Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

CCLCVTEIBEVENLGSHBTCMTIGTNTTTFTVBVHCVNG
Giá Thị Trường 4.24
0.04   1.0%
45.50
0   0%
15.80
-0.40   -2.5%
17.50
0.20   1.2%
33.30
-0.20   -0.6%
13.20
0.40   3.1%
27.20
0.70   2.6%
3.90
0   0%
2.50
0   0%
7.00
0.05   0.7%
25.20
0.20   0.8%
53.00
-0.50   -0.9%
18.20
0.20   1.1%
EPS/PE 0.30k / 14.46.13k / 7.40.43k / 37.21.24k / 14.13.40k / 9.81.14k / 11.63.72k / 7.30.72k / 5.40.15k / 16.70.15k / 47.91.12k / 22.66.42k / 8.30.30k / 60.7
Giá Sổ Sách 10.85
ngàn
18.96
ngàn
11.16
ngàn
22.09
ngàn
23.68
ngàn
14.11
ngàn
20.79
ngàn
11.21
ngàn
10.80
ngàn
5.89
ngàn
16.30
ngàn
31.62
ngàn
13.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 363,083692,230732,950301,334680,60015,294,289745,075306,202184,441714,401104,636158,438317,807
Khối lượng đang lưu hành 35,499,88528,223,9031,235,522,90441,500,473157,226,4091,203,132,38351,553,37977,243,25025,500,000214,607,51915,020,00092,403,94375,205,000
Tổng Vốn Thị Trường 151
tỷ VND
1,284
tỷ VND
19,521
tỷ VND
726
tỷ VND
5,236
tỷ VND
15,881
tỷ VND
1,402
tỷ VND
301
tỷ VND
64
tỷ VND
1,502
tỷ VND
379
tỷ VND
4,897
tỷ VND
1,369
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,228,475
(9.09%)
2,214,950
(7.85%)
346,600,287
(28.05%)
22,177,434
(53.44%)
69,510,784
(44.21%)
114,809,175
(9.54%)
24,107,971
(46.76%)
13,123,090
(16.99%)
5,400
(0.02%)
5,659,550
(2.64%)
0
(0%)
29,330,803
(31.74%)
125,540
(0.17%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 657
tỷ VND
5,681
tỷ VND
77,099
tỷ VND
6,546
tỷ VND
8,600
tỷ VND
62,901
tỷ VND
24,019
tỷ VND
977
tỷ VND
530
tỷ VND
18,871
tỷ VND
67
tỷ VND
51,482
tỷ VND
1,612
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 80
tỷ VND
548
tỷ VND
9,601
tỷ VND
816
tỷ VND
1,200
tỷ VND
5,821
tỷ VND
1,156
tỷ VND
223
tỷ VND
7
tỷ VND
-1,058
tỷ VND
27
tỷ VND
3,182
tỷ VND
45
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 385
tỷ VND
535
tỷ VND
14,251
tỷ VND
917
tỷ VND
3,723
tỷ VND
14,377
tỷ VND
1,072
tỷ VND
866
tỷ VND
275
tỷ VND
852
tỷ VND
156
tỷ VND
2,922
tỷ VND
991
tỷ VND
Tổng Nợ 184
tỷ VND
666
tỷ VND
134,715
tỷ VND
369
tỷ VND
4,198
tỷ VND
250,921
tỷ VND
1,964
tỷ VND
181
tỷ VND
100
tỷ VND
2,831
tỷ VND
28
tỷ VND
2,109
tỷ VND
627
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 570
tỷ VND
1,202
tỷ VND
148,966
tỷ VND
1,285
tỷ VND
7,921
tỷ VND
265,300
tỷ VND
3,035
tỷ VND
1,047
tỷ VND
375
tỷ VND
3,682
tỷ VND
185
tỷ VND
5,030
tỷ VND
1,618
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
88
tỷ VND
2,282
tỷ VND
132
tỷ VND
2,082
tỷ VND
1,266
tỷ VND
130
tỷ VND
63
tỷ VND
3
tỷ VND
54
tỷ VND
82
tỷ VND
45
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 314% / 330% / 44% / 610% / 201% / 106% / 185% / 61% / 11% / 39% / 1112% / 202% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%55%90%29%53%95%65%17%27%77%15%42%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%10%12%12%14%9%5%23%1%-6%40%6%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.70%38.50%-7.30%8.10%49%17.80%7.10%206.60%61.50%15.50%36.30%14.30%103.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 34.50%82%90.70%-3.20%115.10%16.60%-128.60%131.50%131.80%498.90%729.40%41.30%173.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.20%53.70%-3.20%8%7.80%-2.90%35.20%2.10%68.60%20.70%1.90%27%9.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357