Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACBAGRAMDANVAPGAPSASMBCCBIDBMIBMPBVHC32EVEGAS
Giá Thị Trường 39.40
0.40   1.0%
3.49
0.17   5.1%
3.61
0.04   1.1%
25.05
1.05   4.4%
5.75
0.16   2.9%
3.40
0.10   3.0%
12.90
0.30   2.4%
6.50
0   0%
28.00
1.20   4.5%
21.35
-1   -4.5%
60.00
0.30   0.5%
83.00
1   1.2%
26.80
0.75   2.9%
16.80
-0.10   -0.6%
92.00
5   5.7%
EPS/PE 2.53k / 15.60.11k / 32.60.28k / 12.81.47k / 17.00.62k / 9.20.29k / 11.72.68k / 4.8-0.19k / -34.42.06k / 13.62.08k / 10.35.59k / 10.72.36k / 35.15.84k / 4.61.51k / 11.15.38k / 17.1
Giá Sổ Sách 15.62
ngàn
8.38
ngàn
10.94
ngàn
11.79
ngàn
10.69
ngàn
9.66
ngàn
20.56
ngàn
16.32
ngàn
13.99
ngàn
24.12
ngàn
30.98
ngàn
21.00
ngàn
33.10
ngàn
22.48
ngàn
23.92
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,186,558185,9921,423,093739,539325,706205,1643,926,04689,7652,536,69453,106387,533312,57774,089138,921747,359
Khối lượng đang lưu hành 1,099,348,691211,200,000163,504,874124,649,87513,528,90039,000,000241,933,853110,010,0543,418,715,33491,354,03781,860,938680,471,43415,030,39141,500,4731,913,950,000
Tổng Vốn Thị Trường 43,314
tỷ VND
737
tỷ VND
590
tỷ VND
3,122
tỷ VND
78
tỷ VND
133
tỷ VND
3,121
tỷ VND
715
tỷ VND
95,724
tỷ VND
1,950
tỷ VND
4,912
tỷ VND
56,479
tỷ VND
403
tỷ VND
697
tỷ VND
176,083
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(25.59%)
324,284
(0.15%)
24,188
(0.01%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
7,022,450
(18.01%)
10,644,345
(4.4%)
7,018,775
(6.38%)
65,637,496
(1.92%)
35,147,015
(38.47%)
22,280,080
(27.22%)
170,522,250
(25.06%)
3,312,930
(22.04%)
22,177,434
(53.44%)
49,377,040
(2.58%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 135,411
tỷ VND
6,088
tỷ VND
5,383
tỷ VND
27,117
tỷ VND
138
tỷ VND
664
tỷ VND
12,076
tỷ VND
37,156
tỷ VND
184,302
tỷ VND
19,033
tỷ VND
24,390
tỷ VND
117,002
tỷ VND
2,854
tỷ VND
6,781
tỷ VND
429,285
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 18,283
tỷ VND
-89
tỷ VND
133
tỷ VND
688
tỷ VND
18
tỷ VND
38
tỷ VND
1,405
tỷ VND
1,407
tỷ VND
30,376
tỷ VND
1,082
tỷ VND
3,889
tỷ VND
9,094
tỷ VND
455
tỷ VND
837
tỷ VND
65,594
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 17,177
tỷ VND
1,770
tỷ VND
1,789
tỷ VND
1,470
tỷ VND
145
tỷ VND
377
tỷ VND
4,974
tỷ VND
1,795
tỷ VND
47,830
tỷ VND
2,203
tỷ VND
2,536
tỷ VND
14,290
tỷ VND
452
tỷ VND
933
tỷ VND
45,778
tỷ VND
Tổng Nợ 282,678
tỷ VND
11
tỷ VND
511
tỷ VND
1,551
tỷ VND
3
tỷ VND
14
tỷ VND
6,463
tỷ VND
3,036
tỷ VND
1,176,139
tỷ VND
3,489
tỷ VND
232
tỷ VND
84,324
tỷ VND
249
tỷ VND
422
tỷ VND
20,371
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 299,855
tỷ VND
1,781
tỷ VND
2,300
tỷ VND
3,020
tỷ VND
147
tỷ VND
391
tỷ VND
11,437
tỷ VND
4,831
tỷ VND
1,226,943
tỷ VND
5,693
tỷ VND
2,768
tỷ VND
99,330
tỷ VND
701
tỷ VND
1,355
tỷ VND
66,150
tỷ VND
Tiền mặt 4,819
tỷ VND
196
tỷ VND
26
tỷ VND
6
tỷ VND
1
tỷ VND
10
tỷ VND
590
tỷ VND
64
tỷ VND
9,442
tỷ VND
327
tỷ VND
257
tỷ VND
11,231
tỷ VND
5
tỷ VND
111
tỷ VND
14,666
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 161% / 12% / 36% / 136% / 63% / 36% / 13-1% / -11% / 153% / 917% / 182% / 1213% / 195% / 716% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%1%22%51%2%4%57%63%96%61%8%85%35%31%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%-1%2%3%13%6%12%4%16%6%16%8%16%12%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.20%-21.40%192.10%12.30%108.80%42.60%16.70%-1%18.70%8.20%16.20%19.40%11.70%8.10%-0.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.50%-217%1,245.60%469.60%1,562.50%39.50%87.50%-205.80%16%15.20%7.40%4.50%18.80%-3.30%4.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.50%3.80%-0.90%15.60%-0.80%1%9.70%11%12.10%15.30%51.50%14.10%68.10%8%19.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357