Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACBAGRAMDANVAPGAPSASMBCCBIDBMIBMPBVHC32EVEGAS
Giá Thị Trường 33.80
-0.80   -2.3%
5.33
-0.02   -0.4%
10.75
0.70   7.0%
10.10
-0.05   -0.5%
5.50
-0.05   -0.9%
3.20
0   0%
10.95
0   0%
7.50
0   0%
23.90
-0.20   -0.8%
34.00
-0.10   -0.3%
88.50
1.10   1.3%
57.50
0   0%
36.15
-0.10   -0.3%
19.20
0.40   2.1%
86.60
-0.40   -0.5%
EPS/PE 1.86k / 18.20.38k / 14.10.22k / 50.00.71k / 14.20.35k / 15.80.32k / 10.00.67k / 16.30.22k / 34.21.69k / 14.22.57k / 13.25.27k / 16.82.20k / 26.16.78k / 5.31.01k / 19.04.69k / 18.5
Giá Sổ Sách 15.43
ngàn
8.34
ngàn
11.90
ngàn
10.73
ngàn
10.43
ngàn
9.65
ngàn
12.70
ngàn
15.86
ngàn
12.80
ngàn
24.79
ngàn
29.99
ngàn
19.89
ngàn
31.85
ngàn
22.82
ngàn
21.62
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,939,730680,8781,537,494317,972323,180323,9693,537,685117,7502,174,04545,290506,203370,003136,670199,677582,966
Khối lượng đang lưu hành 999,407,901211,200,000166,607,716124,649,87513,528,90039,000,000241,933,853110,010,0543,418,715,33491,354,03781,860,938680,471,43413,663,99241,500,4731,913,950,000
Tổng Vốn Thị Trường 33,780
tỷ VND
1,126
tỷ VND
1,791
tỷ VND
1,259
tỷ VND
74
tỷ VND
125
tỷ VND
2,649
tỷ VND
825
tỷ VND
81,707
tỷ VND
3,106
tỷ VND
7,245
tỷ VND
39,127
tỷ VND
494
tỷ VND
797
tỷ VND
165,748
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(28.15%)
324,284
(0.15%)
24,188
(0.01%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
7,022,450
(18.01%)
10,644,345
(4.4%)
7,018,775
(6.38%)
65,637,496
(1.92%)
35,147,015
(38.47%)
22,280,080
(27.22%)
170,522,250
(25.06%)
3,312,930
(24.25%)
22,177,434
(53.44%)
49,377,040
(2.58%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 130,656
tỷ VND
6,010
tỷ VND
3,477
tỷ VND
25,443
tỷ VND
130
tỷ VND
627
tỷ VND
10,402
tỷ VND
35,490
tỷ VND
167,128
tỷ VND
17,181
tỷ VND
22,479
tỷ VND
102,575
tỷ VND
2,540
tỷ VND
6,200
tỷ VND
393,885
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 16,547
tỷ VND
-96
tỷ VND
105
tỷ VND
565
tỷ VND
15
tỷ VND
38
tỷ VND
867
tỷ VND
1,362
tỷ VND
25,716
tỷ VND
999
tỷ VND
3,679
tỷ VND
8,339
tỷ VND
422
tỷ VND
798
tỷ VND
58,993
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 15,423
tỷ VND
1,762
tỷ VND
772
tỷ VND
1,337
tỷ VND
141
tỷ VND
377
tỷ VND
2,792
tỷ VND
1,744
tỷ VND
43,762
tỷ VND
2,264
tỷ VND
2,455
tỷ VND
13,534
tỷ VND
435
tỷ VND
947
tỷ VND
41,371
tỷ VND
Tổng Nợ 254,841
tỷ VND
31
tỷ VND
475
tỷ VND
1,224
tỷ VND
2
tỷ VND
10
tỷ VND
2,865
tỷ VND
3,286
tỷ VND
1,079,373
tỷ VND
3,026
tỷ VND
451
tỷ VND
71,560
tỷ VND
228
tỷ VND
374
tỷ VND
19,209
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 270,265
tỷ VND
1,794
tỷ VND
1,247
tỷ VND
2,561
tỷ VND
143
tỷ VND
387
tỷ VND
5,657
tỷ VND
5,030
tỷ VND
1,125,909
tỷ VND
5,290
tỷ VND
2,906
tỷ VND
85,783
tỷ VND
663
tỷ VND
1,321
tỷ VND
60,580
tỷ VND
Tiền mặt 4,080
tỷ VND
213
tỷ VND
26
tỷ VND
15
tỷ VND
32
tỷ VND
16
tỷ VND
260
tỷ VND
22
tỷ VND
7,853
tỷ VND
193
tỷ VND
395
tỷ VND
3,393
tỷ VND
36
tỷ VND
172
tỷ VND
12,898
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 124% / 53% / 54% / 73% / 33% / 32% / 50% / 11% / 134% / 1015% / 182% / 1114% / 213% / 415% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%2%38%48%2%3%51%65%96%57%16%83%34%28%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%-2%3%2%11%6%8%4%15%6%16%8%17%13%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%-35.80%163.30%11.40%57.20%1.60%14.10%5.60%13.40%5.80%14.90%16.50%8%2.20%-1.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.60%-201.40%1,231.60%350.90%226.40%-40.10%72.10%-176.60%14.50%8.50%17.10%-0.70%15.20%-4.80%9.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%-8.90%5.40%-10.20%0%-3.20%12.40%15.60%3%11.80%57.20%14.10%76.20%10%14.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357