Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACBAGRAMDANVAPGAPSASMBCCBIDBMIBMPBVHC32EVEGAS
Giá Thị Trường 44.70
0.50   1.1%
5.71
0.01   0.2%
5.53
0.02   0.4%
16.50
0.10   0.6%
6.05
0.04   0.7%
2.90
0   0%
10.10
-0.10   -1.0%
6.90
0   0%
37.10
0.30   0.8%
31.95
0   0%
93.40
4.10   4.6%
84.80
4.80   6%
38.00
1.50   4.1%
17.50
0.20   1.2%
111.00
5   4.7%
EPS/PE 1.86k / 24.10.30k / 19.30.27k / 20.21.05k / 15.70.35k / 17.30.32k / 9.10.75k / 13.50.01k / 766.71.69k / 22.02.57k / 12.45.76k / 16.22.23k / 38.06.66k / 5.71.24k / 14.15.00k / 22.2
Giá Sổ Sách 15.43
ngàn
8.35
ngàn
12.07
ngàn
11.09
ngàn
10.43
ngàn
9.65
ngàn
11.65
ngàn
16.37
ngàn
12.80
ngàn
24.79
ngàn
30.00
ngàn
19.92
ngàn
32.15
ngàn
22.09
ngàn
22.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,263,477574,3272,437,483647,569335,958152,9474,251,11694,8262,277,37674,739575,289570,329160,943301,334811,321
Khối lượng đang lưu hành 999,407,901211,200,000163,504,874124,649,87513,528,90039,000,000241,933,853110,010,0543,418,715,33491,354,03781,860,938680,471,43413,663,99241,500,4731,913,950,000
Tổng Vốn Thị Trường 44,674
tỷ VND
1,206
tỷ VND
904
tỷ VND
2,057
tỷ VND
82
tỷ VND
113
tỷ VND
2,444
tỷ VND
759
tỷ VND
126,834
tỷ VND
2,919
tỷ VND
7,646
tỷ VND
57,704
tỷ VND
519
tỷ VND
726
tỷ VND
212,448
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(28.15%)
324,284
(0.15%)
24,188
(0.01%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
7,022,450
(18.01%)
10,644,345
(4.4%)
7,018,775
(6.38%)
65,637,496
(1.92%)
35,147,015
(38.47%)
22,280,080
(27.22%)
170,522,250
(25.06%)
3,312,930
(24.25%)
22,177,434
(53.44%)
49,377,040
(2.58%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 130,656
tỷ VND
6,044
tỷ VND
4,890
tỷ VND
26,299
tỷ VND
136
tỷ VND
664
tỷ VND
11,408
tỷ VND
36,368
tỷ VND
167,128
tỷ VND
18,142
tỷ VND
23,727
tỷ VND
109,964
tỷ VND
2,720
tỷ VND
6,546
tỷ VND
411,037
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 16,547
tỷ VND
-101
tỷ VND
125
tỷ VND
610
tỷ VND
18
tỷ VND
38
tỷ VND
923
tỷ VND
1,419
tỷ VND
25,716
tỷ VND
1,014
tỷ VND
3,802
tỷ VND
8,663
tỷ VND
443
tỷ VND
816
tỷ VND
62,662
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 16,031
tỷ VND
1,765
tỷ VND
783
tỷ VND
1,382
tỷ VND
141
tỷ VND
377
tỷ VND
2,819
tỷ VND
1,800
tỷ VND
46,114
tỷ VND
2,264
tỷ VND
2,456
tỷ VND
13,556
tỷ VND
439
tỷ VND
917
tỷ VND
43,160
tỷ VND
Tổng Nợ 268,285
tỷ VND
13
tỷ VND
446
tỷ VND
1,308
tỷ VND
2
tỷ VND
10
tỷ VND
2,767
tỷ VND
3,042
tỷ VND
1,152,676
tỷ VND
3,026
tỷ VND
410
tỷ VND
71,538
tỷ VND
310
tỷ VND
369
tỷ VND
18,627
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 284,316
tỷ VND
1,777
tỷ VND
1,230
tỷ VND
2,691
tỷ VND
143
tỷ VND
387
tỷ VND
5,587
tỷ VND
4,842
tỷ VND
1,201,662
tỷ VND
5,290
tỷ VND
2,865
tỷ VND
85,786
tỷ VND
750
tỷ VND
1,285
tỷ VND
61,787
tỷ VND
Tiền mặt 4,852
tỷ VND
204
tỷ VND
23
tỷ VND
26
tỷ VND
32
tỷ VND
16
tỷ VND
253
tỷ VND
112
tỷ VND
8,185
tỷ VND
193
tỷ VND
445
tỷ VND
3,393
tỷ VND
51
tỷ VND
132
tỷ VND
13,672
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 124% / 44% / 65% / 103% / 33% / 33% / 50% / 01% / 134% / 1016% / 192% / 1212% / 214% / 616% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%1%36%49%2%3%50%63%96%57%14%83%41%29%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%-2%3%2%13%6%8%4%15%6%16%8%16%12%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%-22.30%191.90%12.30%57.20%1.60%16.50%-1%13.40%5.80%16.20%16.50%11.70%8.10%-0.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.60%-216.80%1,245.10%476.20%226.40%-40.10%85.90%-204.30%14.50%8.50%7.60%-0.70%18.60%-3.20%3.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%3.80%-0.90%15.60%0%-3.20%9.70%11%3%11.80%51.50%14.10%68.10%8%19.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357