Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AGRANVAPGAPSASMBIIBVHBWECEECVNDAHDGWDRHDSTKSH
Giá Thị Trường 3.55
-0.08   -2.2%
24.50
1.20   5.2%
5.80
0   0%
3.80
-0.10   -2.6%
13.40
-0.20   -1.5%
0.70
0   0%
86.00
-1   -1.1%
19.20
-0.30   -1.5%
19.85
-0.15   -0.8%
10.60
0.30   2.9%
4.95
-0.02   -0.4%
26.00
-0.50   -1.9%
17.95
-0.05   -0.3%
5.00
-0.20   -3.8%
2.06
0.04   2.0%
EPS/PE 0.11k / 33.21.47k / 16.60.62k / 9.30.29k / 13.12.68k / 5.00.01k / 70.02.36k / 36.41.43k / 13.41.59k / 12.50.44k / 23.90.68k / 7.31.92k / 13.51.45k / 12.40.62k / 8.10.07k / 28.6
Giá Sổ Sách 8.38
ngàn
11.79
ngàn
10.69
ngàn
9.66
ngàn
20.56
ngàn
10.70
ngàn
21.00
ngàn
23.06
ngàn
12.37
ngàn
9.22
ngàn
10.98
ngàn
17.40
ngàn
14.41
ngàn
11.29
ngàn
11.45
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 410,762775,121350,553199,2544,349,111108,987432,275310,48081,11559,570199,946396,535450,6381,869,647174,319
Khối lượng đang lưu hành 211,200,000124,649,87513,528,90039,000,000241,933,85357,680,000680,471,434150,000,00041,500,0008,250,00034,200,00040,751,74748,714,15032,300,00057,509,675
Tổng Vốn Thị Trường 750
tỷ VND
3,054
tỷ VND
78
tỷ VND
148
tỷ VND
3,242
tỷ VND
40
tỷ VND
58,521
tỷ VND
2,880
tỷ VND
824
tỷ VND
87
tỷ VND
169
tỷ VND
1,060
tỷ VND
874
tỷ VND
162
tỷ VND
118
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 324,284
(0.15%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
7,022,450
(18.01%)
10,644,345
(4.4%)
641,280
(1.11%)
170,522,250
(25.06%)
0
(0%)
0
(0%)
3,000
(0.04%)
0
(0%)
5,084,253
(12.48%)
27,640
(0.06%)
8,100
(0.03%)
34,230
(0.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,088
tỷ VND
27,117
tỷ VND
138
tỷ VND
664
tỷ VND
12,076
tỷ VND
424
tỷ VND
117,002
tỷ VND
2,938
tỷ VND
1,439
tỷ VND
173
tỷ VND
485
tỷ VND
15,693
tỷ VND
1,213
tỷ VND
481
tỷ VND
929
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -89
tỷ VND
688
tỷ VND
18
tỷ VND
38
tỷ VND
1,405
tỷ VND
51
tỷ VND
9,094
tỷ VND
413
tỷ VND
114
tỷ VND
-2
tỷ VND
59
tỷ VND
354
tỷ VND
195
tỷ VND
26
tỷ VND
69
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,770
tỷ VND
1,470
tỷ VND
145
tỷ VND
377
tỷ VND
4,974
tỷ VND
617
tỷ VND
14,290
tỷ VND
3,459
tỷ VND
513
tỷ VND
76
tỷ VND
376
tỷ VND
709
tỷ VND
702
tỷ VND
365
tỷ VND
659
tỷ VND
Tổng Nợ 11
tỷ VND
1,551
tỷ VND
3
tỷ VND
14
tỷ VND
6,463
tỷ VND
204
tỷ VND
84,324
tỷ VND
7,604
tỷ VND
1,445
tỷ VND
25
tỷ VND
353
tỷ VND
688
tỷ VND
852
tỷ VND
151
tỷ VND
186
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,781
tỷ VND
3,020
tỷ VND
147
tỷ VND
391
tỷ VND
11,437
tỷ VND
821
tỷ VND
99,330
tỷ VND
11,063
tỷ VND
1,959
tỷ VND
101
tỷ VND
728
tỷ VND
1,397
tỷ VND
1,553
tỷ VND
515
tỷ VND
844
tỷ VND
Tiền mặt 196
tỷ VND
6
tỷ VND
1
tỷ VND
10
tỷ VND
590
tỷ VND
0
tỷ VND
11,231
tỷ VND
185
tỷ VND
19
tỷ VND
0
tỷ VND
3
tỷ VND
25
tỷ VND
42
tỷ VND
6
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 16% / 136% / 63% / 36% / 130% / 02% / 122% / 63% / 134% / 53% / 66% / 115% / 104% / 51% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 1%51%2%4%57%25%85%69%74%25%48%49%55%29%22%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%3%13%6%12%12%8%14%8%-1%12%2%16%5%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -21.40%12.30%108.80%42.60%16.70%54.80%19.40%22%73.10%89.40%74.80%14.80%-6.90%20.10%81%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -217%469.60%1,562.50%39.50%87.50%-31.30%4.50%13.50%100.60%-1,403.70%105.30%18.50%142%-244.10%134.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%15.60%-0.80%1%9.70%-17.60%14.10%11.20%-1%9.20%-13.50%-3.30%22.60%18.40%1.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357