Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

CHPCTDCVTLSSMWGNDFNT2PDRPHCTVBVIX
Giá Thị Trường 26.15
0.15   0.6%
189.30
1.70   0.9%
45.40
0.90   2.0%
10.80
0.10   0.9%
120.00
6.10   5.4%
2.20
0   0%
32.00
1   3.2%
37.00
0.10   0.3%
16.80
0.40   2.4%
23.90
1.70   7.7%
9.00
-1   -10%
EPS/PE 3.26k / 8.021.47k / 8.86.13k / 7.40.94k / 11.66.96k / 17.21.09k / 2.02.82k / 11.42.02k / 18.31.26k / 13.31.12k / 21.40.84k / 10.7
Giá Sổ Sách 14.91
ngàn
94.91
ngàn
18.96
ngàn
23.15
ngàn
19.20
ngàn
11.09
ngàn
17.32
ngàn
12.77
ngàn
16.92
ngàn
16.30
ngàn
12.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 111,228160,409704,723220,017673,059167,112344,7101,420,217333,426109,060648,189
Khối lượng đang lưu hành 125,999,51176,983,34428,223,90370,000,000316,988,4377,853,800287,876,029221,990,92320,899,95615,020,00073,604,580
Tổng Vốn Thị Trường 3,295
tỷ VND
14,573
tỷ VND
1,281
tỷ VND
756
tỷ VND
38,039
tỷ VND
17
tỷ VND
9,212
tỷ VND
8,214
tỷ VND
351
tỷ VND
359
tỷ VND
662
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,754,122
(2.98%)
19,592,689
(25.45%)
2,214,950
(7.85%)
2,140,174
(3.06%)
71,975,593
(22.71%)
189,000
(2.41%)
59,282,277
(20.59%)
19,267,506
(8.68%)
67,120
(0.32%)
0
(0%)
11,191,224
(15.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,253
tỷ VND
89,688
tỷ VND
5,681
tỷ VND
18,097
tỷ VND
159,078
tỷ VND
260
tỷ VND
30,927
tỷ VND
5,573
tỷ VND
8,633
tỷ VND
67
tỷ VND
1,109
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,372
tỷ VND
5,223
tỷ VND
548
tỷ VND
1,468
tỷ VND
5,646
tỷ VND
10
tỷ VND
3,975
tỷ VND
1,228
tỷ VND
111
tỷ VND
27
tỷ VND
335
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,879
tỷ VND
7,307
tỷ VND
535
tỷ VND
1,620
tỷ VND
5,909
tỷ VND
87
tỷ VND
4,985
tỷ VND
2,835
tỷ VND
354
tỷ VND
156
tỷ VND
884
tỷ VND
Tổng Nợ 1,227
tỷ VND
8,707
tỷ VND
666
tỷ VND
1,066
tỷ VND
16,905
tỷ VND
12
tỷ VND
4,979
tỷ VND
7,116
tỷ VND
1,148
tỷ VND
28
tỷ VND
687
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,106
tỷ VND
16,014
tỷ VND
1,202
tỷ VND
2,686
tỷ VND
22,813
tỷ VND
99
tỷ VND
9,964
tỷ VND
9,950
tỷ VND
1,502
tỷ VND
185
tỷ VND
1,572
tỷ VND
Tiền mặt 501
tỷ VND
3,311
tỷ VND
88
tỷ VND
186
tỷ VND
3,411
tỷ VND
5
tỷ VND
146
tỷ VND
144
tỷ VND
81
tỷ VND
82
tỷ VND
55
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 2210% / 2314% / 333% / 410% / 379% / 108% / 165% / 162% / 99% / 114% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 39%54%55%40%74%12%50%72%76%15%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 42%6%10%8%4%4%13%22%1%40%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 36.60%44.70%38.50%3.70%56.70%-13.70%5.30%224.20%36%36.30%39.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -349.90%55.60%82%40.60%82.60%-1,914.20%3,841.10%408%-89.40%729.40%-202.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 30.30%27.30%53.70%7.30%32.20%-23.60%37.20%13.50%14.20%1.90%6.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357