Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

CCLCVTEIBEVENLGSHBTCMTIGTNTTTFTVBVHCVNG
Giá Thị Trường 3.69
0   0%
30.20
0.70   2.4%
14.40
0.15   1.1%
16.80
-0.10   -0.6%
28.85
0   0%
8.70
0.20   2.4%
20.20
0.20   1%
3.60
0.20   5.9%
1.81
-0.04   -2.2%
3.79
0.11   3.0%
24.10
-1.10   -4.4%
58.00
1.20   2.1%
15.00
0.35   2.4%
EPS/PE 0.42k / 8.94.86k / 6.20.92k / 15.71.51k / 11.13.79k / 7.61.41k / 6.23.58k / 5.60.79k / 4.60.04k / 47.60.21k / 17.70.87k / 27.76.44k / 9.01.22k / 12.3
Giá Sổ Sách 14.36
ngàn
20.36
ngàn
11.89
ngàn
22.48
ngàn
19.35
ngàn
12.64
ngàn
21.24
ngàn
11.39
ngàn
10.76
ngàn
3.87
ngàn
10.91
ngàn
30.91
ngàn
14.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 201,727350,392574,008138,921365,01713,834,742357,278320,66994,001512,50590,509352,445222,297
Khối lượng đang lưu hành 35,499,88536,691,0741,235,522,90441,500,473209,897,2561,203,119,92454,131,04877,243,25025,500,000214,607,51915,020,00092,403,94375,205,000
Tổng Vốn Thị Trường 131
tỷ VND
1,108
tỷ VND
17,792
tỷ VND
697
tỷ VND
6,056
tỷ VND
10,467
tỷ VND
1,093
tỷ VND
278
tỷ VND
46
tỷ VND
813
tỷ VND
362
tỷ VND
5,359
tỷ VND
1,128
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,228,475
(9.09%)
2,214,950
(6.04%)
346,600,287
(28.05%)
22,177,434
(53.44%)
69,510,784
(33.12%)
114,809,175
(9.54%)
24,107,971
(44.54%)
13,123,090
(16.99%)
5,400
(0.02%)
5,659,550
(2.64%)
0
(0%)
29,330,803
(31.74%)
125,540
(0.17%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 687
tỷ VND
5,930
tỷ VND
78,460
tỷ VND
6,781
tỷ VND
9,139
tỷ VND
66,115
tỷ VND
24,867
tỷ VND
1,034
tỷ VND
550
tỷ VND
19,074
tỷ VND
79
tỷ VND
53,311
tỷ VND
1,877
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 85
tỷ VND
582
tỷ VND
10,493
tỷ VND
837
tỷ VND
1,484
tỷ VND
6,701
tỷ VND
1,206
tỷ VND
237
tỷ VND
6
tỷ VND
-1,060
tỷ VND
34
tỷ VND
3,279
tỷ VND
116
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 510
tỷ VND
575
tỷ VND
14,685
tỷ VND
933
tỷ VND
3,650
tỷ VND
15,202
tỷ VND
1,095
tỷ VND
880
tỷ VND
274
tỷ VND
831
tỷ VND
164
tỷ VND
2,856
tỷ VND
1,053
tỷ VND
Tổng Nợ 144
tỷ VND
726
tỷ VND
128,946
tỷ VND
422
tỷ VND
3,904
tỷ VND
271,702
tỷ VND
1,825
tỷ VND
149
tỷ VND
93
tỷ VND
2,866
tỷ VND
31
tỷ VND
2,095
tỷ VND
633
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 654
tỷ VND
1,300
tỷ VND
143,630
tỷ VND
1,355
tỷ VND
7,554
tỷ VND
286,905
tỷ VND
2,920
tỷ VND
1,028
tỷ VND
367
tỷ VND
3,696
tỷ VND
194
tỷ VND
4,952
tỷ VND
1,686
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
45
tỷ VND
3,159
tỷ VND
111
tỷ VND
1,809
tỷ VND
1,545
tỷ VND
208
tỷ VND
135
tỷ VND
4
tỷ VND
65
tỷ VND
84
tỷ VND
50
tỷ VND
41
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 314% / 311% / 85% / 714% / 291% / 117% / 186% / 70% / 01% / 57% / 812% / 217% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 22%56%90%31%52%95%63%14%25%78%16%42%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%10%13%12%16%10%5%23%1%-6%44%6%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.70%38.50%-8.50%8.10%49%21%7.10%206.60%61.50%15.50%39.30%14.30%103.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 34.50%81.90%129.90%-3.30%131.50%5.50%-128.60%131.40%131%339.10%735.60%44%207.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.20%53.60%0.20%8%7.80%5.80%35.20%2.10%68.60%20.70%9.20%27%9.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357