Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBACMADSAGRAPGAPSATGBCCKLFKSKNDNPVCSBT
Giá Thị Trường 21.05
0.25   1.2%
44.50
-3.60   -7.5%
0.90
-0.10   0%
16.15
0   0%
4.70
-0.15   -3.1%
5.57
0   0%
3.00
0   0%
2.29
0   0%
6.70
-0.10   -1.5%
2.20
0   0%
0.90
0   0%
17.00
-1.10   -6.1%
6.60
-0.10   -1.5%
17.80
-0.70   -3.8%
EPS/PE 1.34k / 15.81.93k / 23.1-0.54k / -1.72.50k / 6.50.30k / 15.90.61k / 9.20.29k / 10.30.23k / 10.10.01k / 744.40.03k / 78.60.11k / 8.02.10k / 8.10.11k / 61.10.77k / 23.2
Giá Sổ Sách 27.43
ngàn
16.04
ngàn
10.04
ngàn
25.81
ngàn
8.35
ngàn
10.69
ngàn
9.66
ngàn
33.77
ngàn
16.37
ngàn
10.34
ngàn
9.90
ngàn
13.27
ngàn
18.95
ngàn
12.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,281,5254,321,733349,90622,944490,011361,205144,755109,516125,0801,941,612163,146477,263454,9815,266,053
Khối lượng đang lưu hành 167,199,9761,099,348,69151,000,00025,517,801211,200,00013,528,90039,000,00015,220,000110,010,054165,352,56123,888,00042,136,99450,000,000557,018,673
Tổng Vốn Thị Trường 3,520
tỷ VND
48,921
tỷ VND
46
tỷ VND
412
tỷ VND
993
tỷ VND
75
tỷ VND
117
tỷ VND
35
tỷ VND
737
tỷ VND
364
tỷ VND
21
tỷ VND
716
tỷ VND
330
tỷ VND
9,915
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.37%)
281,308,949
(25.59%)
386,900
(0.76%)
132,260
(0.52%)
324,284
(0.15%)
22,100
(0.16%)
7,022,450
(18.01%)
500
(0%)
7,018,775
(6.38%)
9,784,293
(5.92%)
6,700
(0.03%)
10,126,866
(24.03%)
7,260,434
(14.52%)
22,708,656
(4.08%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,170
tỷ VND
133,038
tỷ VND
426
tỷ VND
3,266
tỷ VND
6,044
tỷ VND
136
tỷ VND
664
tỷ VND
167
tỷ VND
36,368
tỷ VND
5,112
tỷ VND
497
tỷ VND
1,482
tỷ VND
27,747
tỷ VND
25,520
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 719
tỷ VND
17,138
tỷ VND
27
tỷ VND
111
tỷ VND
-101
tỷ VND
18
tỷ VND
38
tỷ VND
13
tỷ VND
1,419
tỷ VND
185
tỷ VND
29
tỷ VND
316
tỷ VND
769
tỷ VND
2,941
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,625
tỷ VND
16,031
tỷ VND
512
tỷ VND
436
tỷ VND
1,765
tỷ VND
145
tỷ VND
377
tỷ VND
514
tỷ VND
1,800
tỷ VND
1,710
tỷ VND
236
tỷ VND
559
tỷ VND
948
tỷ VND
7,129
tỷ VND
Tổng Nợ 2,951
tỷ VND
268,285
tỷ VND
133
tỷ VND
1,143
tỷ VND
13
tỷ VND
3
tỷ VND
14
tỷ VND
48
tỷ VND
3,042
tỷ VND
83
tỷ VND
110
tỷ VND
217
tỷ VND
1,194
tỷ VND
11,352
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,576
tỷ VND
284,316
tỷ VND
644
tỷ VND
1,579
tỷ VND
1,777
tỷ VND
147
tỷ VND
391
tỷ VND
562
tỷ VND
4,842
tỷ VND
1,793
tỷ VND
346
tỷ VND
776
tỷ VND
2,141
tỷ VND
18,481
tỷ VND
Tiền mặt 510
tỷ VND
4,852
tỷ VND
16
tỷ VND
180
tỷ VND
204
tỷ VND
16
tỷ VND
10
tỷ VND
1
tỷ VND
112
tỷ VND
3
tỷ VND
0
tỷ VND
75
tỷ VND
400
tỷ VND
360
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 161% / 13-4% / -54% / 154% / 46% / 63% / 31% / 10% / 01% / 11% / 112% / 170% / 02% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%94%21%72%1%2%4%9%63%5%32%28%56%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%13%6%3%-2%13%6%8%4%4%6%21%3%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.10%7.20%15.10%4.80%-21.40%108.80%1.60%839.10%-1%63.30%23.80%13.50%-1.30%36.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 56.50%23.50%3,487.80%45.50%-217%1,562.50%-40.10%35.10%-204.90%103%-109%87.30%-30.10%19.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.60%10.50%-24.50%10.60%3.80%-0.80%-3.20%-20.50%11%-6.80%-18.90%17.40%4.80%14.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357