Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBACMAGRANVAPGAPSASAASMBFCBIDBSIBVHLASVJC
Giá Thị Trường 20.80
-0.10   -0.5%
48.10
0.40   0.8%
1.00
0   0%
4.85
0.15   3.2%
25.60
0.10   0.4%
5.57
0   0%
3.00
0   0%
2.90
0.10   3.6%
14.65
0.85   6.2%
32.45
0   0%
39.45
1.45   3.8%
15.10
0   0%
99.00
4   4.2%
13.20
0.20   1.5%
195.70
-1.30   -0.7%
EPS/PE 1.34k / 15.61.93k / 25.0-0.54k / -1.90.30k / 16.41.05k / 24.40.61k / 9.20.29k / 10.30.05k / 60.40.75k / 19.64.86k / 6.72.02k / 19.51.63k / 9.32.29k / 43.21.47k / 9.010.01k / 19.6
Giá Sổ Sách 27.43
ngàn
16.04
ngàn
10.04
ngàn
8.35
ngàn
11.09
ngàn
10.69
ngàn
9.66
ngàn
10.49
ngàn
11.65
ngàn
21.38
ngàn
13.49
ngàn
12.39
ngàn
20.41
ngàn
11.64
ngàn
22.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,291,5814,311,017330,613499,669797,946361,078145,352122,2184,490,016165,7682,361,911138,725538,150119,242981,105
Khối lượng đang lưu hành 167,199,9761,099,348,69151,000,000211,200,000124,649,87513,528,90039,000,00010,000,000241,933,85357,167,9933,418,715,334107,637,435680,471,434112,856,400451,343,284
Tổng Vốn Thị Trường 3,478
tỷ VND
52,879
tỷ VND
51
tỷ VND
1,024
tỷ VND
3,191
tỷ VND
75
tỷ VND
117
tỷ VND
29
tỷ VND
3,544
tỷ VND
1,855
tỷ VND
134,868
tỷ VND
1,625
tỷ VND
67,367
tỷ VND
1,490
tỷ VND
88,328
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.37%)
281,308,949
(25.59%)
386,900
(0.76%)
324,284
(0.15%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
7,022,450
(18.01%)
208,100
(2.08%)
10,644,345
(4.4%)
7,341,042
(12.84%)
65,637,496
(1.92%)
7,339,489
(6.82%)
170,522,250
(25.06%)
5,639,357
(5%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,170
tỷ VND
133,038
tỷ VND
426
tỷ VND
6,044
tỷ VND
26,299
tỷ VND
136
tỷ VND
664
tỷ VND
1,047
tỷ VND
11,408
tỷ VND
22,100
tỷ VND
175,136
tỷ VND
2,971
tỷ VND
109,964
tỷ VND
32,716
tỷ VND
63,269
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 719
tỷ VND
17,138
tỷ VND
27
tỷ VND
-101
tỷ VND
610
tỷ VND
18
tỷ VND
38
tỷ VND
6
tỷ VND
923
tỷ VND
923
tỷ VND
28,398
tỷ VND
313
tỷ VND
8,663
tỷ VND
2,349
tỷ VND
6,470
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,625
tỷ VND
16,031
tỷ VND
512
tỷ VND
1,765
tỷ VND
1,382
tỷ VND
145
tỷ VND
377
tỷ VND
105
tỷ VND
2,819
tỷ VND
1,222
tỷ VND
46,114
tỷ VND
1,209
tỷ VND
13,885
tỷ VND
1,314
tỷ VND
10,037
tỷ VND
Tổng Nợ 2,951
tỷ VND
268,285
tỷ VND
133
tỷ VND
13
tỷ VND
1,308
tỷ VND
3
tỷ VND
14
tỷ VND
30
tỷ VND
2,767
tỷ VND
2,619
tỷ VND
1,152,676
tỷ VND
1,137
tỷ VND
76,781
tỷ VND
1,494
tỷ VND
21,871
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,576
tỷ VND
284,316
tỷ VND
644
tỷ VND
1,777
tỷ VND
2,691
tỷ VND
147
tỷ VND
391
tỷ VND
135
tỷ VND
5,587
tỷ VND
3,842
tỷ VND
1,201,662
tỷ VND
2,346
tỷ VND
91,368
tỷ VND
2,807
tỷ VND
31,908
tỷ VND
Tiền mặt 510
tỷ VND
4,852
tỷ VND
16
tỷ VND
204
tỷ VND
26
tỷ VND
16
tỷ VND
10
tỷ VND
3
tỷ VND
253
tỷ VND
345
tỷ VND
8,185
tỷ VND
79
tỷ VND
3,793
tỷ VND
255
tỷ VND
6,856
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 161% / 13-4% / -54% / 45% / 106% / 63% / 30% / 03% / 69% / 291% / 157% / 142% / 125% / 1214% / 45
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%94%21%1%49%2%4%22%50%68%96%48%84%53%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%13%6%-2%2%13%6%1%8%4%16%11%8%7%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.10%7.20%15.10%-21.40%12.30%108.80%1.60%9.40%16.70%-2.80%18.70%31.20%16.50%-1.40%87.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 56.50%23.50%3,487.80%-217%488%1,562.50%-40.10%32.80%88.20%16.30%16%94%-0.70%-12.70%359.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.60%10.50%-24.50%3.80%15.60%-0.80%-3.20%-4.30%9.70%11.40%12.10%8.80%14.10%12.60%19%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357