Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBACMAGRANVAPGAPSASAASMBFCBIDBSIBVHLASVJC
Giá Thị Trường 32.90
0.10   0.3%
39.50
0   0%
1.40
-0.10   -6.7%
5.80
-0.10   -1.7%
13.50
0.50   3.8%
5.44
-0.01   -0.2%
3.20
0   0%
3.80
0   0%
11.10
0   0%
34.00
-0.60   -1.7%
26.90
-0.20   -0.7%
16.00
1   6.7%
75.40
3.40   4.7%
14.40
-0.30   -2.0%
175.30
11.40   7.0%
EPS/PE 2.39k / 13.81.86k / 21.3-0.12k / -11.90.38k / 15.30.71k / 19.00.35k / 15.60.32k / 10.00.07k / 57.60.67k / 16.55.35k / 6.41.69k / 16.01.93k / 8.32.20k / 34.21.53k / 9.47.28k / 24.1
Giá Sổ Sách 20.64
ngàn
15.43
ngàn
10.49
ngàn
8.34
ngàn
10.73
ngàn
10.43
ngàn
9.65
ngàn
10.46
ngàn
12.70
ngàn
22.26
ngàn
12.80
ngàn
12.05
ngàn
19.89
ngàn
11.96
ngàn
25.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,415,6172,627,003414,614532,519501,480326,298192,431104,5654,276,947144,2212,002,89452,373500,211163,9431,029,000
Khối lượng đang lưu hành 83,599,988999,407,90151,000,000211,200,000124,649,87513,528,90039,000,00010,000,000241,933,85357,167,9933,418,715,33497,637,917680,471,434112,856,400451,343,284
Tổng Vốn Thị Trường 2,750
tỷ VND
39,477
tỷ VND
71
tỷ VND
1,225
tỷ VND
1,683
tỷ VND
74
tỷ VND
125
tỷ VND
38
tỷ VND
2,685
tỷ VND
1,944
tỷ VND
91,963
tỷ VND
1,562
tỷ VND
51,308
tỷ VND
1,625
tỷ VND
79,120
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(10.75%)
281,308,949
(28.15%)
386,900
(0.76%)
324,284
(0.15%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
7,022,450
(18.01%)
208,100
(2.08%)
10,644,345
(4.4%)
7,341,042
(12.84%)
65,637,496
(1.92%)
7,339,489
(7.52%)
170,522,250
(25.06%)
5,639,357
(5%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,743
tỷ VND
130,656
tỷ VND
421
tỷ VND
6,010
tỷ VND
25,443
tỷ VND
130
tỷ VND
627
tỷ VND
1,030
tỷ VND
10,402
tỷ VND
20,527
tỷ VND
167,128
tỷ VND
2,811
tỷ VND
102,575
tỷ VND
31,446
tỷ VND
43,519
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 653
tỷ VND
16,547
tỷ VND
50
tỷ VND
-96
tỷ VND
565
tỷ VND
15
tỷ VND
38
tỷ VND
6
tỷ VND
867
tỷ VND
870
tỷ VND
25,716
tỷ VND
284
tỷ VND
8,339
tỷ VND
2,305
tỷ VND
4,715
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,223
tỷ VND
15,423
tỷ VND
535
tỷ VND
1,762
tỷ VND
1,337
tỷ VND
141
tỷ VND
377
tỷ VND
105
tỷ VND
2,792
tỷ VND
1,272
tỷ VND
43,762
tỷ VND
1,121
tỷ VND
13,534
tỷ VND
1,350
tỷ VND
8,293
tỷ VND
Tổng Nợ 2,555
tỷ VND
254,841
tỷ VND
140
tỷ VND
31
tỷ VND
1,224
tỷ VND
2
tỷ VND
10
tỷ VND
13
tỷ VND
2,865
tỷ VND
2,643
tỷ VND
1,079,373
tỷ VND
740
tỷ VND
71,560
tỷ VND
1,559
tỷ VND
17,920
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,778
tỷ VND
270,265
tỷ VND
676
tỷ VND
1,794
tỷ VND
2,561
tỷ VND
143
tỷ VND
387
tỷ VND
117
tỷ VND
5,657
tỷ VND
3,915
tỷ VND
1,125,909
tỷ VND
1,861
tỷ VND
85,783
tỷ VND
2,909
tỷ VND
26,214
tỷ VND
Tiền mặt 240
tỷ VND
4,080
tỷ VND
2
tỷ VND
213
tỷ VND
15
tỷ VND
32
tỷ VND
16
tỷ VND
24
tỷ VND
260
tỷ VND
317
tỷ VND
7,853
tỷ VND
181
tỷ VND
3,393
tỷ VND
310
tỷ VND
1,864
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 191% / 12-1% / -14% / 54% / 73% / 33% / 31% / 12% / 510% / 291% / 1310% / 172% / 116% / 1313% / 40
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%94%21%2%48%2%3%11%51%67%96%40%83%54%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%13%12%-2%2%11%6%1%8%4%15%10%8%7%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.30%3.40%49.10%-35.80%11.40%57.20%1.60%23.60%14.10%-0.20%13.40%36.10%16.50%1.20%98.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 41.90%-3.60%4,789%-201.40%350.90%226.40%-40.10%36.60%72.10%35%14.50%61.50%-0.70%-8.40%452.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.20%2.20%-28%-8.90%-10.20%0%-3.20%-13.20%12.40%9.30%3%5.60%14.10%11.70%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357