Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBANVBIDBWECEOCHPCIICTGFTMHBCPTLSCRTVCVGC
Giá Thị Trường 20.95
0   0%
41.30
0   0%
25.70
0   0%
29.00
0   0%
17.00
0   0%
14.90
0   0%
25.70
0   0%
27.15
0   0%
27.10
0   0%
15.40
0   0%
28.90
0   0%
3.09
0   0%
9.90
0   0%
11.00
0   0%
24.00
0   0%
EPS/PE 1.50k / 13.92.53k / 16.31.47k / 17.52.06k / 14.11.43k / 11.92.23k / 6.71.56k / 16.41.57k / 17.32.10k / 12.90.73k / 21.14.18k / 6.90.10k / 30.60.91k / 10.90.45k / 24.61.51k / 15.9
Giá Sổ Sách 18.10
ngàn
15.62
ngàn
11.79
ngàn
13.99
ngàn
23.06
ngàn
14.82
ngàn
13.23
ngàn
27.47
ngàn
17.69
ngàn
11.29
ngàn
19.93
ngàn
8.72
ngàn
14.30
ngàn
12.18
ngàn
15.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,058,1404,187,034737,0442,478,075264,4651,826,70637,277810,5607,607,713798,9451,452,06116,3785,979,287275,1331,584,123
Khối lượng đang lưu hành 167,199,9761,099,348,691124,649,8753,418,715,334150,000,000154,403,991125,999,511279,806,4153,723,404,55650,000,000194,776,13698,865,080243,872,42440,024,107448,350,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,503
tỷ VND
45,403
tỷ VND
3,204
tỷ VND
99,143
tỷ VND
2,550
tỷ VND
2,301
tỷ VND
3,238
tỷ VND
7,597
tỷ VND
100,904
tỷ VND
770
tỷ VND
5,629
tỷ VND
305
tỷ VND
2,414
tỷ VND
440
tỷ VND
10,760
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.37%)
281,308,949
(25.59%)
707,260
(0.57%)
65,637,496
(1.92%)
0
(0%)
17,762,652
(11.5%)
3,754,122
(2.98%)
134,175,831
(47.95%)
1,116,380,117
(29.98%)
0
(0%)
30,477,572
(15.65%)
561,004
(0.57%)
36,363,888
(14.91%)
70,650
(0.18%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,468
tỷ VND
135,411
tỷ VND
27,117
tỷ VND
184,302
tỷ VND
2,938
tỷ VND
4,980
tỷ VND
3,253
tỷ VND
10,721
tỷ VND
329,425
tỷ VND
2,260
tỷ VND
54,559
tỷ VND
3,609
tỷ VND
7,862
tỷ VND
97
tỷ VND
27,128
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 819
tỷ VND
18,283
tỷ VND
688
tỷ VND
30,376
tỷ VND
413
tỷ VND
748
tỷ VND
1,298
tỷ VND
5,159
tỷ VND
52,506
tỷ VND
72
tỷ VND
2,281
tỷ VND
120
tỷ VND
1,140
tỷ VND
75
tỷ VND
1,691
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,513
tỷ VND
17,177
tỷ VND
1,470
tỷ VND
47,830
tỷ VND
3,459
tỷ VND
2,289
tỷ VND
1,666
tỷ VND
7,686
tỷ VND
65,866
tỷ VND
564
tỷ VND
2,588
tỷ VND
862
tỷ VND
3,487
tỷ VND
487
tỷ VND
6,868
tỷ VND
Tổng Nợ 3,274
tỷ VND
282,678
tỷ VND
1,551
tỷ VND
1,176,139
tỷ VND
7,604
tỷ VND
4,121
tỷ VND
1,131
tỷ VND
13,721
tỷ VND
1,047,923
tỷ VND
1,179
tỷ VND
10,833
tỷ VND
451
tỷ VND
6,256
tỷ VND
550
tỷ VND
9,407
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,787
tỷ VND
299,855
tỷ VND
3,020
tỷ VND
1,226,943
tỷ VND
11,063
tỷ VND
6,410
tỷ VND
2,797
tỷ VND
21,407
tỷ VND
1,114,095
tỷ VND
1,744
tỷ VND
13,421
tỷ VND
1,313
tỷ VND
9,743
tỷ VND
1,037
tỷ VND
16,276
tỷ VND
Tiền mặt 428
tỷ VND
4,819
tỷ VND
6
tỷ VND
9,442
tỷ VND
185
tỷ VND
824
tỷ VND
316
tỷ VND
1,479
tỷ VND
6,459
tỷ VND
99
tỷ VND
258
tỷ VND
274
tỷ VND
180
tỷ VND
36
tỷ VND
1,836
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 201% / 166% / 131% / 152% / 68% / 227% / 123% / 81% / 122% / 66% / 311% / 12% / 62% / 45% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%94%51%96%69%64%40%64%94%68%81%34%64%53%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%14%3%16%14%15%40%48%16%3%4%3%14%77%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.10%7.20%12.30%18.70%22%74.60%36.60%95.30%8.40%18.80%38.10%14%99.80%79.40%10.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 61.60%23.50%469.60%16%13.50%200.20%-349.90%117.20%4.20%139.90%147.50%-215,184.80%153.70%213.40%235.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.60%10.50%15.60%12.10%11.20%5.40%30.30%18.50%6.70%-3.80%34.30%-4.80%6.30%2.90%26.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357