Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

EVEFLCFMCHBCSKGTVBVJCVNEVOS
Giá Thị Trường 20.35
1.15   6.0%
7.20
0.24   3.4%
23.10
0.20   0.9%
49.30
1.30   2.7%
32.20
0   0%
18.40
0.10   0.5%
133.40
-0.50   -0.4%
8.20
0.50   6.5%
2.95
0.19   6.9%
EPS/PE 1.01k / 19.00.86k / 8.13.13k / 7.36.75k / 7.14.24k / 7.61.12k / 16.57.28k / 18.41.25k / 6.2-2.56k / -1.1
Giá Sổ Sách 22.82
ngàn
13.42
ngàn
14.23
ngàn
17.35
ngàn
16.67
ngàn
16.30
ngàn
25.72
ngàn
11.79
ngàn
2.87
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 199,67718,057,081221,0521,608,120255,444135,188832,775288,491670,706
Khối lượng đang lưu hành 41,500,473638,038,73739,000,000128,852,71747,979,43715,020,000451,343,28488,834,033138,110,000
Tổng Vốn Thị Trường 845
tỷ VND
4,594
tỷ VND
901
tỷ VND
6,352
tỷ VND
1,545
tỷ VND
276
tỷ VND
60,209
tỷ VND
728
tỷ VND
407
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,177,434
(53.44%)
71,214,637
(11.16%)
2,688,798
(6.89%)
30,477,572
(23.65%)
16,081,125
(33.52%)
0
(0%)
0
(0%)
14,411,999
(16.22%)
7,425,910
(5.38%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,200
tỷ VND
22,490
tỷ VND
22,158
tỷ VND
46,132
tỷ VND
1,299
tỷ VND
67
tỷ VND
43,519
tỷ VND
7,195
tỷ VND
18,404
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 798
tỷ VND
2,528
tỷ VND
519
tỷ VND
1,901
tỷ VND
686
tỷ VND
27
tỷ VND
4,715
tỷ VND
538
tỷ VND
-872
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 947
tỷ VND
8,559
tỷ VND
555
tỷ VND
2,236
tỷ VND
800
tỷ VND
156
tỷ VND
8,293
tỷ VND
1,048
tỷ VND
397
tỷ VND
Tổng Nợ 374
tỷ VND
12,217
tỷ VND
1,151
tỷ VND
11,182
tỷ VND
13
tỷ VND
28
tỷ VND
17,920
tỷ VND
566
tỷ VND
3,576
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,321
tỷ VND
20,776
tỷ VND
1,706
tỷ VND
13,417
tỷ VND
813
tỷ VND
185
tỷ VND
26,214
tỷ VND
1,614
tỷ VND
3,972
tỷ VND
Tiền mặt 172
tỷ VND
273
tỷ VND
62
tỷ VND
412
tỷ VND
7
tỷ VND
82
tỷ VND
1,864
tỷ VND
20
tỷ VND
109
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 43% / 77% / 226% / 3925% / 259% / 1113% / 407% / 11-9% / -89
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%59%67%83%2%15%68%35%90%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%11%2%4%53%40%11%7%-5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.20%250.10%12.20%35.10%28.20%36.30%98.80%10%-15.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4.80%158.10%102.20%134.80%44.40%729.40%452.60%65.80%-221.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10%-1.10%15%28.80%30.10%1.90%0%10%-12.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357