Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBACMADSAGRAPGAPSATGBCCKLFKSKNDNPVCSBT
Giá Thị Trường 30.40
-0.60   -1.9%
33.10
0   0%
1.50
0   0%
20.00
-0.25   -1.2%
5.28
0.34   6.9%
5.30
0.08   1.5%
3.00
-0.10   -3.2%
2.94
-0.02   -0.7%
6.70
0   0%
3.50
0   0%
1.20
0   0%
9.30
0.10   1.1%
9.80
-0.20   -2%
21.35
-0.05   -0.2%
EPS/PE 3.50k / 8.71.86k / 17.8-0.12k / -12.72.61k / 7.70.38k / 13.90.34k / 15.70.37k / 8.00.22k / 13.20.22k / 30.60.20k / 17.20.08k / 14.51.71k / 5.40.08k / 125.61.40k / 15.3
Giá Sổ Sách 21.46
ngàn
15.43
ngàn
10.49
ngàn
15.98
ngàn
8.34
ngàn
10.42
ngàn
9.71
ngàn
10.59
ngàn
15.86
ngàn
10.37
ngàn
9.86
ngàn
12.32
ngàn
19.01
ngàn
27.37
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,229,0161,660,507650,961116,255938,969325,189450,831311,403169,5287,867,894674,622371,278186,7302,082,492
Khối lượng đang lưu hành 56,964,988999,407,90151,000,00022,497,975211,200,00013,528,90039,000,00015,220,000110,010,054165,352,56123,888,00042,136,99450,000,000253,188,268
Tổng Vốn Thị Trường 1,732
tỷ VND
33,080
tỷ VND
77
tỷ VND
450
tỷ VND
1,115
tỷ VND
72
tỷ VND
117
tỷ VND
45
tỷ VND
737
tỷ VND
579
tỷ VND
29
tỷ VND
392
tỷ VND
490
tỷ VND
5,406
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(15.77%)
281,308,949
(28.15%)
386,900
(0.76%)
132,260
(0.59%)
324,284
(0.15%)
22,100
(0.16%)
7,022,450
(18.01%)
500
(0%)
7,018,775
(6.38%)
9,784,293
(5.92%)
6,700
(0.03%)
10,126,866
(24.03%)
7,260,434
(14.52%)
22,708,656
(8.97%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,743
tỷ VND
130,656
tỷ VND
421
tỷ VND
2,900
tỷ VND
6,010
tỷ VND
130
tỷ VND
585
tỷ VND
141
tỷ VND
35,490
tỷ VND
4,699
tỷ VND
464
tỷ VND
1,377
tỷ VND
27,153
tỷ VND
21,605
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 653
tỷ VND
16,547
tỷ VND
50
tỷ VND
92
tỷ VND
-96
tỷ VND
15
tỷ VND
40
tỷ VND
13
tỷ VND
1,362
tỷ VND
190
tỷ VND
29
tỷ VND
280
tỷ VND
774
tỷ VND
2,767
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,223
tỷ VND
15,423
tỷ VND
535
tỷ VND
270
tỷ VND
1,762
tỷ VND
141
tỷ VND
379
tỷ VND
161
tỷ VND
1,744
tỷ VND
1,714
tỷ VND
235
tỷ VND
519
tỷ VND
951
tỷ VND
6,929
tỷ VND
Tổng Nợ 2,555
tỷ VND
254,841
tỷ VND
140
tỷ VND
1,036
tỷ VND
31
tỷ VND
11
tỷ VND
11
tỷ VND
60
tỷ VND
3,286
tỷ VND
273
tỷ VND
82
tỷ VND
212
tỷ VND
1,276
tỷ VND
12,461
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,778
tỷ VND
270,265
tỷ VND
676
tỷ VND
1,305
tỷ VND
1,794
tỷ VND
151
tỷ VND
390
tỷ VND
221
tỷ VND
5,030
tỷ VND
1,988
tỷ VND
318
tỷ VND
731
tỷ VND
2,227
tỷ VND
19,390
tỷ VND
Tiền mặt 240
tỷ VND
4,080
tỷ VND
2
tỷ VND
33
tỷ VND
213
tỷ VND
40
tỷ VND
23
tỷ VND
0
tỷ VND
22
tỷ VND
20
tỷ VND
1
tỷ VND
34
tỷ VND
264
tỷ VND
787
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 191% / 12-1% / -15% / 234% / 53% / 34% / 42% / 20% / 12% / 21% / 110% / 140% / 12% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%94%21%79%2%7%3%27%65%14%26%29%57%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%13%12%3%-2%11%7%9%4%4%6%20%3%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.30%3.40%49.10%-5.60%-35.80%57.20%1.60%1,066%5.60%1,006%24.70%22.40%6.20%19.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 41.90%-3.60%4,789%39.70%-201.40%226.40%-40.10%-26.40%-176.60%1,988.30%-46.80%49.20%-12.10%4.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.20%2.20%-28%14.60%-8.90%0%-3.20%-14.40%15.60%-13.70%-24.20%14.80%-1%16.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357