Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

CHPCTDCVTLSSMWGNDFNT2PDRPHCTVBVIX
Giá Thị Trường 26.70
0.30   1.1%
234.30
0.30   0.1%
52.60
0.90   1.7%
11.10
0.15   1.4%
136.60
-0.20   -0.1%
6.50
-0.70   -9.7%
31.50
0.20   0.6%
35.90
1.75   5.1%
14.10
-0.20   -1.4%
18.70
-0.20   -1.1%
9.80
0.60   6.5%
EPS/PE 3.95k / 6.821.45k / 10.96.81k / 7.71.51k / 7.36.46k / 21.11.09k / 6.02.49k / 12.71.87k / 19.21.05k / 13.51.12k / 16.80.84k / 11.6
Giá Sổ Sách 13.76
ngàn
88.91
ngàn
17.36
ngàn
23.26
ngàn
17.04
ngàn
11.09
ngàn
16.26
ngàn
11.83
ngàn
14.79
ngàn
16.30
ngàn
12.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 101,72280,093572,786245,371539,426158,330357,1601,195,587283,800136,093464,060
Khối lượng đang lưu hành 125,999,51176,983,34428,223,90370,000,000307,765,7897,853,800287,876,029221,990,92320,899,95615,020,00073,604,580
Tổng Vốn Thị Trường 3,364
tỷ VND
18,037
tỷ VND
1,485
tỷ VND
777
tỷ VND
42,041
tỷ VND
51
tỷ VND
9,068
tỷ VND
7,969
tỷ VND
295
tỷ VND
281
tỷ VND
721
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,754,122
(2.98%)
19,592,689
(25.45%)
2,214,950
(7.85%)
2,140,174
(3.06%)
71,975,593
(23.39%)
189,000
(2.41%)
59,282,277
(20.59%)
19,267,506
(8.68%)
67,120
(0.32%)
0
(0%)
11,191,224
(15.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,977
tỷ VND
80,720
tỷ VND
5,328
tỷ VND
17,836
tỷ VND
140,049
tỷ VND
260
tỷ VND
28,853
tỷ VND
5,340
tỷ VND
7,803
tỷ VND
67
tỷ VND
962
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,227
tỷ VND
4,761
tỷ VND
503
tỷ VND
1,466
tỷ VND
5,074
tỷ VND
10
tỷ VND
3,655
tỷ VND
1,020
tỷ VND
101
tỷ VND
27
tỷ VND
295
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,734
tỷ VND
6,845
tỷ VND
490
tỷ VND
1,628
tỷ VND
5,244
tỷ VND
87
tỷ VND
4,680
tỷ VND
2,627
tỷ VND
309
tỷ VND
156
tỷ VND
884
tỷ VND
Tổng Nợ 1,254
tỷ VND
6,595
tỷ VND
609
tỷ VND
823
tỷ VND
11,388
tỷ VND
12
tỷ VND
5,367
tỷ VND
7,204
tỷ VND
965
tỷ VND
28
tỷ VND
687
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,987
tỷ VND
13,439
tỷ VND
1,099
tỷ VND
2,451
tỷ VND
16,632
tỷ VND
99
tỷ VND
10,048
tỷ VND
9,831
tỷ VND
1,274
tỷ VND
185
tỷ VND
1,572
tỷ VND
Tiền mặt 216
tỷ VND
2,181
tỷ VND
120
tỷ VND
97
tỷ VND
2,932
tỷ VND
5
tỷ VND
1,091
tỷ VND
157
tỷ VND
124
tỷ VND
82
tỷ VND
55
tỷ VND
ROA / ROE 17% / 2912% / 2417% / 395% / 712% / 389% / 107% / 154% / 162% / 89% / 114% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%49%55%34%68%12%53%73%76%15%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 41%6%9%8%4%4%13%19%1%40%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.10%38.40%38.10%4.10%54.20%-13.70%102.90%223.30%23.60%36.30%39.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -361.80%53.10%70.40%33.40%70.40%-1,914.20%3,836.20%385.80%-127.70%729.40%-202.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 29.20%27.30%49.20%7.80%27.50%-23.60%37.50%-7.20%2.20%1.90%6.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357