Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBANVBIDBWECEOCHPCIICTGFTMHBCPTLSCRTVCVGC
Giá Thị Trường 28.65
0.20   0.7%
44.70
0.50   1.1%
16.50
0.10   0.6%
37.10
0.30   0.8%
27.45
0.45   1.7%
10.70
0.20   1.9%
26.00
0   0%
36.50
0.10   0.3%
30.40
1.75   6.1%
12.70
-0.20   -1.6%
39.30
0.50   1.3%
3.85
-0.03   -0.8%
12.15
0.40   3.4%
9.40
0.60   6.8%
24.50
0.30   1.2%
EPS/PE 2.67k / 10.71.86k / 24.11.05k / 15.71.69k / 22.01.37k / 20.01.15k / 9.33.26k / 8.05.40k / 6.82.01k / 15.10.75k / 16.86.62k / 5.9-0.33k / -11.80.94k / 13.00.45k / 20.92.07k / 11.8
Giá Sổ Sách 27.43
ngàn
15.43
ngàn
11.09
ngàn
12.80
ngàn
22.79
ngàn
14.50
ngàn
14.91
ngàn
27.30
ngàn
16.65
ngàn
11.57
ngàn
19.00
ngàn
9.88
ngàn
14.28
ngàn
11.95
ngàn
22.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,417,0253,263,477647,5692,277,376293,4131,637,730111,0591,444,9964,077,673693,4301,813,42863,2203,983,134171,387996,795
Khối lượng đang lưu hành 83,599,988999,407,901124,649,8753,418,715,334150,000,000154,403,991125,999,511279,806,4153,723,404,55650,000,000129,850,75798,865,080243,872,42440,024,107307,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,395
tỷ VND
44,674
tỷ VND
2,057
tỷ VND
126,834
tỷ VND
4,118
tỷ VND
1,652
tỷ VND
3,276
tỷ VND
10,213
tỷ VND
113,191
tỷ VND
635
tỷ VND
5,103
tỷ VND
381
tỷ VND
2,963
tỷ VND
376
tỷ VND
7,522
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(10.75%)
281,308,949
(28.15%)
707,260
(0.57%)
65,637,496
(1.92%)
0
(0%)
17,762,652
(11.5%)
3,754,122
(2.98%)
134,175,831
(47.95%)
1,116,380,117
(29.98%)
0
(0%)
30,477,572
(23.47%)
561,004
(0.57%)
36,363,888
(14.91%)
70,650
(0.18%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,170
tỷ VND
130,656
tỷ VND
26,299
tỷ VND
167,128
tỷ VND
2,516
tỷ VND
4,563
tỷ VND
3,253
tỷ VND
10,036
tỷ VND
315,036
tỷ VND
1,955
tỷ VND
51,213
tỷ VND
3,591
tỷ VND
7,053
tỷ VND
92
tỷ VND
25,294
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 719
tỷ VND
16,547
tỷ VND
610
tỷ VND
25,716
tỷ VND
352
tỷ VND
527
tỷ VND
1,372
tỷ VND
5,008
tỷ VND
48,500
tỷ VND
61
tỷ VND
2,145
tỷ VND
89
tỷ VND
1,140
tỷ VND
65
tỷ VND
1,452
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,625
tỷ VND
16,031
tỷ VND
1,382
tỷ VND
46,114
tỷ VND
3,419
tỷ VND
2,238
tỷ VND
1,879
tỷ VND
7,639
tỷ VND
63,390
tỷ VND
578
tỷ VND
2,468
tỷ VND
976
tỷ VND
3,484
tỷ VND
478
tỷ VND
6,794
tỷ VND
Tổng Nợ 2,951
tỷ VND
268,285
tỷ VND
1,308
tỷ VND
1,152,676
tỷ VND
7,423
tỷ VND
3,414
tỷ VND
1,227
tỷ VND
13,127
tỷ VND
1,031,337
tỷ VND
1,258
tỷ VND
11,460
tỷ VND
479
tỷ VND
6,070
tỷ VND
510
tỷ VND
9,082
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,576
tỷ VND
284,316
tỷ VND
2,691
tỷ VND
1,201,662
tỷ VND
10,842
tỷ VND
5,652
tỷ VND
3,106
tỷ VND
20,766
tỷ VND
1,095,022
tỷ VND
1,836
tỷ VND
13,928
tỷ VND
1,455
tỷ VND
9,554
tỷ VND
989
tỷ VND
15,876
tỷ VND
Tiền mặt 510
tỷ VND
4,852
tỷ VND
26
tỷ VND
8,185
tỷ VND
265
tỷ VND
444
tỷ VND
501
tỷ VND
1,406
tỷ VND
5,980
tỷ VND
94
tỷ VND
492
tỷ VND
87
tỷ VND
104
tỷ VND
90
tỷ VND
2,398
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 161% / 125% / 101% / 132% / 66% / 1413% / 228% / 211% / 122% / 76% / 35-2% / -32% / 62% / 55% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%94%49%96%68%60%39%63%94%69%82%33%64%52%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%13%2%15%14%12%42%50%15%3%4%2%16%71%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.10%3.40%12.30%13.40%22%74.60%36.60%95.30%2.60%18.80%38.10%9.40%99.80%79.50%10.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 56.50%-3.60%476.20%14.50%13.30%167.90%-349.90%89.60%2.20%138.70%147.40%1,379.80%162.20%177.10%189.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.60%2.20%15.60%3%11.20%5.40%30.30%18.50%1.10%-3.80%34.30%-4.80%6.30%2.90%26.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357