Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACBAMDANVARTASMASPBCGBIDBMIBMPBSRC71CIINVBTOP
Giá Thị Trường 23.90
23.90   -0.4%
3.19
3.19   0.3%
17.35
17.35   -1.7%
2.70
2.70   3.8%
5.68
5.68   0.4%
5.40
5.40   1.9%
7.51
7.51   -1.2%
41.30
41.30   -0.5%
22.10
22.10   -1.6%
54.40
54.40   0.9%
7.10
7.10   0%
8.90
8.90   0%
18.15
18.15   -0.3%
9.10
9.10   -2.2%
0.40
0.40   0%
EPS/PE 3.80k / 6.30.20k / 16.14.30k / 4.10.41k / 6.42.53k / 2.21.03k / 5.21.28k / 5.91.97k / 21.11.94k / 11.65.30k / 10.2-0.05k / -151.10.71k / 12.54.62k / 3.90.09k / 102.2-1.03k / -0.4
Giá Sổ Sách 18.14
ngàn
11.91
ngàn
19.11
ngàn
11.23
ngàn
24.92
ngàn
13.06
ngàn
15.42
ngàn
18.92
ngàn
25.43
ngàn
31.41
ngàn
10.23
ngàn
12.21
ngàn
31.47
ngàn
8.86
ngàn
9.60
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,322,0455,411,338262,7562,615,0811,982,27744,614442,9301,336,018260,245208,7444,296,098501,235,8982,533,617166,226
Khối lượng đang lưu hành 1,621,314,669163,504,874127,144,87596,922,509258,867,84937,339,929108,005,7604,022,018,04091,354,03781,860,9383,100,499,6165,000,000283,168,152487,654,91425,350,000
Tổng Vốn Thị Trường 38,749
tỷ VND
522
tỷ VND
2,206
tỷ VND
262
tỷ VND
1,470
tỷ VND
202
tỷ VND
811
tỷ VND
166,109
tỷ VND
2,019
tỷ VND
4,453
tỷ VND
22,014
tỷ VND
45
tỷ VND
5,140
tỷ VND
4,438
tỷ VND
10
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(17.35%)
24,188
(0.01%)
707,260
(0.56%)
0
(0%)
10,644,345
(4.11%)
18,279,936
(48.96%)
2,738,629
(2.54%)
65,637,496
(1.63%)
35,147,015
(38.47%)
22,280,080
(27.22%)
0
(0%)
0
(0%)
134,175,831
(47.38%)
66,670
(0.01%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 158,933
tỷ VND
9,947
tỷ VND
35,781
tỷ VND
637
tỷ VND
38,003
tỷ VND
25,799
tỷ VND
7,671
tỷ VND
255,236
tỷ VND
26,557
tỷ VND
33,220
tỷ VND
246,609
tỷ VND
772
tỷ VND
15,105
tỷ VND
17,569
tỷ VND
474
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 29,809
tỷ VND
218
tỷ VND
1,959
tỷ VND
198
tỷ VND
2,961
tỷ VND
280
tỷ VND
293
tỷ VND
45,651
tỷ VND
1,413
tỷ VND
4,755
tỷ VND
6,565
tỷ VND
6
tỷ VND
6,626
tỷ VND
658
tỷ VND
-14
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 29,412
tỷ VND
1,948
tỷ VND
2,429
tỷ VND
1,088
tỷ VND
6,451
tỷ VND
488
tỷ VND
1,665
tỷ VND
76,100
tỷ VND
2,323
tỷ VND
2,572
tỷ VND
31,706
tỷ VND
63
tỷ VND
8,912
tỷ VND
4,319
tỷ VND
243
tỷ VND
Tổng Nợ 357,984
tỷ VND
852
tỷ VND
1,742
tỷ VND
20
tỷ VND
9,352
tỷ VND
1,538
tỷ VND
8,152
tỷ VND
1,366,775
tỷ VND
3,669
tỷ VND
377
tỷ VND
15,923
tỷ VND
605
tỷ VND
22,268
tỷ VND
66,140
tỷ VND
7
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 387,396
tỷ VND
2,799
tỷ VND
4,171
tỷ VND
1,108
tỷ VND
15,803
tỷ VND
2,026
tỷ VND
9,817
tỷ VND
1,446,044
tỷ VND
5,992
tỷ VND
2,949
tỷ VND
47,629
tỷ VND
668
tỷ VND
31,180
tỷ VND
70,458
tỷ VND
250
tỷ VND
Tiền mặt 5,466
tỷ VND
20
tỷ VND
9
tỷ VND
211
tỷ VND
381
tỷ VND
345
tỷ VND
375
tỷ VND
9,097
tỷ VND
237
tỷ VND
348
tỷ VND
7,294
tỷ VND
72
tỷ VND
1,932
tỷ VND
260
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 211% / 213% / 234% / 45% / 122% / 82% / 101% / 113% / 815% / 170% / -10% / 25% / 180% / 1-16% / -17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 92%30%42%2%59%76%83%95%61%13%33%91%71%94%3%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%2%5%31%8%1%4%18%5%14%3%1%44%4%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.50%42.10%11.30%115.80%91%11%1,118.60%16.80%8.30%12%-1.60%13.50%0.90%15%17.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 51.30%19.20%391%305.10%135.60%-101.80%250.20%11.50%10.80%4.70%1,989.80%-16.20%37.80%46.70%-71%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.20%-11.50%24%11.70%6.30%5.80%-1%16.40%12.20%42%-13.70%2.30%13.40%0.60%-23.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357