82% / 210% / 04% / 173% / 31% / 227% / 324% / 45% / 12-8% / -122% / 103% / 100% / 0-11% / -12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%37%92%26%74%6%30%14%2%59%31%83%65%5%8%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%7%19%4%97%1%2%43%31%8%-5%4%4%4%-54%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 47.70%148.30%20.50%14.40%4.10%-2.90%42.10%239.70%115.80%91%656.40%1,118.60%-0.50%-17.40%-11.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 86.70%127.70%51.30%-21.50%-112.40%-202.60%19.20%974.50%305.10%135.60%-195.20%250.20%-13.30%-55.20%-426.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.50%-5%9.20%-32%0%0.50%-11.50%23%11.70%6.30%-29.70%-1%1.40%-15.50%-6.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357