Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBANVBIDBWECEOCHPCIICTGFTMHBCPTLSCRTVCVGC
Giá Thị Trường 34.00
-0.65   -1.9%
31.70
-0.70   -2.2%
9.81
-0.49   -4.8%
21.40
0.15   0.7%
26.30
-0.30   -1.1%
10.20
-0.10   -1.0%
26.90
-0.05   -0.2%
33.40
-0.60   -1.8%
19.45
-0.05   -0.3%
14.60
0.05   0.3%
60.50
-1.60   -2.6%
4.00
-0.05   -1.2%
10.35
0.25   2.5%
8.40
0   0%
22.60
-0.70   -3.0%
EPS/PE 3.27k / 10.41.49k / 21.21.44k / 6.81.85k / 11.60.68k / 38.51.13k / 9.13.60k / 7.58.21k / 4.11.86k / 10.50.69k / 21.26.30k / 9.6-0.08k / -51.90.90k / 11.60.87k / 9.62.07k / 10.9
Giá Sổ Sách 20.59
ngàn
14.56
ngàn
19.87
ngàn
12.91
ngàn
20.59
ngàn
10.21
ngàn
13.22
ngàn
27.93
ngàn
15.63
ngàn
11.17
ngàn
21.26
ngàn
9.84
ngàn
14.08
ngàn
12.71
ngàn
21.62
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,277,4801,627,834111,7302,977,773297,2831,373,99297,355956,7551,770,487551,8061,427,546268,3053,785,698335,558327,286
Khối lượng đang lưu hành 56,964,988999,407,901124,649,9753,418,715,334150,000,000154,403,991125,999,511274,828,2373,723,404,55650,000,000128,852,71798,865,080227,920,62040,024,164307,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,937
tỷ VND
31,681
tỷ VND
1,223
tỷ VND
73,161
tỷ VND
3,945
tỷ VND
1,575
tỷ VND
3,389
tỷ VND
9,179
tỷ VND
72,420
tỷ VND
730
tỷ VND
7,796
tỷ VND
395
tỷ VND
2,359
tỷ VND
336
tỷ VND
6,938
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(15.77%)
281,308,949
(28.15%)
707,260
(0.57%)
65,637,496
(1.92%)
0
(0%)
17,762,652
(11.5%)
3,754,122
(2.98%)
134,175,831
(48.82%)
1,116,380,117
(29.98%)
0
(0%)
30,477,572
(23.65%)
561,004
(0.57%)
36,363,888
(15.95%)
70,650
(0.18%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,680
tỷ VND
126,489
tỷ VND
24,703
tỷ VND
150,920
tỷ VND
1,157
tỷ VND
3,487
tỷ VND
2,804
tỷ VND
8,949
tỷ VND
301,284
tỷ VND
1,321
tỷ VND
41,928
tỷ VND
3,499
tỷ VND
5,770
tỷ VND
80
tỷ VND
20,440
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 601
tỷ VND
15,498
tỷ VND
532
tỷ VND
23,319
tỷ VND
103
tỷ VND
416
tỷ VND
1,159
tỷ VND
5,063
tỷ VND
44,677
tỷ VND
41
tỷ VND
1,663
tỷ VND
85
tỷ VND
979
tỷ VND
58
tỷ VND
1,168
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,173
tỷ VND
14,884
tỷ VND
1,303
tỷ VND
45,199
tỷ VND
3,088
tỷ VND
1,577
tỷ VND
1,666
tỷ VND
7,676
tỷ VND
60,045
tỷ VND
559
tỷ VND
2,029
tỷ VND
973
tỷ VND
3,209
tỷ VND
469
tỷ VND
6,638
tỷ VND
Tổng Nợ 2,200
tỷ VND
250,958
tỷ VND
1,403
tỷ VND
1,051,071
tỷ VND
6,157
tỷ VND
2,605
tỷ VND
1,310
tỷ VND
11,828
tỷ VND
975,300
tỷ VND
1,149
tỷ VND
10,874
tỷ VND
522
tỷ VND
5,336
tỷ VND
372
tỷ VND
8,900
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,373
tỷ VND
265,842
tỷ VND
2,706
tỷ VND
1,099,210
tỷ VND
9,245
tỷ VND
4,182
tỷ VND
2,976
tỷ VND
19,504
tỷ VND
1,035,621
tỷ VND
1,707
tỷ VND
12,903
tỷ VND
1,495
tỷ VND
8,546
tỷ VND
840
tỷ VND
15,538
tỷ VND
Tiền mặt 215
tỷ VND
4,240
tỷ VND
22
tỷ VND
8,522
tỷ VND
165
tỷ VND
118
tỷ VND
369
tỷ VND
1,417
tỷ VND
6,380
tỷ VND
64
tỷ VND
546
tỷ VND
20
tỷ VND
202
tỷ VND
98
tỷ VND
2,982
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 171% / 107% / 141% / 151% / 36% / 1715% / 2712% / 311% / 122% / 76% / 40-1% / -12% / 65% / 95% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%94%52%96%67%62%44%61%94%67%84%35%62%44%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%12%2%15%9%12%41%57%15%3%4%2%17%72%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.30%3.40%11.40%13.40%13.10%89.80%30.10%85%2.60%23.30%35.10%2.50%73.20%119.80%9.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 41.90%-3.60%350.90%14.50%41.20%206.70%-361.80%107.10%2.20%184.90%134.80%2,003.10%245.80%254%230.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.20%2.20%-10.20%3%0%7.40%29.20%17.80%1.10%0%28.80%-12.40%5.40%11.60%15%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357