Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBACMAGRANVAPGAPSASAASMBFCBIDBSIBVHLASVJC
Giá Thị Trường 17.85
0.75   4.4%
35.40
0.90   2.6%
0.80
0   0%
3.48
0.08   2.4%
18.60
0   0%
5.58
-0.05   -0.9%
3.00
-0.10   -3.2%
1.20
0   0%
11.75
0.75   6.8%
25.20
0   0%
25.00
0.85   3.5%
11.00
0   0%
72.80
-2.80   -3.7%
11.60
0   0%
131.80
-0.20   -0.2%
EPS/PE 1.50k / 11.42.53k / 13.6-0.59k / -1.40.11k / 31.81.47k / 12.60.62k / 9.00.29k / 10.70.06k / 20.72.68k / 4.15.71k / 4.42.06k / 11.71.89k / 5.82.36k / 32.01.36k / 8.512.20k / 10.8
Giá Sổ Sách 18.10
ngàn
17.42
ngàn
9.99
ngàn
8.38
ngàn
11.79
ngàn
10.69
ngàn
9.66
ngàn
9.33
ngàn
20.56
ngàn
21.93
ngàn
13.99
ngàn
13.17
ngàn
21.00
ngàn
11.94
ngàn
25.53
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,251,0194,119,440295,481120,480653,841326,915194,66536,0203,951,57250,0452,668,275145,966245,49854,489643,848
Khối lượng đang lưu hành 167,199,9761,084,491,41751,000,000211,200,000124,649,87513,528,90039,000,00010,000,000241,933,85357,167,9933,418,715,334110,974,195680,471,434112,856,400451,343,284
Tổng Vốn Thị Trường 2,985
tỷ VND
38,391
tỷ VND
41
tỷ VND
735
tỷ VND
2,318
tỷ VND
75
tỷ VND
117
tỷ VND
12
tỷ VND
2,843
tỷ VND
1,441
tỷ VND
85,468
tỷ VND
1,221
tỷ VND
49,538
tỷ VND
1,309
tỷ VND
59,487
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.37%)
281,308,949
(25.94%)
386,900
(0.76%)
324,284
(0.15%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
7,022,450
(18.01%)
208,100
(2.08%)
10,644,345
(4.4%)
7,341,042
(12.84%)
65,637,496
(1.92%)
7,339,489
(6.61%)
170,522,250
(25.06%)
5,639,357
(5%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,468
tỷ VND
135,411
tỷ VND
428
tỷ VND
6,088
tỷ VND
27,117
tỷ VND
138
tỷ VND
664
tỷ VND
1,060
tỷ VND
12,076
tỷ VND
23,457
tỷ VND
184,302
tỷ VND
3,154
tỷ VND
117,002
tỷ VND
33,671
tỷ VND
75,829
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 819
tỷ VND
18,283
tỷ VND
24
tỷ VND
-89
tỷ VND
688
tỷ VND
18
tỷ VND
38
tỷ VND
6
tỷ VND
1,405
tỷ VND
1,037
tỷ VND
30,376
tỷ VND
371
tỷ VND
9,094
tỷ VND
2,380
tỷ VND
7,835
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,513
tỷ VND
17,177
tỷ VND
509
tỷ VND
1,770
tỷ VND
1,470
tỷ VND
145
tỷ VND
377
tỷ VND
93
tỷ VND
4,974
tỷ VND
1,254
tỷ VND
47,830
tỷ VND
1,418
tỷ VND
14,290
tỷ VND
1,347
tỷ VND
11,521
tỷ VND
Tổng Nợ 3,274
tỷ VND
282,678
tỷ VND
130
tỷ VND
11
tỷ VND
1,551
tỷ VND
3
tỷ VND
14
tỷ VND
24
tỷ VND
6,463
tỷ VND
2,624
tỷ VND
1,176,139
tỷ VND
832
tỷ VND
84,324
tỷ VND
1,611
tỷ VND
20,869
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,787
tỷ VND
299,855
tỷ VND
639
tỷ VND
1,781
tỷ VND
3,020
tỷ VND
147
tỷ VND
391
tỷ VND
118
tỷ VND
11,437
tỷ VND
3,877
tỷ VND
1,226,943
tỷ VND
2,250
tỷ VND
99,330
tỷ VND
2,959
tỷ VND
32,390
tỷ VND
Tiền mặt 428
tỷ VND
4,819
tỷ VND
13
tỷ VND
196
tỷ VND
6
tỷ VND
1
tỷ VND
10
tỷ VND
3
tỷ VND
590
tỷ VND
137
tỷ VND
9,442
tỷ VND
162
tỷ VND
11,231
tỷ VND
244
tỷ VND
5,705
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 201% / 16-5% / -61% / 16% / 136% / 63% / 30% / 16% / 1310% / 321% / 159% / 152% / 125% / 1117% / 48
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%94%20%1%51%2%4%21%57%68%96%37%85%54%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%14%6%-1%3%13%6%1%12%4%16%12%8%7%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.10%7.20%15.10%-21.40%12.30%108.80%42.60%9.40%16.70%-2.80%18.70%31.20%19.40%-1.40%87.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 61.60%23.50%3,487.80%-217%469.60%1,562.50%39.50%32.80%87.50%22.10%16%94%4.50%-12.70%365.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.60%10.50%-24.50%3.80%15.60%-0.80%1%-4.30%9.70%11.40%12.10%8.80%14.10%12.60%19%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357