Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBANVBIDBWECEOCHPCIICTGFTMHBCPTLSCRTVCVGC
Giá Thị Trường 31.10
0.55   1.8%
34.20
0.40   1.2%
10.50
0.40   4.0%
24.45
0.55   2.3%
21.00
-1   -4.5%
10.30
0   0%
29.50
0.70   2.4%
34.00
0.35   1.0%
22.00
1.15   5.5%
12.35
-0.05   -0.4%
49.30
1.30   2.7%
4.50
0   0%
9.25
0.12   1.3%
8.20
0.10   1.2%
24.70
0.20   0.8%
EPS/PE 3.37k / 9.11.86k / 18.20.71k / 14.21.69k / 14.20.99k / 22.31.04k / 9.93.95k / 7.35.68k / 5.92.01k / 10.40.81k / 15.36.75k / 7.1-0.04k / -118.40.41k / 22.30.70k / 11.62.16k / 11.4
Giá Sổ Sách 20.64
ngàn
15.43
ngàn
10.73
ngàn
12.80
ngàn
21.56
ngàn
14.05
ngàn
13.76
ngàn
27.29
ngàn
16.65
ngàn
11.29
ngàn
17.35
ngàn
9.80
ngàn
14.58
ngàn
11.96
ngàn
20.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,324,9281,939,730317,9722,174,045289,3021,868,78293,8901,210,6462,192,529616,4921,608,120105,9083,037,101225,608647,868
Khối lượng đang lưu hành 59,249,988999,407,901124,649,8753,418,715,334150,000,000154,403,991125,999,511279,806,4153,723,404,55650,000,000128,852,71798,865,080243,872,42440,024,107307,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,843
tỷ VND
34,180
tỷ VND
1,309
tỷ VND
83,588
tỷ VND
3,150
tỷ VND
1,590
tỷ VND
3,717
tỷ VND
9,513
tỷ VND
81,915
tỷ VND
618
tỷ VND
6,352
tỷ VND
445
tỷ VND
2,256
tỷ VND
328
tỷ VND
7,583
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(15.17%)
281,308,949
(28.15%)
707,260
(0.57%)
65,637,496
(1.92%)
0
(0%)
17,762,652
(11.5%)
3,754,122
(2.98%)
134,175,831
(47.95%)
1,116,380,117
(29.98%)
0
(0%)
30,477,572
(23.65%)
561,004
(0.57%)
36,363,888
(14.91%)
70,650
(0.18%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,743
tỷ VND
130,656
tỷ VND
25,443
tỷ VND
167,128
tỷ VND
1,968
tỷ VND
3,967
tỷ VND
2,977
tỷ VND
9,399
tỷ VND
315,036
tỷ VND
1,659
tỷ VND
46,132
tỷ VND
3,509
tỷ VND
6,044
tỷ VND
85
tỷ VND
23,019
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 653
tỷ VND
16,547
tỷ VND
565
tỷ VND
25,716
tỷ VND
268
tỷ VND
449
tỷ VND
1,227
tỷ VND
4,997
tỷ VND
48,500
tỷ VND
47
tỷ VND
1,901
tỷ VND
81
tỷ VND
999
tỷ VND
61
tỷ VND
1,353
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,223
tỷ VND
15,423
tỷ VND
1,337
tỷ VND
43,762
tỷ VND
3,234
tỷ VND
2,169
tỷ VND
1,734
tỷ VND
7,635
tỷ VND
62,004
tỷ VND
565
tỷ VND
2,236
tỷ VND
968
tỷ VND
3,322
tỷ VND
479
tỷ VND
6,405
tỷ VND
Tổng Nợ 2,555
tỷ VND
254,841
tỷ VND
1,224
tỷ VND
1,079,373
tỷ VND
6,910
tỷ VND
3,005
tỷ VND
1,254
tỷ VND
12,649
tỷ VND
1,000,012
tỷ VND
1,203
tỷ VND
11,182
tỷ VND
577
tỷ VND
5,504
tỷ VND
458
tỷ VND
9,217
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,778
tỷ VND
270,265
tỷ VND
2,561
tỷ VND
1,125,909
tỷ VND
10,143
tỷ VND
5,175
tỷ VND
2,987
tỷ VND
20,284
tỷ VND
1,062,292
tỷ VND
1,768
tỷ VND
13,417
tỷ VND
1,545
tỷ VND
8,826
tỷ VND
937
tỷ VND
15,622
tỷ VND
Tiền mặt 240
tỷ VND
4,080
tỷ VND
15
tỷ VND
7,853
tỷ VND
332
tỷ VND
279
tỷ VND
216
tỷ VND
1,319
tỷ VND
6,376
tỷ VND
75
tỷ VND
412
tỷ VND
35
tỷ VND
128
tỷ VND
139
tỷ VND
2,579
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 191% / 124% / 71% / 131% / 55% / 1217% / 298% / 221% / 122% / 76% / 390% / 01% / 34% / 75% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%94%48%96%68%58%42%62%94%68%83%37%62%49%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%13%2%15%14%11%41%53%15%3%4%2%17%72%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.30%3.40%11.40%13.40%13.10%89.80%30.10%85%2.60%23.30%35.10%2.50%73.20%119.80%9.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 41.90%-3.60%350.90%14.50%41.20%206.70%-361.80%107.10%2.20%184.90%134.80%2,003.10%245.80%254%230.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.20%2.20%-10.20%3%0%7.40%29.20%17.80%1.10%0%28.80%-12.40%5.40%11.60%15%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357