Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

CCLCVTEIBEVENLGSHBTCMTIGTNTTTFTVBVHCVNG
Giá Thị Trường 4.43
-0.33   -6.9%
52.50
-0.50   -0.9%
12.35
-0.10   -0.8%
19.20
0.40   2.1%
29.00
-0.40   -1.4%
8.60
-0.10   -1.1%
27.00
-0.50   -1.8%
4.10
0.10   2.5%
2.85
-0.01   -0.4%
8.00
-0.18   -2.2%
18.40
-0.50   -2.6%
53.10
0.20   0.4%
15.70
0.30   1.9%
EPS/PE 0.10k / 46.66.81k / 7.70.43k / 29.11.01k / 19.03.40k / 8.51.35k / 6.43.78k / 7.10.23k / 17.60.03k / 98.3-0.95k / -8.41.12k / 16.55.50k / 9.70.35k / 44.9
Giá Sổ Sách 10.67
ngàn
17.36
ngàn
11.16
ngàn
22.82
ngàn
22.94
ngàn
14.11
ngàn
20.36
ngàn
11.16
ngàn
10.76
ngàn
0.94
ngàn
16.30
ngàn
30.30
ngàn
12.17
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 590,138626,581351,873199,677795,0798,945,176639,232365,162236,459267,538135,18890,901250,302
Khối lượng đang lưu hành 35,499,88528,223,9031,235,522,90441,500,473157,226,4091,019,192,91451,553,37977,243,25025,500,000144,607,51915,020,00092,403,94375,205,000
Tổng Vốn Thị Trường 157
tỷ VND
1,482
tỷ VND
15,259
tỷ VND
797
tỷ VND
4,560
tỷ VND
8,765
tỷ VND
1,392
tỷ VND
317
tỷ VND
73
tỷ VND
1,157
tỷ VND
276
tỷ VND
4,907
tỷ VND
1,181
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,228,475
(9.09%)
2,214,950
(7.85%)
346,600,287
(28.05%)
22,177,434
(53.44%)
69,510,784
(44.21%)
114,809,175
(11.26%)
24,107,971
(46.76%)
13,123,090
(16.99%)
5,400
(0.02%)
5,659,550
(3.91%)
0
(0%)
29,330,803
(31.74%)
125,540
(0.17%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 610
tỷ VND
5,328
tỷ VND
77,099
tỷ VND
6,200
tỷ VND
7,075
tỷ VND
62,901
tỷ VND
23,259
tỷ VND
922
tỷ VND
462
tỷ VND
18,265
tỷ VND
67
tỷ VND
49,318
tỷ VND
1,270
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 73
tỷ VND
503
tỷ VND
9,601
tỷ VND
798
tỷ VND
1,017
tỷ VND
5,821
tỷ VND
1,134
tỷ VND
185
tỷ VND
6
tỷ VND
-1,081
tỷ VND
27
tỷ VND
2,999
tỷ VND
46
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 379
tỷ VND
490
tỷ VND
13,788
tỷ VND
947
tỷ VND
3,607
tỷ VND
14,377
tỷ VND
1,050
tỷ VND
862
tỷ VND
274
tỷ VND
136
tỷ VND
156
tỷ VND
2,800
tỷ VND
915
tỷ VND
Tổng Nợ 186
tỷ VND
609
tỷ VND
124,556
tỷ VND
374
tỷ VND
4,180
tỷ VND
250,921
tỷ VND
2,093
tỷ VND
148
tỷ VND
108
tỷ VND
3,728
tỷ VND
28
tỷ VND
2,043
tỷ VND
783
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 564
tỷ VND
1,099
tỷ VND
138,343
tỷ VND
1,321
tỷ VND
7,787
tỷ VND
265,300
tỷ VND
3,143
tỷ VND
1,010
tỷ VND
383
tỷ VND
3,864
tỷ VND
185
tỷ VND
4,843
tỷ VND
1,698
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
120
tỷ VND
2,796
tỷ VND
172
tỷ VND
1,524
tỷ VND
1,266
tỷ VND
137
tỷ VND
49
tỷ VND
8
tỷ VND
40
tỷ VND
82
tỷ VND
77
tỷ VND
50
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 117% / 390% / 43% / 49% / 181% / 106% / 192% / 20% / 0-4% / -1049% / 1110% / 182% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%55%90%28%54%95%67%15%28%96%15%42%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%9%12%13%14%9%5%20%1%-6%40%6%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.70%38.10%-7.30%2.20%36.60%17.80%7%206.10%41.40%-9.40%36.30%12.70%46.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9%70.40%90.70%-4.80%88.70%16.60%-165.80%99.70%-46.40%504.80%729.40%31%103.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -15%49.20%-3.20%10%2.30%-2.90%29%0.50%73.60%19.30%1.90%29.90%8.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357