Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

CIGDAHDRHDTDEVGFTMHAGHCDHNGITQIVSMSTNT2NVTPVI
Giá Thị Trường 3.90
0   0%
6.00
0   0%
15.00
0   0%
15.10
-0.30   -1.9%
5.25
0.02   0.4%
16.20
0.05   0.3%
6.19
-0.07   -1.1%
12.80
-0.05   -0.4%
14.70
0.30   2.1%
3.80
0.10   2.7%
16.70
-0.10   -0.6%
4.70
0.30   6.8%
26.00
-0.65   -2.4%
5.30
0.20   3.9%
29.30
-0.30   -1.0%
EPS/PE 0.10k / 39.40.68k / 8.81.20k / 12.50.65k / 23.10.34k / 15.30.73k / 22.21.32k / 4.70.99k / 12.91.41k / 10.40.17k / 22.40.01k / 1518.20.46k / 10.32.71k / 9.6-5.02k / -1.10.65k / 44.9
Giá Sổ Sách 6.56
ngàn
10.98
ngàn
14.41
ngàn
11.89
ngàn
11.85
ngàn
11.29
ngàn
19.71
ngàn
11.90
ngàn
14.79
ngàn
10.54
ngàn
10.08
ngàn
11.47
ngàn
18.13
ngàn
4.42
ngàn
30.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 56,608327,474367,68569,916559,443811,3755,857,570440,4972,547,836245,32451,681583,359427,849190,412590,845
Khối lượng đang lưu hành 31,539,94734,200,00058,456,98020,000,00060,000,00050,000,000927,467,94726,325,000767,143,89523,843,30534,000,00018,000,000287,876,02990,500,000225,414,167
Tổng Vốn Thị Trường 123
tỷ VND
205
tỷ VND
877
tỷ VND
302
tỷ VND
315
tỷ VND
810
tỷ VND
5,741
tỷ VND
337
tỷ VND
11,277
tỷ VND
91
tỷ VND
568
tỷ VND
85
tỷ VND
7,485
tỷ VND
480
tỷ VND
6,605
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 380
(0%)
0
(0%)
27,640
(0.05%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
82,804,984
(8.93%)
8,210
(0.03%)
14,529,850
(1.89%)
6,000
(0.03%)
6,552,400
(19.27%)
13,300
(0.07%)
59,282,277
(20.59%)
44,345,000
(49%)
102,832,179
(45.62%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 736
tỷ VND
485
tỷ VND
1,213
tỷ VND
370
tỷ VND
984
tỷ VND
2,260
tỷ VND
45,451
tỷ VND
1,508
tỷ VND
14,529
tỷ VND
2,791
tỷ VND
288
tỷ VND
261
tỷ VND
32,948
tỷ VND
1,923
tỷ VND
57,651
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -70
tỷ VND
59
tỷ VND
195
tỷ VND
21
tỷ VND
44
tỷ VND
72
tỷ VND
8,953
tỷ VND
52
tỷ VND
1,403
tỷ VND
44
tỷ VND
51
tỷ VND
17
tỷ VND
4,210
tỷ VND
-499
tỷ VND
2,334
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 207
tỷ VND
376
tỷ VND
702
tỷ VND
238
tỷ VND
356
tỷ VND
564
tỷ VND
18,285
tỷ VND
313
tỷ VND
11,344
tỷ VND
251
tỷ VND
343
tỷ VND
206
tỷ VND
5,220
tỷ VND
400
tỷ VND
6,910
tỷ VND
Tổng Nợ 496
tỷ VND
353
tỷ VND
852
tỷ VND
235
tỷ VND
117
tỷ VND
1,179
tỷ VND
34,812
tỷ VND
98
tỷ VND
17,481
tỷ VND
169
tỷ VND
5
tỷ VND
23
tỷ VND
5,632
tỷ VND
137
tỷ VND
10,618
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 703
tỷ VND
728
tỷ VND
1,553
tỷ VND
473
tỷ VND
473
tỷ VND
1,744
tỷ VND
53,097
tỷ VND
411
tỷ VND
28,825
tỷ VND
420
tỷ VND
348
tỷ VND
229
tỷ VND
10,852
tỷ VND
537
tỷ VND
17,528
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
3
tỷ VND
42
tỷ VND
46
tỷ VND
13
tỷ VND
99
tỷ VND
107
tỷ VND
11
tỷ VND
49
tỷ VND
5
tỷ VND
54
tỷ VND
4
tỷ VND
266
tỷ VND
18
tỷ VND
732
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 23% / 65% / 104% / 94% / 62% / 63% / 96% / 84% / 91% / 20% / 04% / 47% / 15-80% / -1081% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 71%48%55%50%25%68%66%24%61%40%1%10%52%26%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -10%12%16%6%4%3%20%3%10%2%18%6%13%-26%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.20%74.80%-6.90%30.40%110%18.80%11.50%27.80%248.20%-2%-1.90%63.80%5.30%2.90%9.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -807.40%105.30%142%51.60%203.40%139.90%-83%1,363.40%-1,974.60%182.50%151.70%58%3,841.10%-785.20%-20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.90%-13.50%22.60%-3.50%-11.80%-3.80%4.50%-8.40%-5.50%31.60%10.80%-17.90%37.20%5.20%-0.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357