Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBANVASMASTBIDBSIBVHCEOCMGCTGCTICTSCVTLDG
Giá Thị Trường 17.85
0.75   4.4%
35.60
1.10   3.2%
18.70
0.10   0.5%
11.75
0.75   6.8%
61.30
0.10   0.2%
24.90
0.75   3.1%
11.00
0   0%
73.00
-2.60   -3.4%
12.10
0   0%
20.70
0.90   4.5%
24.00
1.20   5.3%
29.80
0   0%
9.55
0.05   0.5%
24.20
0.70   3.0%
12.05
0.75   6.6%
EPS/PE 1.50k / 11.42.53k / 13.61.47k / 12.62.68k / 4.13.98k / 15.42.06k / 11.71.89k / 5.82.36k / 32.02.23k / 5.43.17k / 6.32.10k / 10.82.44k / 12.21.30k / 7.34.86k / 4.81.24k / 9.1
Giá Sổ Sách 18.10
ngàn
17.42
ngàn
11.79
ngàn
20.56
ngàn
14.11
ngàn
13.99
ngàn
13.17
ngàn
21.00
ngàn
14.82
ngàn
18.85
ngàn
17.69
ngàn
22.76
ngàn
12.42
ngàn
20.36
ngàn
12.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,251,0194,119,440653,8413,951,572115,2962,668,275145,966245,4981,892,26679,5656,238,946372,809189,419349,7121,019,166
Khối lượng đang lưu hành 167,199,9761,084,491,417124,649,875241,933,85336,000,0003,418,715,334110,974,195680,471,434154,403,99167,242,6943,723,404,55662,999,99797,652,93636,691,074188,750,211
Tổng Vốn Thị Trường 2,985
tỷ VND
38,608
tỷ VND
2,331
tỷ VND
2,843
tỷ VND
2,207
tỷ VND
85,126
tỷ VND
1,221
tỷ VND
49,674
tỷ VND
1,868
tỷ VND
1,392
tỷ VND
89,362
tỷ VND
1,877
tỷ VND
933
tỷ VND
888
tỷ VND
2,274
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.37%)
281,308,949
(25.94%)
707,260
(0.57%)
10,644,345
(4.4%)
0
(0%)
65,637,496
(1.92%)
7,339,489
(6.61%)
170,522,250
(25.06%)
17,762,652
(11.5%)
3,476,843
(5.17%)
1,116,380,117
(29.98%)
5,235,053
(8.31%)
866,324
(0.89%)
2,214,950
(6.04%)
1,172,680
(0.62%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,468
tỷ VND
135,411
tỷ VND
27,117
tỷ VND
12,076
tỷ VND
869
tỷ VND
184,302
tỷ VND
3,154
tỷ VND
117,002
tỷ VND
4,980
tỷ VND
35,796
tỷ VND
329,425
tỷ VND
5,317
tỷ VND
1,942
tỷ VND
5,930
tỷ VND
1,980
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 819
tỷ VND
18,283
tỷ VND
688
tỷ VND
1,405
tỷ VND
189
tỷ VND
30,376
tỷ VND
371
tỷ VND
9,094
tỷ VND
748
tỷ VND
732
tỷ VND
52,506
tỷ VND
483
tỷ VND
686
tỷ VND
582
tỷ VND
601
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,513
tỷ VND
17,177
tỷ VND
1,470
tỷ VND
4,974
tỷ VND
508
tỷ VND
47,830
tỷ VND
1,418
tỷ VND
14,290
tỷ VND
2,289
tỷ VND
1,267
tỷ VND
65,866
tỷ VND
1,434
tỷ VND
1,212
tỷ VND
575
tỷ VND
1,988
tỷ VND
Tổng Nợ 3,274
tỷ VND
282,678
tỷ VND
1,551
tỷ VND
6,463
tỷ VND
147
tỷ VND
1,176,139
tỷ VND
832
tỷ VND
84,324
tỷ VND
4,121
tỷ VND
1,729
tỷ VND
1,047,923
tỷ VND
2,834
tỷ VND
1,152
tỷ VND
726
tỷ VND
1,923
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,787
tỷ VND
299,855
tỷ VND
3,020
tỷ VND
11,437
tỷ VND
655
tỷ VND
1,226,943
tỷ VND
2,250
tỷ VND
99,330
tỷ VND
6,410
tỷ VND
2,997
tỷ VND
1,114,095
tỷ VND
4,267
tỷ VND
2,365
tỷ VND
1,300
tỷ VND
3,912
tỷ VND
Tiền mặt 428
tỷ VND
4,819
tỷ VND
6
tỷ VND
590
tỷ VND
216
tỷ VND
9,442
tỷ VND
162
tỷ VND
11,231
tỷ VND
824
tỷ VND
166
tỷ VND
6,459
tỷ VND
227
tỷ VND
16
tỷ VND
45
tỷ VND
103
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 201% / 166% / 136% / 1322% / 291% / 159% / 152% / 128% / 229% / 201% / 124% / 115% / 1014% / 316% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%94%51%57%22%96%37%85%64%58%94%66%49%56%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%14%3%12%22%16%12%8%15%2%16%9%35%10%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.10%7.20%12.30%16.70%413.80%18.70%31.20%19.40%74.60%13.80%8.40%34.20%11.70%38.50%111.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 61.60%23.50%469.60%87.50%2,062.80%16%94%4.50%200.20%28.40%4.20%226.10%9.50%81.90%158.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.60%10.50%15.60%9.70%0%12.10%8.80%14.10%5.40%13%6.70%15.90%3.80%53.60%30.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357